Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Rayo Vallecano - KF Drita · 18.12.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
3 : 1
goals-icon
Sylejmani E. (Seji B.)
89’
3 : 1
goals-icon
Arthur M. (Krasniqi B.)
(Camello S.) Trejo O.
change-icon
85’
4 : 0
(Valentin O.) Espino A.
goals-icon
83’
3 : 0
(Vertrouwd J.) Espino A.
change-icon
79’
3 : 0
78’
2 : 1
goals-icon
Ibrahim S. (Mustafa I.)
72’
2 : 1
(Lejeune F.) Gumbau G.
goals-icon
66’
2 : 0
(Lopez U.) Valentin O.
change-icon
65’
2 : 0
(Perez F.) Garcia A.
change-icon
65’
2 : 0
(Diaz P.) Palazon I.
change-icon
65’
2 : 0
60’
2 : 0
1 : 0
46’
1 : 1
goals-icon
Balaj L. (Ajzeraj A.)
Hiệp 1
(Perez F.) Lejeune F.
goals-icon
33’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.87
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.36
75%
Sở hữu bóng
25%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Rayo Vallecano Rayo Vallecano
KF Drita KF Drita
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rayo Vallecano Rayo Vallecano
KF Drita KF Drita
#
Bàn thắng
  • 9 Alexandre Alexandre
    4
  • 18 Garcia A. Garcia A.
    3
  • 7 Palazon I. Palazon I.
    3
  • 17 Lopez U. Lopez U.
    2
  • 21 Perez F. Perez F.
    2
#
Bàn thắng
  • 14 Dabiqaj A. Dabiqaj A.
    2
  • 9 Manaj A. Manaj A.
    2
  • 19 Krasniqi B. Krasniqi B.
    2
  • 7 Ajzeraj A. Ajzeraj A.
    1
  • 10 Balaj L. Balaj L.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Rayo Vallecano ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Rayo Vallecano đã bất bại 5 trận gần đây nhất trên sân nhà.

KF Drita đã bất bại 4 trận liên tiếp trên sân khách.

Pathe Ismael Ciss bị nhiều thẻ vàng (3) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Rayo Vallecano. Mamadou Soumahoro của KF Drita bị 3 thẻ.

Rayo Vallecano đã để lọt lưới tất cả các trận trong 5 trận gần nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Rayo Vallecano và KF Drita, là một phần của UEFA Europa Conference League (Châu Âu), được lên lịch vào 18.12 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Rayo Vallecano

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Rayo Vallecano trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Rayo Vallecano

1 / 7 của trận đấu cuối cùng Rayo Vallecano in UEFA Europa Conference League kết thúc trong thất bại

KF Drita

3 / 10 của trận đấu cuối cùng KF Drita trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

KF Drita

4 / 7 của trận đấu cuối cùng KF Drita trong UEFA Europa Conference League kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Rayo Vallecano

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Rayo Vallecano trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Rayo Vallecano

1 / 7 của trận đấu cuối cùng Rayo Vallecano in UEFA Europa Conference League kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

UEFA Conference League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
4
AC Sparta Prague AC Sparta Prague 6 13 4 1 1 10:3
5
Rayo Vallecano Rayo Vallecano 6 13 4 1 1 13:7
6
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk 6 13 4 1 1 10:5
19
Noah Yerevan Noah Yerevan 6 8 2 2 2 6:7
20
KF Drita KF Drita 6 8 2 2 2 4:8
21
Kuopion Palloseura Kuopion Palloseura 6 7 1 4 1 6:5
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Năm 18 tháng 12 2025
Tây Ban Nha

Tây Ban Nha, Madrid,

Estadio de Vallecas

Trọng tài
Schnyder Urs Thụy Sĩ
Rayo Vallecano Rayo Vallecano
KF Drita KF Drita
Thống Kê Chính
0.87
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.36
75%
Sở hữu bóng
25%
17
Tổng số cú sút
8
5
Những cú sút vào khung thành
2
91% 598/659
Đường chuyền
146/214 68%
3
Đá phạt góc
4
1
Thẻ vàng
1
Cú sút
17
Tổng số cú sút
8
5
Những cú sút vào khung thành
2
1.12
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.22
6
Sút xa khung thành
5
9
Cú sút trong Vùng
6
8
Cú sút ngoài Vùng
2
6
Các cú đánh bị chặn
1
Đường chuyền
91% 598/659
Đường chuyền
146/214 68%
59% 24/41
Đường Chuyền Dài
16/39 41%
85% 151/178
Đường chuyền ở phần ba cuối
26/46 57%
1.11
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.14
10% 2/21
Chuyền bóng
2/10 20%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
25
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
13
11
Đá phạt
9
3
Đá phạt góc
4
26
Ném biên
27
Phòng thủ
9
Fouls
11
1
Thẻ vàng
1
49
Trận đấu tay đôi thắng
41
78% 14/18
Tranh bóng
13/19 68%
16
Phá bóng
25
7
Cắt bóng
7
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
2
0.22
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.12
0.22
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-1.88

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rayo Vallecano Rayo Vallecano
KF Drita KF Drita
#
Bàn thắng
  • 9 Alexandre Alexandre
    4
  • 18 Garcia A. Garcia A.
    3
  • 7 Palazon I. Palazon I.
    3
  • 17 Lopez U. Lopez U.
    2
  • 21 Perez F. Perez F.
    2
  • 22 Espino A. Espino A.
    2
  • 2 Ratiu A. Ratiu A.
    1
  • 19 De Frutos J. De Frutos J.
    1
  • 10 Camello S. Camello S.
    1
  • 24 Lejeune F. Lejeune F.
    1
#
Bàn thắng
  • 14 Dabiqaj A. Dabiqaj A.
    2
  • 9 Manaj A. Manaj A.
    2
  • 19 Krasniqi B. Krasniqi B.
    2
  • 7 Ajzeraj A. Ajzeraj A.
    1
  • 10 Balaj L. Balaj L.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close