Getafe - Barcelona · 25.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Getafe CF và FC Barcelona là 1-2. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi Getafe CF chơi trên sân nhà, Getafe CF đã thắng 4 trận, có 6 trận hòa trong khi FC Barcelona thắng 12 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 32-18 nghiêng về phía FC Barcelona.
Trong 45 lần gặp nhau gần đây, Getafe CF đã thắng 4 trận, có 10 trận hòa trong khi FC Barcelona thắng 31 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 96-31 nghiêng về phía FC Barcelona.
Trận thắng gần đây nhất của FC Barcelona trên sân của Getafe CF là ở năm 2019.
Trận thắng gần đây nhất của Getafe CF trước FC Barcelona trên sân nhà là ở năm 2020.
Cho xem nhiều hơn
Getafe
Barcelona
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Getafe
Barcelona
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha Giải LaLiga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Getafe và Barcelona sẽ diễn ra vào 25.04 lúc 10:15. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Getafe không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Getafe không thua
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Barcelona
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Getafe trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 94 | 31 | 1 | 6 | 95:36 |
| 2 |
|
38 | 86 | 27 | 5 | 6 | 77:35 |
| 3 |
|
38 | 72 | 22 | 6 | 10 | 72:46 |
| 6 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 53:48 |
| 7 |
|
38 | 51 | 15 | 6 | 17 | 32:38 |
| 8 |
|
38 | 50 | 12 | 14 | 12 | 41:44 |
Thông tin trận đấu
10:15
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Tây Ban Nha, Getafe,
Coliseum Alfonso Pérez
Sự tham dự
9487Đội hình
Getafe
-
Bordalas P.
-
Flick H.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pedri
Tiền vệ
|
8.8 | 88 | - | - | 1 | 0.26 | - | 58/66(88%) | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
8.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 90/94(96%) | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | - | - | 0.25 | - | 45/56(80%) | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
7.5 | 90 | - | 0.07 | 1 | 0.01 | 2 | 10/13(77%) | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 82/85(96%) | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
7.4 | 82 | 1 | 0.57 | - | 0.01 | 3 | 26/30(87%) | - | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
7.1 | 30 | - | 0.03 | - | - | 1 | 15/20(75%) | - | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
7 | 30 | 1 | 0.46 | - | 0.06 | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 24/30(80%) | - | - |
|
Gavi
Tiền vệ
|
6.8 | 60 | - | - | - | 0.02 | - | 37/42(88%) | 1 | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
6.8 | 60 | - | 0.02 | - | 0.11 | 1 | 62/66(94%) | 1 | - |
|
Abqar A.
Hậu vệ
|
6.7 | 14 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
6.7 | 60 | - | 0.05 | - | 0.09 | 1 | 23/23(100%) | - | - |
|
Milla L.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.34 | - | 19/27(70%) | - | - |
|
San Cristobal Sanchez A.
Phía trước
|
6.6 | 14 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Iglesias J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.3 | - | 0.04 | 2 | 37/43(86%) | - | - |
|
Birmancevic V.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | - | - | 1/7(14%) | - | - |
|
Femenia K.
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | - | - | 10/12(83%) | - | - |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
6.2 | 30 | - | - | - | 0.03 | - | 21/23(91%) | - | - |
|
Soria D.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 6/25(24%) | - | - |
|
Martin M.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.31 | - | 0.06 | 1 | 13/17(76%) | 1 | - |
|
Vazquez L.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Boselli S.
Hậu vệ
|
6 | 45 | - | - | - | - | - | 3/9(33%) | - | - |
|
Davinchi
Hậu vệ
|
6 | 76 | - | - | - | - | - | 1/10(10%) | - | - |
|
Arambarri M.
Tiền vệ
|
5.9 | 81 | - | 0.27 | - | 0.01 | 2 | 4/4(100%) | - | - |
|
Dakonam D.
Hậu vệ
|
5.9 | 76 | - | - | - | - | - | 4/8(50%) | 1 | - |
|
Satriano M.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.62 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Duarte D.
Hậu vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | - | - | 10/16(63%) | - | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | 0.36 | - | 0.01 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Kamara A.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.85 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Arambarri M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 2 | 2 | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.18 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.42 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Martin M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | - | 1 |
|
Satriano M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | 1 |
|
Abqar A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Birmancevic V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boselli S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dakonam D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Davinchi
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duarte D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Femenia K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gavi
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iglesias J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kamara A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milla L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
San Cristobal Sanchez A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soria D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vazquez L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
3 | 45/56(80%) | 1 | - | - | 0.25 | 12/14(86%) | 81 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 3/3(100%) | 2 | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
3 | 10/13(77%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 2/3(67%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 2 |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
3 | 37/43(86%) | - | 1 | - | 0.04 | 9/12(75%) | 54 | 2/2(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | 1 |
|
Arambarri M.
Tiền vệ
|
2 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 15 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Davinchi
Hậu vệ
|
2 | 1/10(10%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 33 | - | - | - | - | - |
|
Duarte D.
Hậu vệ
|
2 | 10/16(63%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 20 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
2 | 62/66(94%) | 1 | - | - | 0.11 | 11/13(85%) | 83 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
2 | 26/30(87%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 48 | 2/3(67%) | - | 3/4(75%) | 1 | 1 |
|
Martin M.
Tiền vệ
|
2 | 13/17(76%) | - | 1 | - | 0.06 | 3/6(50%) | 31 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
2 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.06 | 1/2(50%) | 19 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
1 | 15/20(75%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 32 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
1 | 23/23(100%) | - | - | - | 0.09 | 8/8(100%) | 43 | - | 2/5(40%) | - | 2 | - |
|
Birmancevic V.
Tiền vệ
|
1 | 1/7(14%) | - | - | - | - | - | 16 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
1 | 82/85(96%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 99 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
1 | 58/66(88%) | 1 | - | 1 | 0.26 | 18/20(90%) | 78 | 5/6(83%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Satriano M.
Phía trước
|
1 | 20/24(83%) | 1 | - | - | 0.62 | 6/7(86%) | 40 | - | - | - | 2 | 2 |
|
Abqar A.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Boselli S.
Hậu vệ
|
- | 3/9(33%) | - | - | - | - | - | 16 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Dakonam D.
Hậu vệ
|
- | 4/8(50%) | - | - | - | - | - | 17 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Femenia K.
Hậu vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | - | 4/4(100%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Gavi
Tiền vệ
|
- | 37/42(88%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 48 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Iglesias J.
Hậu vệ
|
- | 9/14(64%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 34 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kamara A.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Milla L.
Tiền vệ
|
- | 19/27(70%) | - | - | - | 0.34 | 11/14(79%) | 44 | 3/6(50%) | 1/8(13%) | - | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
- | 90/94(96%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 111 | 5/6(83%) | - | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | 24/30(80%) | - | - | - | - | - | 39 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
San Cristobal Sanchez A.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Soria D.
Thủ môn
|
- | 6/25(24%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 27 | 6/25(24%) | - | - | - | - |
|
Vazquez L.
Phía trước
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 12 | - | - | - | - | 2 |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
- | 21/23(91%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 24 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Satriano M.
Phía trước
|
16 | 1/5(20%) | 3/11(27%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
13 | - | 7/12(58%) | 3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Martin M.
Tiền vệ
|
13 | 2/3(67%) | 3/10(30%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Davinchi
Hậu vệ
|
11 | - | 5/10(50%) | 3 | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
11 | 7/7(100%) | 3/4(75%) | 1 | 3/3(100%) | - | 12 | - | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 7/8(88%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Arambarri M.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/8(75%) | 1 | 1/1(50%) | - | - | - | - | - |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gavi
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
7 | 4/5(80%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Birmancevic V.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Dakonam D.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 2 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Duarte D.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Vazquez L.
Phía trước
|
5 | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Boselli S.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Milla L.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Abqar A.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | 3 | - | - | - | - |
|
Femenia K.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Iglesias J.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kamara A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
San Cristobal Sanchez A.
Phía trước
|
1 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soria D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | 1 | 6 | - |
|
Soria D.
Thủ môn
|
-0.3 | 2 | 1.7 | 2 | - | - | 1 |