Eibar - Las Palmas · 29.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SD Eibar và UD Las Palmas là 0-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi SD Eibar chơi trên sân nhà, SD Eibar đã thắng 4 trận, có 6 trận hòa trong khi UD Las Palmas thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-15 nghiêng về phía SD Eibar.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây, SD Eibar đã thắng 8 trận, có 9 trận hòa trong khi UD Las Palmas thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 38-30 nghiêng về phía UD Las Palmas.
Bạn có biết rằng SD Eibar ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Bạn có biết rằng UD Las Palmas ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Eibar
Las Palmas
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Eibar
Las Palmas
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha LaLiga 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Eibar và Las Palmas sẽ diễn ra vào 29.03 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Eibar trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Eibar trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Las Palmas trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Las Palmas trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Eibar không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
42 | 73 | 21 | 10 | 11 | 75:52 |
| 5 |
|
42 | 73 | 20 | 13 | 9 | 57:40 |
| 6 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 70:51 |
| 7 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 48:33 |
| 8 |
|
42 | 67 | 19 | 10 | 13 | 52:40 |
| 9 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 57:61 |
Thông tin trận đấu
08:00
Chủ Nhật 29 tháng 3 2026Tây Ban Nha, Eibar,
Ipurua Municipal Stadium
Đội hình
Eibar
-
San Jose Gil B.
-
Garcia L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marton J.
Phía trước
|
8.4 | 66 | 2 | 1.03 | - | 0.01 | 2 | 3/8(38%) | - | - |
|
Fuster M.
Tiền vệ
|
8.2 | 84 | 1 | 0.19 | - | 0.36 | 3 | 38/49(78%) | - | - |
|
Marmol M.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.01 | - | 0.51 | 1 | 131/149(88%) | 1 | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
7.8 | 66 | - | - | 1 | 0.57 | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | 1 | 0.13 | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/37(70%) | - | - |
|
Rodriguez K.
Tiền vệ
|
7.5 | 68 | - | 0.14 | - | 0.07 | 1 | 78/92(85%) | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
7.1 | 75 | 1 | 0.5 | - | 0.03 | 2 | 18/25(72%) | - | - |
|
Guruzeta J.
Phía trước
|
7 | 87 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
6.9 | 24 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | 1 | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 27/29(93%) | - | - |
|
Corpas
Tiền vệ
|
6.8 | 87 | - | 0.2 | - | 0.21 | 1 | 6/16(38%) | 1 | - |
|
Horkas D.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 36/41(88%) | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 20/35(57%) | 1 | - |
|
Nolaskoain P.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.29 | - | - | 1 | 30/44(68%) | - | - |
|
Loiodice E.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.67 | 2 | 59/72(82%) | - | - |
|
Pedrola E.
Phía trước
|
6.7 | 32 | - | - | - | 0.02 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Clemente E.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.13 | 2 | 46/52(88%) | - | - |
|
Miyashiro T.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 1.35 | - | 0.16 | 6 | 21/22(95%) | - | - |
|
Pejino
Phía trước
|
6.5 | 22 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Rozada V.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.13 | 1 | 34/38(89%) | - | - |
|
Martinez Calvo J.
Tiền vệ
|
6.4 | 15 | - | - | - | 0.1 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Barcia S.
Hậu vệ
|
6.2 | 84 | - | 0.02 | - | 0.18 | 1 | 68/70(97%) | - | - |
|
Bautista J.
Phía trước
|
6.2 | 24 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Bravo I.
Phía trước
|
6.1 | 22 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Jese
Phía trước
|
6 | 68 | - | 0.18 | - | 0.03 | 2 | 15/17(88%) | - | - |
|
Garcia A.
Phía trước
|
5.8 | 58 | - | 0.19 | - | 0.01 | 2 | 11/14(79%) | - | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | 0.01 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Gil Calero I.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | 0.16 | - | 0.01 | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Suarez A.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 12/12(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Miyashiro T.
Phía trước
|
6 | 1 | 0.07 | 3 | 2 | 2 | 6 | - |
|
Fuster M.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.18 | - | 1 | - | 1 | 2 |
|
Clemente E.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Garcia A.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Jese
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Loiodice E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.91 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Marton J.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.73 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Barcia S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Corpas
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.47 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Guruzeta J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Marmol M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Nolaskoain P.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Rodriguez K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Rozada V.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bautista J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bravo I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gil Calero I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Horkas D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez Calvo J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedrola E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pejino
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suarez A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Miyashiro T.
Phía trước
|
8 | 21/22(95%) | 1 | 2 | - | 0.16 | 6/7(86%) | 43 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Nolaskoain P.
Hậu vệ
|
5 | 30/44(68%) | - | 1 | - | - | 2/8(25%) | 67 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Clemente E.
Hậu vệ
|
4 | 46/52(88%) | - | - | - | 0.13 | 19/23(83%) | 79 | - | - | - | 1 | - |
|
Loiodice E.
Tiền vệ
|
4 | 59/72(82%) | 1 | - | - | 0.67 | 20/25(80%) | 100 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 7 | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
4 | 3/8(38%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 20 | - | - | - | 4 | 1 |
|
Garcia A.
Phía trước
|
3 | 11/14(79%) | - | 1 | - | 0.01 | 7/8(88%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Corpas
Tiền vệ
|
2 | 6/16(38%) | 1 | 1 | - | 0.21 | 2/6(33%) | 35 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | - | 1 | - |
|
Fuster M.
Tiền vệ
|
2 | 38/49(78%) | 1 | - | - | 0.36 | 14/24(58%) | 81 | - | 2/12(17%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Jese
Phía trước
|
2 | 15/17(88%) | - | 1 | - | 0.03 | 8/10(80%) | 26 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Marmol M.
Hậu vệ
|
2 | 131/149(88%) | 1 | - | - | 0.51 | 37/47(79%) | 169 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Martinez Calvo J.
Tiền vệ
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.1 | 3/4(75%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Pedrola E.
Phía trước
|
2 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
1 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 9 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
1 | 19/22(86%) | 1 | - | 1 | 0.57 | 4/6(67%) | 34 | - | 1/1(50%) | - | - | - |
|
Bautista J.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
1 | 15/20(75%) | 1 | - | 1 | 0.13 | 3/5(60%) | 47 | - | 2/3(67%) | 3/3(100%) | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
1 | 18/25(72%) | - | - | - | 0.03 | 3/7(43%) | 37 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Rozada V.
Tiền vệ
|
1 | 34/38(89%) | 1 | - | 1 | 0.13 | 10/11(91%) | 58 | - | - | - | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
- | 26/37(70%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 56 | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
- | 27/29(93%) | - | - | - | - | - | 44 | - | - | - | - | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 43 | - | - | - | - | - |
|
Barcia S.
Hậu vệ
|
- | 68/70(97%) | - | - | - | 0.18 | 10/10(100%) | 84 | - | - | - | - | - |
|
Bravo I.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 6/6(100%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Gil Calero I.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Guruzeta J.
Phía trước
|
- | 11/14(79%) | 1 | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 33 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Horkas D.
Thủ môn
|
- | 36/41(88%) | - | - | - | - | - | 50 | - | - | - | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
- | 20/35(57%) | - | - | - | - | - | 44 | 11/26(42%) | - | - | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | 16 | - | - | - | - | - |
|
Pejino
Phía trước
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Rodriguez K.
Tiền vệ
|
- | 78/92(85%) | - | - | - | 0.07 | 26/35(74%) | 97 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Suarez A.
Hậu vệ
|
- | 12/12(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Loiodice E.
Tiền vệ
|
19 | 1/6(17%) | 8/13(62%) | - | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Guruzeta J.
Phía trước
|
15 | 1/6(17%) | 7/9(78%) | 1 | 3/5(60%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Miyashiro T.
Phía trước
|
12 | 1/4(25%) | 3/8(38%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | 3 | 1/3(33%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Barcia S.
Hậu vệ
|
10 | 4/6(67%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(50%) | 3 | 5 | 1 | - | - |
|
Bautista J.
Phía trước
|
7 | 3/3(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Corpas
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(75%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Fuster M.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Marmol M.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | - | 6 | 3 | - | - | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Nolaskoain P.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 11 | - | - | - |
|
Jese
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | 12 | - | - | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | - | 2 | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Pedrola E.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bravo I.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Clemente E.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(75%) | - | 1/1(100%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Martinez Calvo J.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rozada V.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Rodriguez K.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suarez A.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gil Calero I.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Pejino
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Horkas D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | 1 | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Horkas D.
Thủ môn
|
0.59 | 4 | 3.59 | 3 | - | 2 | 2 |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
-0.7 | 3 | 0.3 | 1 | - | 3 | - |