Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Eibar - Real Oviedo · 05.04.2025

LaLiga 2

LaLiga 2

Vòng 34
Th 7 5 thg 4 2025 - 10:15
Hoàn thành
1
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Gil Calero I.) Magunagoitia J.
goals-icon
90+5’
1 : 1
90+5’
0 : 2
88’
0 : 2
84’
0 : 2
83’
0 : 2
goals-icon
De La Hoz C. (de la Fuente Gomez P.)
83’
0 : 2
goals-icon
Pomares C. (Colombatto S.)
(Corpas) Guruzeta J.
change-icon
82’
1 : 1
(Gutierrez C.) Arrillaga H.
change-icon
82’
1 : 1
81’
1 : 1
78’
0 : 2
goals-icon
Vinas F. (Alexandre)
78’
0 : 2
goals-icon
Cazorla S. (Seoane J.)
(Alvarez S.) Gil Calero I.
change-icon
74’
1 : 1
69’
0 : 2
goals-icon
Moyano S. (Hassan H.)
64’
0 : 1
(Martinez Calvo J.) Alkain X.
change-icon
62’
1 : 0
61’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
42’
0 : 1
37’
1 : 0
36’
1 : 0
28’
0 : 1
26’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.15
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.56
59%
Sở hữu bóng
41%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Eibar Eibar
Real Oviedo Real Oviedo
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Eibar Eibar
Real Oviedo Real Oviedo
#
Bàn thắng
  • 9 Bautista J. Bautista J.
    11
  • 17 Corpas Corpas
    6
  • 7 Puertas A. Puertas A.
    5
  • 19 Pascual J. Pascual J.
    5
  • 16 Madariaga A. Madariaga A.
    3
#
Bàn thắng
  • 9 Alexandre Alexandre
    14
  • 7 Chaira I. Chaira I.
    8
  • 22 Vidal N. Vidal N.
    6
  • 8 Cazorla S. Cazorla S.
    5
  • 11 Colombatto S. Colombatto S.
    4

Thống kê từ 24/25 mùa của LaLiga 2

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SD Eibar và Real Oviedo khi SD Eibar chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SD Eibar và Real Oviedo là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi SD Eibar chơi trên sân nhà, SD Eibar đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Real Oviedo thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-8 nghiêng về phía SD Eibar.

Trong 19 lần gặp nhau gần đây, SD Eibar đã thắng 7 trận, có 7 trận hòa trong khi Real Oviedo thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-18 nghiêng về phía SD Eibar.

Kết quả mùa giải trước: 4-3 (sân của SD Eibar) và 2-1 (sân của Real Oviedo).

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Eibar và Real Oviedo, là một phần của LaLiga 2 (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 05.04 lúc 10:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Eibar

4 / 10của trận đấu cuối cùng Eibar trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Eibar

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Eibar in LaLiga 2 kết thúc trong một trận hòa

Eibar Real Oviedo

4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Real Oviedo

3 / 10của trận đấu cuối cùng Real Oviedo trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Real Oviedo

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Real Oviedo in LaLiga 2 kết thúc trong một trận hòa

Eibar Real Oviedo

4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

LaLiga 2
# Đội T Dim T V Đ B
2
Elche Elche 42 77 22 11 9 59:34
3
Real Oviedo Real Oviedo 42 75 21 12 9 56:42
4
Mirandes Mirandes 42 75 22 9 11 59:40
8
Huesca Huesca 42 64 18 10 14 58:49
9
Eibar Eibar 42 58 15 13 14 44:41
10
Albacete Balompie Albacete Balompie 42 58 15 13 14 57:57
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:15

Thứ Bảy 05 tháng 4 2025
Tây Ban Nha

Tây Ban Nha, Eibar,

Ipurua Municipal Stadium

Trọng tài
Cid Camacho German Tây Ban Nha

Đội hình

Eibar Eibar
Real Oviedo Real Oviedo
Thống Kê Chính
1.15
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.56
59%
Sở hữu bóng
41%
14
Tổng số cú sút
9
5
Những cú sút vào khung thành
3
83% 334/403
Đường chuyền
226/295 77%
7
Đá phạt góc
1
5
Thẻ vàng
6
Cú sút
14
Tổng số cú sút
9
5
Những cú sút vào khung thành
3
7
Sút xa khung thành
4
9
Cú sút trong Vùng
7
5
Cú sút ngoài Vùng
2
2
Các cú đánh bị chặn
2
0
Sút trúng cột
2
Đường chuyền
83% 334/403
Đường chuyền
226/295 77%
71% 85/120
Đường chuyền ở phần ba cuối
28/59 47%
27% 8/30
Chuyền bóng
5/11 45%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
24
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
18
20
Đá phạt
16
7
Đá phạt góc
1
Phòng thủ
16
Fouls
20
5
Thẻ vàng
6
64% 9/14
Tranh bóng
4/8 50%
20
Phá bóng
33
9
Cắt bóng
8
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
4

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Eibar Eibar
Real Oviedo Real Oviedo
#
Bàn thắng
  • 9 Bautista J. Bautista J.
    11
  • 17 Corpas Corpas
    6
  • 7 Puertas A. Puertas A.
    5
  • 19 Pascual J. Pascual J.
    5
  • 16 Madariaga A. Madariaga A.
    3
  • 10 Guruzeta J. Guruzeta J.
    3
  • 8 Nolaskoain P. Nolaskoain P.
    2
  • 4 Carrillo A. Carrillo A.
    1
  • 70 Alkain X. Alkain X.
    1
  • 2 Cubero S. Cubero S.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Alexandre Alexandre
    14
  • 7 Chaira I. Chaira I.
    8
  • 22 Vidal N. Vidal N.
    6
  • 8 Cazorla S. Cazorla S.
    5
  • 11 Colombatto S. Colombatto S.
    4
  • 10 Hassan H. Hassan H.
    4
  • 10 Seoane J. Seoane J.
    3
  • 14 Paraschiv D. Paraschiv D.
    3
  • 15 Luengo O. Luengo O.
    2
  • 20 Portillo F. Portillo F.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của LaLiga 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close