Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dynamo Moscow - Khimki · 08.12.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Gomes A.) Grulev V.
goals-icon
89’
4 : 1
(Bitelo) Okishor V.
change-icon
89’
4 : 1
89’
3 : 2
(Fomin D.) Chavez L.
change-icon
83’
4 : 1
(Tyukavin K.) Grulev V.
change-icon
83’
4 : 1
83’
3 : 2
goals-icon
Panchenko K. (Rudenko A.)
79’
3 : 2
goals-icon
Abdullahi S. (Bakaev Z.)
79’
3 : 2
goals-icon
Berkovskyi I. (Mejia R.)
(Moumi Ngamaleu N.) Tyukavin K.
goals-icon
78’
3 : 1
76’
2 : 2
(Carrascal J.) Gomes A.
change-icon
74’
3 : 1
(Gladyshev Y.) Moumi Ngamaleu N.
change-icon
74’
3 : 1
58’
2 : 1
56’
2 : 1
goals-icon
Magomedov B. (Corredera A.)
56’
2 : 1
goals-icon
Mirzov R. (Sadygov I.)
(Tyukavin K.) Carrascal J.
goals-icon
50’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
37’
1 : 1
29’
1 : 1
(Bitelo) Tyukavin K.
goals-icon
14’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

56%
Sở hữu bóng
44%
Tấn công
19
Tổng số mũi chích ngừa
5
10
Những cú sút vào khung thành
3
7
Sút xa khung thành
2
2
Ảnh bị chặn
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Dynamo Moscow Dynamo Moscow
Khimki Khimki
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Dynamo Moscow Dynamo Moscow
Khimki Khimki
#
Bàn thắng
  • 91 Gladyshev Y. Gladyshev Y.
    10
  • 78 Tyukavin K. Tyukavin K.
    7
  • 15 Carrascal J. Carrascal J.
    7
  • 13 Moumi Ngamaleu N. Moumi Ngamaleu N.
    6
  • 74 Fomin D. Fomin D.
    5
#
Bàn thắng
  • 32 Vera L. Vera L.
    7
  • 91 Zabolotnyi A. Zabolotnyi A.
    6
  • 19 Rudenko A. Rudenko A.
    6
  • 7 Bakaev Z. Bakaev Z.
    4
  • 24 Farina E. Farina E.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Dinamo Moscow và FK Khimki là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi FK Dinamo Moscow chơi trên sân nhà, FK Dinamo Moscow đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi FK Khimki thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-8 nghiêng về phía FK Dinamo Moscow.

Trong 18 lần gặp nhau gần đây, FK Dinamo Moscow đã thắng 10 trận, có 4 trận hòa trong khi FK Khimki thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 31-16 nghiêng về phía FK Dinamo Moscow.

Bạn có biết rằng FK Dinamo Moscow ghi 18% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng FK Khimki ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Dynamo Moscow vs Khimki trong Nga Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 08.12 lúc 06:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Dynamo Moscow Khimki bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Dynamo Moscow

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Dynamo Moscow không vẽ

Dynamo Moscow

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Dynamo Moscow không vẽ

Dynamo Moscow Khimki

8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

Khimki

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Khimki không vẽ

Khimki

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Khimki không vẽ

Dynamo Moscow

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Dynamo Moscow không thua

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
4
Spartak Moscow Spartak Moscow 30 57 17 6 7 56:25
5
Dynamo Moscow Dynamo Moscow 30 56 16 8 6 61:35
6
Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow 30 53 15 8 7 51:41
11
FC Dynamo-Makhachkala FC Dynamo-Makhachkala 30 29 6 11 13 27:35
12
Khimki Khimki 30 29 6 11 13 35:56
13
Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod 30 27 7 6 17 27:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

06:00

Chủ Nhật 08 tháng 12 2024
Nga

Nga, Moscow,

Vtb Arena

Trọng tài
Shadyhanov Pavel Nga

Sự tham dự

9016

Đội hình

56%
Sở hữu bóng
44%
Tấn công
19
Tổng số mũi chích ngừa
5
10
Những cú sút vào khung thành
3
7
Sút xa khung thành
2
2
Ảnh bị chặn
0
2
Thủ môn cứu thua
6
Kỷ luật
4
Fouls
8
0
Thẻ vàng
4
Khác
10
Ném phạt thành công
6
6
Đá phạt góc
5
2
Ngoại vi
2
11
Ném biên
8

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Dynamo Moscow Dynamo Moscow
Khimki Khimki
#
Bàn thắng
  • 91 Gladyshev Y. Gladyshev Y.
    10
  • 78 Tyukavin K. Tyukavin K.
    7
  • 15 Carrascal J. Carrascal J.
    7
  • 13 Moumi Ngamaleu N. Moumi Ngamaleu N.
    6
  • 74 Fomin D. Fomin D.
    5
  • 10 Bitelo Bitelo
    3
  • 15 Maouhoub M. Maouhoub M.
    3
  • 11 Gomes A. Gomes A.
    3
  • 24 Chavez L. Chavez L.
    3
  • 34 Gagnidze L. Gagnidze L.
    2
#
Bàn thắng
  • 32 Vera L. Vera L.
    7
  • 91 Zabolotnyi A. Zabolotnyi A.
    6
  • 19 Rudenko A. Rudenko A.
    6
  • 7 Bakaev Z. Bakaev Z.
    4
  • 24 Farina E. Farina E.
    3
  • 11 Mirzov R. Mirzov R.
    3
  • 97 Magomedov B. Magomedov B.
    2
  • 80 Khosonov K. Khosonov K.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close