Hibernian - Dundee United · 04.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hibernian FC và Dundee United khi Hibernian FC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hibernian FC và Dundee United là 1-1. Có 15 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 43 lần gặp nhau gần đây khi Hibernian FC chơi trên sân nhà, Hibernian FC đã thắng 19 trận, có 15 trận hòa trong khi Dundee United thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 81-59 nghiêng về phía Hibernian FC.
Trong 93 lần gặp nhau gần đây, Hibernian FC đã thắng 36 trận, có 33 trận hòa trong khi Dundee United thắng 24 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 140-114 nghiêng về phía Hibernian FC.
Trận thắng gần đây nhất của Dundee United trên sân của Hibernian FC là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
Hibernian
Dundee United
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Hibernian
Dundee United
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Hibernian và Dundee United, là một phần của Giải Ngoại Hạng Scotland (Scotland: Scotland), được lên lịch vào 04.02 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hibernian trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Hibernian trong Giải Ngoại Hạng Scotland, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Dundee United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Dundee United trong Giải Ngoại Hạng Scotland, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Hibernian trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Tư 04 tháng 2 2026Đội hình
Hibernian
-
Gray D.
-
Goodwin J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Boyle M.
Phía trước
|
8.2 | 73 | 1 | 0.42 | - | 0.04 | 2 | 11/14(79%) | - | - |
|
Trapanovski K.
Phía trước
|
8.1 | 86 | - | 0.1 | 1 | 0.26 | 3 | 22/30(73%) | - | - |
|
Barlaser D.
Tiền vệ
|
7.8 | 63 | - | 0.13 | - | 0.37 | 2 | 34/39(87%) | - | - |
|
Bushiri R.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.37 | - | - | 2 | 30/32(94%) | - | - |
|
Graham R.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.3 | - | - | 2 | 53/59(90%) | - | - |
|
Obita J.
Hậu vệ
|
7.5 | 66 | - | 0.07 | - | 0.23 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Scarlett D.
Phía trước
|
7.5 | 63 | - | 0.26 | 1 | 0.07 | 4 | 13/15(87%) | 1 | - |
|
Watters M.
Phía trước
|
7.5 | 14 | 1 | 0.32 | - | 0.01 | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Garananga M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.08 | - | 0.04 | 1 | 29/38(76%) | - | - |
|
Suto A.
Phía trước
|
7.3 | 27 | 1 | 0.06 | - | 0.13 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Youan T.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.24 | - | 0.17 | 4 | 21/34(62%) | - | - |
|
Ferry W.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.24 | - | 23/35(66%) | - | - |
|
Cadden N.
Hậu vệ
|
7 | 24 | - | 0.05 | 1 | 0.06 | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Iredale J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 35/45(78%) | - | - |
|
Chaiwa M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 36/41(88%) | - | - |
|
Passlack F.
Tiền vệ
|
6.9 | 73 | - | 0.05 | - | 0.42 | 1 | 14/18(78%) | 1 | - |
|
Megwa K.
Hậu vệ
|
6.5 | 17 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campbell J.
Tiền vệ
|
6.4 | 17 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Keresztes K.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 32/43(74%) | - | - |
|
Sallinger R.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 17/41(41%) | - | - |
|
Harding S.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.11 | - | 0.04 | 2 | 34/45(76%) | - | - |
|
Moller N.
Phía trước
|
6.1 | 62 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Naamo D.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 10/15(67%) | - | - |
|
Sapsford Z.
Phía trước
|
6 | 76 | - | 0.82 | - | - | 5 | 10/19(53%) | - | - |
|
Stephenson L.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 32/40(80%) | - | - |
|
Farrugia N.
Hậu vệ
|
5.8 | 28 | - | - | - | - | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Maynard-Brewer A.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 12/27(44%) | - | - |
|
Sibbald C.
Tiền vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.23 | - | 0.01 | 2 | 20/27(74%) | - | - |
|
Dolcek I.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sapsford Z.
Phía trước
|
5 | - | - | 2 | 3 | 1 | 5 | - |
|
Scarlett D.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | 3 | 1 | 4 | - |
|
Youan T.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.05 | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Trapanovski K.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.15 | - | 1 | - | 1 | 2 |
|
Barlaser D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Boyle M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.63 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Bushiri R.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Graham R.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.35 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Harding S.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 |
|
Sibbald C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Cadden N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Chaiwa M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Garananga M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Moller N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Obita J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Passlack F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Suto A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.5 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Watters M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.46 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Campbell J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dolcek I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Farrugia N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ferry W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iredale J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keresztes K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maynard-Brewer A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Megwa K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Naamo D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sallinger R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stephenson L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Scarlett D.
Phía trước
|
10 | 13/15(87%) | - | - | 1 | 0.07 | 7/9(78%) | 31 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Youan T.
Phía trước
|
8 | 21/34(62%) | - | - | - | 0.17 | 12/17(71%) | 55 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Sapsford Z.
Phía trước
|
7 | 10/19(53%) | - | 2 | - | - | 2/7(29%) | 30 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Boyle M.
Phía trước
|
4 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.04 | 7/8(88%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Harding S.
Hậu vệ
|
4 | 34/45(76%) | - | - | - | 0.04 | 4/8(50%) | 60 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Bushiri R.
Hậu vệ
|
3 | 30/32(94%) | - | - | - | - | - | 51 | - | - | - | 1 | - |
|
Graham R.
Hậu vệ
|
3 | 53/59(90%) | - | - | - | - | - | 75 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Garananga M.
Hậu vệ
|
2 | 29/38(76%) | - | - | - | 0.04 | 5/8(63%) | 60 | - | - | - | - | - |
|
Passlack F.
Tiền vệ
|
2 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.42 | 3/4(75%) | 30 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Suto A.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.13 | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Trapanovski K.
Phía trước
|
2 | 22/30(73%) | 2 | - | 1 | 0.26 | 14/20(70%) | 52 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 3/5(60%) | - | - |
|
Ferry W.
Phía trước
|
1 | 23/35(66%) | 1 | - | - | 0.24 | 8/13(62%) | 68 | 4/9(44%) | 3/13(23%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Keresztes K.
Hậu vệ
|
1 | 32/43(74%) | - | - | - | 0.05 | 4/10(40%) | 62 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Moller N.
Phía trước
|
1 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 16 | - | - | - | - | 1 |
|
Naamo D.
Hậu vệ
|
1 | 10/15(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 41 | 1/4(25%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Sibbald C.
Tiền vệ
|
1 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 34 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Stephenson L.
Tiền vệ
|
1 | 32/40(80%) | - | - | - | 0.02 | 5/11(45%) | 49 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Watters M.
Phía trước
|
1 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 10 | - | - | - | - | 1 |
|
Barlaser D.
Tiền vệ
|
- | 34/39(87%) | - | - | - | 0.37 | 17/18(94%) | 48 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Cadden N.
Hậu vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | 1 | 0.06 | 1/4(25%) | 15 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Campbell J.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Chaiwa M.
Tiền vệ
|
- | 36/41(88%) | - | - | - | 0.03 | 9/10(90%) | 59 | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Dolcek I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Farrugia N.
Hậu vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | - | - | 18 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Iredale J.
Hậu vệ
|
- | 35/45(78%) | - | - | - | 0.05 | 10/15(67%) | 70 | 2/9(22%) | - | - | - | - |
|
Maynard-Brewer A.
Thủ môn
|
- | 12/27(44%) | - | - | - | - | 2/11(18%) | 31 | 8/23(35%) | - | - | - | - |
|
Megwa K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Obita J.
Hậu vệ
|
- | 16/20(80%) | - | - | - | 0.23 | 8/10(80%) | 40 | - | 2/7(29%) | - | - | - |
|
Sallinger R.
Thủ môn
|
- | 17/41(41%) | - | - | - | - | 1/10(10%) | 50 | 7/31(23%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Graham R.
Hậu vệ
|
16 | 9/13(69%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | 1 |
|
Scarlett D.
Phía trước
|
14 | 3/8(38%) | 1/6(17%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Youan T.
Phía trước
|
14 | 4/7(57%) | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Trapanovski K.
Phía trước
|
13 | 3/5(60%) | 5/8(63%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Garananga M.
Hậu vệ
|
12 | 7/10(70%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Chaiwa M.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 6/8(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Stephenson L.
Tiền vệ
|
10 | 1/6(17%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Iredale J.
Hậu vệ
|
9 | 2/5(40%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Harding S.
Hậu vệ
|
8 | 2/6(33%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | 6 | 1 | - | - |
|
Keresztes K.
Hậu vệ
|
8 | 5/5(100%) | - | 1 | - | - | 10 | 1 | - | - |
|
Sapsford Z.
Phía trước
|
8 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ferry W.
Phía trước
|
7 | - | 4/6(67%) | 3 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Moller N.
Phía trước
|
7 | 2/6(33%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Naamo D.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Bushiri R.
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | 1 | - | 3 | 10 | - | - | - |
|
Farrugia N.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Passlack F.
Tiền vệ
|
6 | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Obita J.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Boyle M.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campbell J.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Suto A.
Phía trước
|
4 | 1/4(25%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Watters M.
Phía trước
|
4 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cadden N.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Megwa K.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sibbald C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Barlaser D.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Dolcek I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maynard-Brewer A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sallinger R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maynard-Brewer A.
Thủ môn
|
-0.82 | 1 | 1.18 | 3 | 1 | 2 | - |
|
Sallinger R.
Thủ môn
|
-1.04 | 2 | 0.96 | 2 | 1 | 3 | - |