Livingston - Falkirk · 04.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Livingston FC và Falkirk FC khi Livingston FC chơi trên sân nhà là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Livingston FC và Falkirk FC là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Livingston FC chơi trên sân nhà, Livingston FC đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Falkirk FC thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-14 nghiêng về phía Falkirk FC.
Trong 37 lần gặp nhau gần đây, Livingston FC đã thắng 11 trận, có 11 trận hòa trong khi Falkirk FC thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 46-39 nghiêng về phía Falkirk FC.
Trận thắng gần đây nhất của Falkirk FC trên sân của Livingston FC là ở năm 2018.
Cho xem nhiều hơn
Livingston
Falkirk
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Livingston
Falkirk
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Livingston và Falkirk, là một phần của Giải Ngoại Hạng Scotland (Scotland: Scotland), được lên lịch vào 04.02 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Livingston trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Livingston in Giải Ngoại Hạng Scotland kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Falkirk trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Falkirk trong Giải Ngoại Hạng Scotland kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ngoại Hạng Scotland
4 / 10 trận đấu cuối cùng Livingston trong Giải Ngoại Hạng Scotland kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Tư 04 tháng 2 2026Đội hình
Livingston
-
Bartley M.
-
McGlynn J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Henderson L.
Hậu vệ
|
8.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 38/47(81%) | - | - |
|
Wilson K.
Phía trước
|
8.3 | 45 | 1 | 0.4 | - | 0.01 | 3 | 6/11(55%) | 1 | - |
|
Stewart B.
Phía trước
|
7.8 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.54 | 1 | 11/16(69%) | 1 | - |
|
McLennan C.
Phía trước
|
7.5 | 70 | 1 | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Yeats F.
Tiền vệ
|
7.3 | 67 | - | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 16/21(76%) | - | - |
|
Miller C.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.57 | - | 0.17 | 3 | 25/33(76%) | - | - |
|
Broggio B.
Tiền vệ
|
7.1 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Lissah F.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/43(72%) | - | - |
|
McGowan R.
Phía trước
|
7 | 90 | - | - | 1 | 0.19 | - | 20/29(69%) | 1 | - |
|
Allan C.
Tiền vệ
|
6.9 | 88 | - | - | - | - | - | 23/34(68%) | 1 | - |
|
Mccann L.
Hậu vệ
|
6.9 | 88 | - | - | - | 0.02 | - | 45/48(94%) | - | - |
|
Spencer B.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 46/55(84%) | - | - |
|
Ross E.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | 0.13 | - | 0.03 | 2 | 9/10(90%) | - | - |
|
Bain S.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 27/32(84%) | - | - |
|
Finlayson D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.18 | 1 | 27/32(84%) | - | - |
|
Tait D.
Tiền vệ
|
6.6 | 23 | - | - | - | 0.02 | - | 13/15(87%) | 1 | - |
|
May S.
Phía trước
|
6.5 | 20 | - | 0.01 | - | 0.1 | 1 | 4/10(40%) | - | - |
|
Muirhead R.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.2 | - | 0.14 | 2 | 8/18(44%) | 1 | - |
|
Kabongolo B.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.21 | - | 0.02 | 2 | 17/24(71%) | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
6.4 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Brenet J.
Hậu vệ
|
6.4 | 57 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Fati B.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.16 | 1 | 19/27(70%) | 1 | - |
|
Prior J.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 20/40(50%) | - | - |
|
Smith L.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.9 | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Pittman S.
Tiền vệ
|
6.2 | 26 | - | - | - | 0.02 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Tait M.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 25/31(81%) | - | - |
|
Arfield S.
Tiền vệ
|
5.8 | 33 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Donaldson C.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Miller C.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Wilson K.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.66 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Kabongolo B.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Muirhead R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Ross E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Yeats F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.03 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Brenet J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Fati B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Finlayson D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
May S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
McLennan C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.75 | - | - | - | 1 | - |
|
Spencer B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Stewart B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tait M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Allan C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arfield S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bain S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Broggio B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donaldson C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henderson L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lissah F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGowan R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mccann L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pittman S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prior J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tait D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Finlayson D.
Hậu vệ
|
5 | 27/32(84%) | - | - | - | 0.18 | 9/13(69%) | 53 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Kabongolo B.
Hậu vệ
|
5 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.02 | 1/6(17%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Miller C.
Hậu vệ
|
5 | 25/33(76%) | 1 | 1 | - | 0.17 | 15/19(79%) | 63 | 2/2(100%) | 1/7(14%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Wilson K.
Phía trước
|
5 | 6/11(55%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 27 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
McGowan R.
Phía trước
|
4 | 20/29(69%) | 1 | - | 1 | 0.19 | 6/11(55%) | 46 | 2/8(25%) | - | - | 2 | - |
|
Muirhead R.
Phía trước
|
3 | 8/18(44%) | - | - | - | 0.14 | 4/8(50%) | 46 | 1/4(25%) | 1/9(11%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ross E.
Tiền vệ
|
3 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 21 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Allan C.
Tiền vệ
|
2 | 23/34(68%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 47 | 4/11(36%) | - | - | 1 | - |
|
May S.
Phía trước
|
2 | 4/10(40%) | - | - | - | 0.1 | 1/5(20%) | 17 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Smith L.
Tiền vệ
|
2 | 16/20(80%) | 1 | - | - | 0.9 | 6/8(75%) | 39 | - | 2/4(50%) | - | 3 | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
2 | 14/19(74%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/3(67%) | 38 | - | - | 3/3(100%) | 2 | - |
|
Yeats F.
Tiền vệ
|
2 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 33 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Brenet J.
Hậu vệ
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Broggio B.
Tiền vệ
|
1 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Fati B.
Hậu vệ
|
1 | 19/27(70%) | - | - | - | 0.16 | 7/8(88%) | 58 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
McLennan C.
Phía trước
|
1 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 39 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Mccann L.
Hậu vệ
|
1 | 45/48(94%) | - | - | - | 0.02 | 13/14(93%) | 69 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Spencer B.
Tiền vệ
|
1 | 46/55(84%) | - | 1 | - | 0.03 | 12/16(75%) | 73 | 6/10(60%) | - | - | 3 | - |
|
Stewart B.
Phía trước
|
1 | 11/16(69%) | 1 | - | 1 | 0.54 | 7/12(58%) | 31 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Arfield S.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Bain S.
Thủ môn
|
- | 27/32(84%) | - | - | - | - | - | 38 | 8/13(62%) | - | - | - | - |
|
Donaldson C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Henderson L.
Hậu vệ
|
- | 38/47(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 72 | 5/11(45%) | - | - | 2 | - |
|
Lissah F.
Tiền vệ
|
- | 31/43(72%) | - | - | - | 0.01 | 9/16(56%) | 67 | 4/6(67%) | - | - | 2 | - |
|
Pittman S.
Tiền vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 13 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Prior J.
Thủ môn
|
- | 20/40(50%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 52 | 10/30(33%) | - | - | - | - |
|
Tait D.
Tiền vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 21 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Tait M.
Tiền vệ
|
- | 25/31(81%) | - | - | - | 0.04 | 8/10(80%) | 47 | 1/5(20%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lissah F.
Tiền vệ
|
19 | 4/8(50%) | 5/11(45%) | 3 | 3/3(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Smith L.
Tiền vệ
|
19 | 2/8(25%) | 5/11(45%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Muirhead R.
Phía trước
|
17 | 4/11(36%) | 2/6(33%) | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Henderson L.
Hậu vệ
|
16 | 9/12(75%) | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 14 | - | - | - |
|
McGowan R.
Phía trước
|
16 | 4/11(36%) | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Yeats F.
Tiền vệ
|
16 | 2/6(33%) | 4/10(40%) | 2 | 3/3(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
McLennan C.
Phía trước
|
13 | 2/2(100%) | 2/11(18%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Fati B.
Hậu vệ
|
12 | 1/5(20%) | 3/7(43%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Stewart B.
Phía trước
|
12 | 7/8(88%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Allan C.
Tiền vệ
|
11 | 5/8(63%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Spencer B.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 5/7(71%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
11 | 2/2(100%) | 7/9(78%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Finlayson D.
Hậu vệ
|
10 | 3/6(50%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Mccann L.
Hậu vệ
|
8 | 2/5(40%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Kabongolo B.
Hậu vệ
|
7 | 4/6(67%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Wilson K.
Phía trước
|
7 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Miller C.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Tait M.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Arfield S.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pittman S.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Ross E.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tait D.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Brenet J.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Broggio B.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Prior J.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Donaldson C.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
May S.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bain S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bain S.
Thủ môn
|
-0.19 | 2 | 0.81 | 1 | - | 4 | - |
|
Prior J.
Thủ môn
|
-0.31 | 1 | 1.69 | 2 | - | 6 | 1 |