Malaga - Leganes · 28.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Malaga và CD Leganés là 0-2. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Malaga chơi trên sân nhà, Malaga đã thắng 3 trận, có 0 trận hòa trong khi CD Leganés thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-6 nghiêng về phía Malaga.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Malaga đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi CD Leganés thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-12 nghiêng về phía Malaga.
Bạn có biết rằng Malaga ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng CD Leganés ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Malaga
Leganes
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Malaga
Leganes
Phỏng đoán
Trận đấu Malaga vs Leganes trong Tây Ban Nha LaLiga 2 sẽ bắt đầu vào 28.03 lúc 13:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Malaga Leganes bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Malaga trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Malaga trong LaLiga 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng LaLiga 2
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Leganes trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Leganes in LaLiga 2 kết thúc trong thất bại
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Malaga không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
42 | 74 | 22 | 8 | 12 | 81:63 |
| 4 |
|
42 | 73 | 21 | 10 | 11 | 75:52 |
| 5 |
|
42 | 73 | 20 | 13 | 9 | 57:40 |
| 15 |
|
42 | 47 | 12 | 11 | 19 | 52:61 |
| 16 |
|
42 | 46 | 11 | 13 | 18 | 43:51 |
| 17 |
|
42 | 46 | 12 | 10 | 20 | 44:57 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Bảy 28 tháng 3 2026Tây Ban Nha, Malaga,
La Rosaleda
Đội hình
Malaga
-
Funes Arjona J.
-
Igor O.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Soriano J.
Thủ môn
|
8.9 | 90 | - | - | - | - | - | 13/31(42%) | 1 | - |
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.11 | - | 0.1 | 1 | 27/31(87%) | - | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 60/72(83%) | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
7.6 | 89 | - | 0.23 | - | 0.2 | 2 | 27/33(82%) | - | - |
|
Leiva M.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 28/31(90%) | - | - |
|
Sanchez D.
Tiền vệ
|
7.5 | 71 | - | - | - | 0.1 | - | 31/32(97%) | - | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 28/30(93%) | - | - |
|
Montero F.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 51/58(88%) | - | - |
|
Lorenzo D.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 58/63(92%) | - | - |
|
Chupete
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.46 | - | 0.05 | 6 | 8/12(67%) | - | - |
|
Larrubia D.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.1 | - | 0.19 | 3 | 16/21(76%) | - | - |
|
Melero G.
Tiền vệ
|
6.9 | 28 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 13/13(100%) | 1 | - |
|
Dorrio J.
Tiền vệ
|
6.8 | 19 | - | 0.19 | - | 0.01 | 2 | 2/3(67%) | - | - |
|
Franquesa E.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 20/25(80%) | - | - |
|
Garcia N.
Phía trước
|
6.8 | 12 | - | 0.03 | - | - | 2 | 3/4(75%) | - | - |
|
Lopes L.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.2 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 44/47(94%) | - | - |
|
Asue L.
Tiền vệ
|
6.3 | 27 | - | 0.21 | - | 0.01 | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Marin V.
Phía trước
|
6.3 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Guirao C.
Tiền vệ
|
6.2 | 62 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 34/36(94%) | 1 | - |
|
Jauregi Escobar E.
Phía trước
|
6.2 | 11 | - | 0.15 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Marvel
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 52/56(93%) | - | - |
|
Rodriguez R.
Tiền vệ
|
6.2 | 71 | - | 0.06 | - | 0.03 | 2 | 15/20(75%) | - | - |
|
Cruz J.
Phía trước
|
6.1 | 78 | - | - | - | 0.07 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
5.9 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 46/50(92%) | - | - |
|
Munoz J.
Phía trước
|
5.5 | 79 | - | 0.69 | - | 0.09 | 2 | 15/21(71%) | - | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chupete
Phía trước
|
6 | 1 | 0.21 | 5 | - | 3 | 6 | - |
|
Larrubia D.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Dorrio J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.24 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Franquesa E.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Garcia N.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Jauregi Escobar E.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.51 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Munoz J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.43 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Rodriguez R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Asue L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Guirao C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Leiva M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Lorenzo D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Melero G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Montero F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.15 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cruz J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopes L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marin V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marvel
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soriano J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chupete
Phía trước
|
9 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.05 | 4/8(50%) | 29 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Larrubia D.
Phía trước
|
8 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.19 | 9/11(82%) | 51 | - | - | 3/15(20%) | - | 1 |
|
Rodriguez R.
Tiền vệ
|
7 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 37 | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Dorrio J.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | - | 11 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Munoz J.
Phía trước
|
4 | 15/21(71%) | - | 1 | - | 0.09 | 7/12(58%) | 44 | 2/2(100%) | 1/7(14%) | 1/6(17%) | 2 | - |
|
Franquesa E.
Phía trước
|
3 | 20/25(80%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/4(100%) | 58 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
3 | 27/33(82%) | 1 | 1 | - | 0.2 | 14/17(82%) | 59 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
2 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 16 | - | - | - | - | 2 |
|
Asue L.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Leiva M.
Tiền vệ
|
2 | 28/31(90%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 50 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Montero F.
Hậu vệ
|
2 | 51/58(88%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 70 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
2 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.1 | 15/17(88%) | 70 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1/5(20%) | - | 1 |
|
Cruz J.
Phía trước
|
1 | 18/22(82%) | 1 | - | - | 0.07 | 11/14(79%) | 40 | - | - | 1/6(17%) | 2 | - |
|
Garcia N.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Jauregi Escobar E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Lopes L.
Phía trước
|
1 | 13/16(81%) | 1 | - | - | 0.2 | 4/6(67%) | 48 | - | 1/6(17%) | 3/11(27%) | 1 | - |
|
Melero G.
Tiền vệ
|
1 | 13/13(100%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 20 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
1 | 44/47(94%) | - | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 55 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
1 | 28/30(93%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 42 | 4/6(67%) | - | - | 2 | - |
|
Sanchez D.
Tiền vệ
|
1 | 31/32(97%) | - | - | - | 0.1 | 11/12(92%) | 54 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
- | 46/50(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 64 | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Guirao C.
Tiền vệ
|
- | 34/36(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 48 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
- | 21/24(88%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 35 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Lorenzo D.
Tiền vệ
|
- | 58/63(92%) | - | - | - | 0.03 | 19/20(95%) | 82 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Marin V.
Phía trước
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 19 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Marvel
Hậu vệ
|
- | 52/56(93%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 75 | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
- | 60/72(83%) | - | - | - | 0.03 | 13/19(68%) | 79 | 8/15(53%) | - | - | 2 | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Soriano J.
Thủ môn
|
- | 13/31(42%) | - | - | - | - | - | 41 | 2/20(10%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Larrubia D.
Phía trước
|
19 | - | 4/18(22%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
16 | 3/4(75%) | 8/12(67%) | 2 | 3/5(60%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Lopes L.
Phía trước
|
15 | 1/1(100%) | 4/14(29%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
15 | - | 8/13(62%) | 2 | 5/6(83%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cruz J.
Phía trước
|
13 | - | 6/13(46%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Munoz J.
Phía trước
|
13 | - | 3/13(23%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Franquesa E.
Phía trước
|
12 | 1/1(100%) | 6/11(55%) | - | 3/6(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Lorenzo D.
Tiền vệ
|
11 | - | 7/9(78%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Rodriguez R.
Tiền vệ
|
11 | - | 3/10(30%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sanchez D.
Tiền vệ
|
11 | - | 7/10(70%) | 1 | 4/5(80%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Leiva M.
Tiền vệ
|
10 | - | 8/10(80%) | - | 2/7(29%) | - | 1 | - | - | - |
|
Guirao C.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Chupete
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | - | - | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 2 | 2/2(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Montero F.
Hậu vệ
|
8 | 5/5(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
7 | - | 1/2(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Marvel
Hậu vệ
|
7 | - | 7/7(100%) | - | 2/4(50%) | - | 4 | - | 1 | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 4/4(100%) | - | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Dorrio J.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Melero G.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Asue L.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Garcia N.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Marin V.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Soriano J.
Thủ môn
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jauregi Escobar E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Soriano J.
Thủ môn
|
1.54 | 6 | 1.54 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
0.12 | 3 | 0.12 | - | - | 6 | 1 |