Atletico Madrid - Athletic Bilbao · 25.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Atlético Madrid và Athletic Bilbao là 2-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây khi Atlético Madrid chơi trên sân nhà, Atlético Madrid đã thắng 22 trận, có 5 trận hòa trong khi Athletic Bilbao thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 58-26 nghiêng về phía Atlético Madrid.
Trong 67 lần gặp nhau gần đây, Atlético Madrid đã thắng 37 trận, có 9 trận hòa trong khi Athletic Bilbao thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 106-76 nghiêng về phía Atlético Madrid.
Mùa trước Atlético Madrid thắng cả hai trận gặp Athletic Bilbao (1-0 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)
Atlético Madrid đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải LaLiga.
Cho xem nhiều hơn
Atletico Madrid
Athletic Bilbao
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Atletico Madrid
Athletic Bilbao
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha Giải LaLiga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Atletico Madrid và Athletic Bilbao sẽ diễn ra vào 25.04 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Atletico Madrid không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Atletico Madrid không vẽ
10 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Athletic Bilbao không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Athletic Bilbao không vẽ
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Atletico Madrid trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 72 | 22 | 6 | 10 | 72:46 |
| 4 |
|
38 | 69 | 21 | 6 | 11 | 62:44 |
| 5 |
|
38 | 60 | 15 | 15 | 8 | 59:48 |
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 43:55 |
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
| 13 |
|
38 | 43 | 12 | 7 | 19 | 46:60 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Tây Ban Nha, Madrid,
Wanda Metropolitano
Sự tham dự
56598Đội hình
Atletico Madrid
-
Simeone D.
-
Valverde E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sorloth A.
Phía trước
|
8.6 | 90 | 2 | 1.47 | - | 0.02 | 5 | 11/17(65%) | - | - |
|
Baena A.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | - | 1 | 0.25 | - | 33/38(87%) | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
7.7 | 70 | - | - | 1 | 0.24 | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
7.5 | 90 | 1 | 0.5 | - | 0.02 | 4 | 15/23(65%) | - | - |
|
Molina N.
Hậu vệ
|
7.4 | 27 | - | - | 1 | 0.01 | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Griezmann A.
Tiền vệ
|
7.3 | 63 | 1 | 0.62 | - | 0.11 | 1 | 19/27(70%) | - | - |
|
Koke
Tiền vệ
|
7.2 | 72 | - | - | - | 0.17 | - | 55/62(89%) | - | - |
|
Simeone G.
Phía trước
|
7.2 | 72 | - | - | - | 0.18 | - | 37/41(90%) | - | - |
|
Lenglet C.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 68/74(92%) | - | - |
|
Paredes A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | 1 | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 67/71(94%) | - | - |
|
Ruggeri M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 30/44(68%) | - | - |
|
Pubill Pages M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 70/82(85%) | - | - |
|
Boiro A.
Hậu vệ
|
6.9 | 27 | - | - | - | 0.02 | - | 23/25(92%) | - | - |
|
Barrios Rivas P.
Tiền vệ
|
6.8 | 58 | - | - | - | 0.03 | - | 36/43(84%) | - | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | 1 | 0.19 | - | 40/45(89%) | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
6.7 | 20 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 18/25(72%) | - | - |
|
Gonzalez N.
Tiền vệ
|
6.7 | 27 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Llorente M.
Hậu vệ
|
6.5 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 48/51(94%) | - | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
6.5 | 20 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 11/12(92%) | - | - |
|
Williams N.
Phía trước
|
6.5 | 70 | - | - | - | 0.01 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Cardoso J.
Tiền vệ
|
6.4 | 32 | - | - | - | - | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Le Normand R.
Hậu vệ
|
6.3 | 18 | - | - | - | - | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
6.2 | 18 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
6.1 | 63 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 29/31(94%) | - | - |
|
Oblak J.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 2 | 49/56(88%) | - | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
6 | 20 | - | 0.06 | - | 0.06 | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
6 | 27 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
5.9 | 70 | - | - | - | 0.05 | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
5.8 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 23/40(58%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sorloth A.
Phía trước
|
5 | 3 | 1.24 | 2 | - | 2 | 5 | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.52 | 2 | - | 1 | 3 | 1 |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | 1 | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Griezmann A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.44 | - | - | - | 1 | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Paredes A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.7 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Baena A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barrios Rivas P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boiro A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cardoso J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koke
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Le Normand R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lenglet C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Llorente M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Molina N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oblak J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pubill Pages M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruggeri M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simeone G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sorloth A.
Phía trước
|
8 | 11/17(65%) | - | 3 | - | 0.02 | 3/7(43%) | 37 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
6 | 15/23(65%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/11(45%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Baena A.
Tiền vệ
|
4 | 33/38(87%) | 2 | - | 1 | 0.25 | 8/9(89%) | 57 | - | 1/3(33%) | - | 3 | - |
|
Griezmann A.
Tiền vệ
|
3 | 19/27(70%) | - | - | - | 0.11 | 6/8(75%) | 34 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
3 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.07 | 6/7(86%) | 28 | - | 1/3(33%) | 2/8(25%) | - | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
3 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.05 | 4/7(57%) | 21 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
2 | 29/31(94%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 46 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
2 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.06 | 3/5(60%) | 18 | - | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez N.
Tiền vệ
|
1 | 6/6(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Paredes A.
Hậu vệ
|
1 | 67/71(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 77 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pubill Pages M.
Hậu vệ
|
1 | 70/82(85%) | - | - | - | - | 1/10(10%) | 94 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
1 | 40/45(89%) | 1 | - | 1 | 0.19 | 6/10(60%) | 58 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Ruggeri M.
Hậu vệ
|
1 | 30/44(68%) | 1 | - | - | 0.03 | 3/10(30%) | 72 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Simeone G.
Phía trước
|
1 | 37/41(90%) | 1 | - | - | 0.18 | 8/11(73%) | 53 | - | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
1 | 49/56(88%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 69 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Williams N.
Phía trước
|
1 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 46 | 1/2(50%) | - | 4/9(44%) | 1 | - |
|
Barrios Rivas P.
Tiền vệ
|
- | 36/43(84%) | - | - | - | 0.03 | 8/13(62%) | 65 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Boiro A.
Hậu vệ
|
- | 23/25(92%) | - | - | - | 0.02 | 10/11(91%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Cardoso J.
Tiền vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 33 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
- | 27/33(82%) | 2 | - | 1 | 0.24 | 7/11(64%) | 51 | 1/4(25%) | 2/6(33%) | - | 1 | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
- | 25/32(78%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 65 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Koke
Tiền vệ
|
- | 55/62(89%) | - | - | - | 0.17 | 10/12(83%) | 70 | 7/7(100%) | - | - | 1 | - |
|
Le Normand R.
Hậu vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | - | - |
|
Lenglet C.
Hậu vệ
|
- | 68/74(92%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 91 | 6/12(50%) | - | - | 1 | - |
|
Llorente M.
Hậu vệ
|
- | 48/51(94%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 67 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 |
|
Molina N.
Hậu vệ
|
- | 13/15(87%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 3/4(75%) | 26 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Oblak J.
Thủ môn
|
- | 19/23(83%) | - | - | - | - | - | 31 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | 23/40(58%) | - | - | - | - | 4/11(36%) | 48 | 7/24(29%) | - | - | - | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
- | 18/25(72%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 32 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sorloth A.
Phía trước
|
16 | 8/10(80%) | 3/6(50%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Williams N.
Phía trước
|
14 | - | 7/14(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
13 | 5/11(45%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
12 | 1/2(50%) | 3/10(30%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
12 | 3/9(33%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Ruggeri M.
Hậu vệ
|
11 | 3/5(60%) | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Lenglet C.
Hậu vệ
|
10 | 4/7(57%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 11 | - | - | - |
|
Molina N.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/4(25%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Barrios Rivas P.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | - | - | 4 | - | - | - | - |
|
Cardoso J.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Pubill Pages M.
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 7 | - | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/8(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Baena A.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 3 | 5 | - | - | - |
|
Simeone G.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
5 | - | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Llorente M.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Paredes A.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Boiro A.
Hậu vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Koke
Tiền vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez N.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Le Normand R.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Griezmann A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Oblak J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Oblak J.
Thủ môn
|
-0.75 | 2 | 1.25 | 2 | - | 5 | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
-1.33 | 2 | 1.67 | 3 | 1 | 4 | - |