Real Oviedo - Elche · 26.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Real Oviedo chơi trên sân nhà, Real Oviedo đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Elche CF thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-14 nghiêng về phía Real Oviedo.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Real Oviedo đã thắng 7 trận, có 3 trận hòa trong khi Elche CF thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-24 nghiêng về phía Elche CF.
Ở Giải LaLiga, Elche CF đã thua 6 trận gần đây nhất trên sân khách.
Bạn có biết rằng Real Oviedo ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Elche CF ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
Real Oviedo
Elche
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Real Oviedo
Elche
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha Giải LaLiga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Real Oviedo và Elche sẽ diễn ra vào 26.04 lúc 10:15. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Real Oviedo không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Real Oviedo không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Elche không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Elche không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Real Oviedo trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 44:56 |
| 15 |
|
38 | 43 | 10 | 13 | 15 | 49:57 |
| 16 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:61 |
| 18 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:57 |
| 19 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 39:55 |
| 20 |
|
38 | 29 | 6 | 11 | 21 | 26:60 |
Thông tin trận đấu
10:15
Chủ Nhật 26 tháng 4 2026Tây Ban Nha, Oviedo,
Carlos Tartiere
Sự tham dự
25615Đội hình
Real Oviedo
-
Almada J.
-
Sarabia E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chaira I.
Phía trước
|
8.2 | 90 | 1 | 0.81 | - | 0.04 | 7 | 18/25(72%) | - | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.01 | - | - | 1 | 15/21(71%) | - | - |
|
Villar G.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.14 | - | 0.03 | 1 | 31/35(89%) | - | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 25/33(76%) | - | - |
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | - | 1 | 0.11 | - | 18/30(60%) | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/44(64%) | - | - |
|
Vinas F.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.09 | - | 0.08 | 3 | 17/25(68%) | - | - |
|
David Costas D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 60/63(95%) | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
6.7 | 69 | - | - | 1 | 0.01 | - | 28/29(97%) | - | - |
|
Hassan H.
Phía trước
|
6.7 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 18/19(95%) | - | - |
|
Lopez J.
Hậu vệ
|
6.7 | 25 | - | - | - | 0.04 | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
6.7 | 82 | - | - | - | - | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Cazorla S.
Tiền vệ
|
6.6 | 32 | - | - | - | 0.14 | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Colombatto S.
Tiền vệ
|
6.6 | 14 | - | - | - | 0.03 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Escandell A.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | 1 | 0.05 | - | 19/26(73%) | - | - |
|
Alhassane Bonkano A.
Hậu vệ
|
6.5 | 58 | - | - | - | 0.18 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Morente T.
Phía trước
|
6.5 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Sibo K.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Vidal N.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 50/57(88%) | - | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/34(94%) | - | - |
|
Fonseca N.
Tiền vệ
|
6.4 | 76 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 42/50(84%) | 1 | - |
|
Fort H.
Hậu vệ
|
6.3 | 62 | - | - | - | - | - | 7/12(58%) | - | - |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
6.3 | 82 | - | - | - | 0.05 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
6.3 | 69 | - | 0.23 | - | 0.01 | 1 | 17/20(85%) | - | - |
|
Donald J.
Tiền vệ
|
6.2 | 21 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Cruz Fernandez T.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | 0.03 | - | 0.11 | 1 | 13/14(93%) | 1 | - |
|
Borbas Silva T.
Phía trước
|
5.9 | 32 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Reina Campos A.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 26/29(90%) | - | - |
|
Carmo D.
Hậu vệ
|
5.4 | 65 | - | - | - | - | - | 28/36(78%) | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
4.5 | 21 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chaira I.
Phía trước
|
7 | 3 | 0.89 | 3 | 1 | 3 | 4 | 3 |
|
Vinas F.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Cruz Fernandez T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Fonseca N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.33 | - | - | - | 1 | - |
|
Villar G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.78 | - | - | - | 1 | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alhassane Bonkano A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borbas Silva T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carmo D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cazorla S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colombatto S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
David Costas D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donald J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Escandell A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fort H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hassan H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morente T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reina Campos A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sibo K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vidal N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vinas F.
Phía trước
|
9 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.08 | 9/14(64%) | 50 | 1/1(100%) | - | 3/4(75%) | 3 | - |
|
Chaira I.
Phía trước
|
5 | 18/25(72%) | - | - | - | 0.04 | 7/11(64%) | 55 | 1/3(33%) | 1/7(14%) | 1/1(100%) | 4 | 1 |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
2 | 15/21(71%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 36 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Reina Campos A.
Phía trước
|
2 | 26/29(90%) | - | - | - | 0.06 | 9/12(75%) | 46 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
2 | 18/30(60%) | - | - | 1 | 0.11 | 7/12(58%) | 57 | - | - | 3/7(43%) | 2 | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
1 | 25/33(76%) | - | - | - | - | 6/11(55%) | 49 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Alhassane Bonkano A.
Hậu vệ
|
1 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.18 | 5/10(50%) | 37 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Fonseca N.
Tiền vệ
|
1 | 42/50(84%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 62 | 6/9(67%) | - | - | 1 | - |
|
Hassan H.
Phía trước
|
1 | 18/19(95%) | - | - | - | 0.01 | 9/9(100%) | 36 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
1 | 17/20(85%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/6(100%) | 31 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Villar G.
Tiền vệ
|
1 | 31/35(89%) | - | - | - | 0.03 | 12/12(100%) | 47 | - | - | - | 4 | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
- | 28/29(97%) | - | - | 1 | 0.01 | 4/4(100%) | 34 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Borbas Silva T.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Carmo D.
Hậu vệ
|
- | 28/36(78%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 44 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Cazorla S.
Tiền vệ
|
- | 21/24(88%) | - | - | - | 0.14 | 6/8(75%) | 33 | 2/4(50%) | 1/5(20%) | - | 2 | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Colombatto S.
Tiền vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | 0.03 | 4/7(57%) | 16 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Cruz Fernandez T.
Tiền vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | 0.11 | 7/8(88%) | 29 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
David Costas D.
Hậu vệ
|
- | 60/63(95%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 69 | 9/10(90%) | - | - | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
- | 28/44(64%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 58 | 15/31(48%) | - | - | 1 | - |
|
Donald J.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Escandell A.
Thủ môn
|
- | 19/26(73%) | 1 | - | 1 | 0.05 | 2/4(50%) | 32 | 6/13(46%) | - | - | - | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
- | 32/34(94%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 55 | - | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Fort H.
Hậu vệ
|
- | 7/12(58%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 20 | - | - | - | - | 1 |
|
Lopez J.
Hậu vệ
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | 0.04 | 2/2(100%) | 16 | - | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Morente T.
Phía trước
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | 0.05 | 3/7(43%) | 43 | 1/5(20%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | - | - | 43 | - | - | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Sibo K.
Tiền vệ
|
- | 22/26(85%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 29 | 6/7(86%) | - | - | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Vidal N.
Hậu vệ
|
- | 50/57(88%) | - | - | - | 0.01 | 9/11(82%) | 86 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vinas F.
Phía trước
|
29 | 6/14(43%) | 7/15(47%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
21 | 5/9(56%) | 6/12(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
18 | 2/3(67%) | 8/15(53%) | 3 | 3/4(75%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
16 | - | 7/16(44%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Chaira I.
Phía trước
|
14 | 3/3(100%) | 6/11(55%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
11 | 4/6(67%) | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 8 | - | - | - |
|
Reina Campos A.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 3/10(30%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - |
|
Cruz Fernandez T.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/8(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hassan H.
Phía trước
|
9 | - | 4/9(44%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Vidal N.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 2 | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Carmo D.
Hậu vệ
|
8 | 1/5(20%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 4 | - | 1 | - |
|
Fonseca N.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | 3 | 2/4(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
7 | 4/4(100%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Borbas Silva T.
Phía trước
|
7 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Morente T.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Villar G.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 5/5(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
David Costas D.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Donald J.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fort H.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lopez J.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sibo K.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cazorla S.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Alhassane Bonkano A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Colombatto S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Escandell A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dituro M.
Thủ môn
|
-0.11 | 2 | 0.89 | 1 | 3 | 3 | - |
|
Escandell A.
Thủ môn
|
-0.74 | 2 | 1.26 | 2 | - | 3 | 1 |