St. Mirren - Heart of Midlothian · 03.02.2026
Giải Ngoại Hạng Scotland
Vòng 25Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa St Mirren và Heart of Midlothian FC khi St Mirren chơi trên sân nhà là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa St Mirren và Heart of Midlothian FC là 1-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây khi St Mirren chơi trên sân nhà, St Mirren đã thắng 7 trận, có 13 trận hòa trong khi Heart of Midlothian FC thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 33-31 nghiêng về phía Heart of Midlothian FC.
Trong 59 lần gặp nhau gần đây, St Mirren đã thắng 13 trận, có 17 trận hòa trong khi Heart of Midlothian FC thắng 29 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 95-60 nghiêng về phía Heart of Midlothian FC.
Bạn có biết rằng St Mirren ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
St. Mirren
Heart of Midlothian
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
St. Mirren
Heart of Midlothian
Phỏng đoán
Trận đấu giữa St. Mirren và Heart of Midlothian, là một phần của Giải Ngoại Hạng Scotland (Scotland: Scotland), được lên lịch vào 03.02 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng St. Mirren trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng St. Mirren trong Giải Ngoại Hạng Scotland, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Heart of Midlothian trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Heart of Midlothian trong Giải Ngoại Hạng Scotland, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Heart of Midlothian trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Ba 03 tháng 2 2026Đội hình
St. Mirren
-
Robinson S.
-
McInnes D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
John D.
Hậu vệ
|
8.7 | 90 | - | 0.19 | 1 | 0.41 | 4 | 26/32(81%) | - | - |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
8.6 | 90 | 1 | 0.2 | - | 0.14 | 1 | 41/53(77%) | - | - |
|
Steinwender M.
Hậu vệ
|
7.6 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 14/24(58%) | - | - |
|
Fraser M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.21 | 1 | 23/30(77%) | - | - |
|
Idowu R.
Tiền vệ
|
7.5 | 19 | - | 0.03 | - | 0.24 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Mandron M.
Phía trước
|
7.5 | 77 | - | 0.42 | - | 0.02 | 3 | 9/14(64%) | - | - |
|
King R.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.01 | - | 0.12 | 1 | 34/43(79%) | 1 | - |
|
George S.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/20(65%) | - | - |
|
Phillips K.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.19 | - | 0.05 | 2 | 17/22(77%) | - | - |
|
Frankie Kent
Hậu vệ
|
6.9 | 52 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Leonard M.
Tiền vệ
|
6.8 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 35/44(80%) | - | - |
|
Findlay S.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Schwolow A.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/32(66%) | - | - |
|
Soares Braga C.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 7/15(47%) | - | - |
|
Kyziridis A.
Phía trước
|
6.6 | 38 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 12/14(86%) | - | - |
|
Milne H.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 28/37(76%) | - | - |
|
McEntee O.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
McMenamin C.
Phía trước
|
6.5 | 20 | - | 0.36 | - | 0.01 | 3 | 5/6(83%) | - | - |
|
Richardson J.
Hậu vệ
|
6.4 | 71 | - | 0.22 | - | 0.12 | 1 | 9/13(69%) | - | - |
|
Etete K.
Phía trước
|
6.4 | 13 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baningime B.
Tiền vệ
|
6.3 | 79 | - | - | - | 0.01 | - | 26/30(87%) | - | - |
|
Gogic A.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.14 | - | 0.03 | 1 | 26/38(68%) | - | - |
|
Kabangu E.
Tiền vệ
|
6 | 11 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
N`Lundulu D.
Phía trước
|
6 | 86 | - | 0.26 | - | - | 2 | 7/11(64%) | - | - |
|
Magnusson T.
Tiền vệ
|
5.9 | 11 | - | - | - | - | - | 2/7(29%) | - | - |
|
Kabore P.
Phía trước
|
5.2 | 79 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 6/12(50%) | 1 | - |
|
Halkett C.
Hậu vệ
|
4.7 | 29 | - | - | - | - | - | 12/19(63%) | - | 1 |
|
Kerjota S.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sobowale T.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
John D.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 1 | 3 | - | 2 | 2 |
|
Mandron M.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.74 | - | 1 | - | 3 | - |
|
McMenamin C.
Phía trước
|
3 | - | 0.25 | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
N`Lundulu D.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 2 | - |
|
Phillips K.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.64 | - | - | - | - | 2 |
|
Soares Braga C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.06 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Fraser M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.92 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Gogic A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Idowu R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kabore P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
King R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kyziridis A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | - | 1 |
|
McEntee O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Richardson J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Baningime B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Etete K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Findlay S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frankie Kent
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
George S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Halkett C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kabangu E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kerjota S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leonard M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnusson T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milne H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwolow A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sobowale T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Steinwender M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Soares Braga C.
Phía trước
|
7 | 7/15(47%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 32 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Mandron M.
Phía trước
|
5 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 35 | - | - | - | - | - |
|
John D.
Hậu vệ
|
4 | 26/32(81%) | 2 | - | 1 | 0.41 | 9/12(75%) | 58 | 3/5(60%) | 3/8(38%) | - | - | - |
|
N`Lundulu D.
Phía trước
|
3 | 7/11(64%) | - | - | - | - | - | 29 | - | - | 2/5(40%) | 1 | 1 |
|
Phillips K.
Phía trước
|
3 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.05 | 9/11(82%) | 36 | 2/5(40%) | - | - | 1 | 1 |
|
Richardson J.
Hậu vệ
|
3 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.12 | 4/5(80%) | 25 | - | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | 1 |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
2 | 41/53(77%) | - | - | - | 0.14 | 10/13(77%) | 82 | 4/14(29%) | - | - | - | - |
|
Gogic A.
Tiền vệ
|
2 | 26/38(68%) | - | 1 | - | 0.03 | 9/14(64%) | 49 | 2/7(29%) | - | - | - | 1 |
|
Idowu R.
Tiền vệ
|
2 | 6/7(86%) | 1 | - | - | 0.24 | 4/4(100%) | 13 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Kabore P.
Phía trước
|
2 | 6/12(50%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 38 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
King R.
Hậu vệ
|
2 | 34/43(79%) | - | - | - | 0.12 | 8/12(67%) | 69 | 12/21(57%) | - | - | - | - |
|
McEntee O.
Hậu vệ
|
2 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 40 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
McMenamin C.
Phía trước
|
2 | 5/6(83%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/4(75%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Etete K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Fraser M.
Hậu vệ
|
1 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.21 | 5/10(50%) | 61 | 4/9(44%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Kyziridis A.
Phía trước
|
1 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 21 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Milne H.
Hậu vệ
|
1 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.02 | 5/10(50%) | 60 | 3/9(33%) | - | - | 4 | - |
|
Baningime B.
Tiền vệ
|
- | 26/30(87%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 47 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Findlay S.
Hậu vệ
|
- | 21/27(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 39 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Frankie Kent
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 13 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
George S.
Thủ môn
|
- | 13/20(65%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 24 | 8/15(53%) | - | - | - | - |
|
Halkett C.
Hậu vệ
|
- | 12/19(63%) | - | - | - | - | - | 26 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Kabangu E.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Kerjota S.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Leonard M.
Tiền vệ
|
- | 35/44(80%) | - | - | - | 0.01 | 8/15(53%) | 64 | 3/10(30%) | - | - | 1 | - |
|
Magnusson T.
Tiền vệ
|
- | 2/7(29%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Schwolow A.
Thủ môn
|
- | 21/32(66%) | - | - | - | 0.01 | 7/13(54%) | 43 | 13/24(54%) | - | - | - | - |
|
Sobowale T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Steinwender M.
Hậu vệ
|
- | 14/24(58%) | - | - | - | 0.02 | 4/10(40%) | 61 | 3/9(33%) | - | - | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
N`Lundulu D.
Phía trước
|
20 | 1/8(13%) | 4/12(33%) | 5 | - | - | - | - | - | - |
|
Kabore P.
Phía trước
|
18 | 3/6(50%) | 2/12(17%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
McEntee O.
Hậu vệ
|
17 | 5/12(42%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mandron M.
Phía trước
|
16 | 8/12(67%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Soares Braga C.
Phía trước
|
15 | 3/6(50%) | 3/9(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
14 | 5/8(63%) | 4/6(67%) | - | 1/4(25%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Gogic A.
Tiền vệ
|
14 | 3/8(38%) | 1/6(17%) | 5 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Steinwender M.
Hậu vệ
|
13 | 5/7(71%) | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | - | 13 | - | - | - |
|
Milne H.
Hậu vệ
|
12 | 3/4(75%) | 6/8(75%) | 1 | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Findlay S.
Hậu vệ
|
9 | 4/7(57%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
John D.
Hậu vệ
|
9 | 4/6(67%) | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Leonard M.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Richardson J.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
King R.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 2 | - | 2 | 13 | - | - | - |
|
Baningime B.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Fraser M.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | - | 3/3(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Halkett C.
Hậu vệ
|
7 | 4/5(80%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Phillips K.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Frankie Kent
Hậu vệ
|
5 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Idowu R.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kyziridis A.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Magnusson T.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kabangu E.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Etete K.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sobowale T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
George S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kerjota S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
McMenamin C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwolow A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schwolow A.
Thủ môn
|
1.29 | 4 | 2.29 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
George S.
Thủ môn
|
0.21 | 2 | 0.21 | - | - | 2 | - |