Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Grimsby Town - Forest Green Rovers · 02.03.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+5’
1 : 1
90+5’
2 : 0
86’
1 : 1
goals-icon
Lavinier M. (Bernard D.)
(Wilson D.) Pyke R.
change-icon
85’
2 : 0
81’
1 : 1
goals-icon
Omotoye T. (Bunker H.)
(Thompson C.) Kieran Green
change-icon
76’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
8’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

33%
Sở hữu bóng
67%
Tấn công
5
Tổng số mũi chích ngừa
6
4
Sút xa khung thành
4
Kỷ luật
10
Fouls
12
1
Thẻ vàng
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Grimsby Town Grimsby Town
Forest Green Rovers Forest Green Rovers
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Grimsby Town Grimsby Town
Forest Green Rovers Forest Green Rovers
#
Bàn thắng
  • 33 Rose D. Rose D.
    13
  • 20 Eisa A. Eisa A.
    9
  • 25 Wilson D. Wilson D.
    7
  • 7 Holohan G. Holohan G.
    4
  • 19 Pyke R. Pyke R.
    4
#
Bàn thắng
  • 14 Stevens M. Stevens M.
    9
  • 7 McAllister K. McAllister K.
    6
  • 14 Deeney T. Deeney T.
    4
  • 6 Osadebe E. Osadebe E.
    4
  • 14 McCann C. McCann C.
    4

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Grimsby Town và Forest Green Rovers là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Grimsby Town chơi trên sân nhà, Grimsby Town đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Forest Green Rovers thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-13 nghiêng về phía Grimsby Town.

Trong 22 lần gặp nhau gần đây, Grimsby Town đã thắng 10 trận, có 5 trận hòa trong khi Forest Green Rovers thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 31-28 nghiêng về phía Grimsby Town.

Trận thắng gần đây nhất của Grimsby Town trước Forest Green Rovers trên sân nhà là ở năm 2017.

Bạn có biết rằng Grimsby Town ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Grimsby Town và Forest Green Rovers, là một phần của Giải hạng ba quốc gia (Anh), được lên lịch vào 02.03 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Grimsby Town

3 / 10 of last matches in all competitions Grimsby Town played with a score of 0:0

Grimsby Town

3 / 10 of last matches in Giải hạng ba quốc gia Grimsby Town played with a score of 0:0

Grimsby Town Forest Green Rovers

5 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Forest Green Rovers

5 / 10 of last matches in all competitions Forest Green Rovers played with a score of 0:0

Forest Green Rovers

5 / 10 of last matches in Giải hạng ba quốc gia Forest Green Rovers played with a score of 0:0

Grimsby Town

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Grimsby Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League Two
# Đội T Dim T V Đ B
20
Thành phố Salford Thành phố Salford 46 51 13 12 21 66:82
21
Grimsby Town Grimsby Town 46 49 11 16 19 57:74
22
Colchester United Colchester United 46 45 11 12 23 59:80
23
Sutton United Sutton United 46 42 9 15 22 59:84
24
Forest Green Rovers Forest Green Rovers 46 42 11 9 26 44:78
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 02 tháng 3 2024
Trọng tài
Reeves Tom Anh
33%
Sở hữu bóng
67%
Tấn công
5
Tổng số mũi chích ngừa
6
4
Sút xa khung thành
4
Kỷ luật
10
Fouls
12
1
Thẻ vàng
1
Khác
12
Ném phạt thành công
10
7
Đá phạt góc
7
21
Ném biên
43

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Grimsby Town Grimsby Town
Forest Green Rovers Forest Green Rovers
#
Bàn thắng
  • 33 Rose D. Rose D.
    13
  • 20 Eisa A. Eisa A.
    9
  • 25 Wilson D. Wilson D.
    7
  • 7 Holohan G. Holohan G.
    4
  • 19 Pyke R. Pyke R.
    4
  • 15 Clifton H. Clifton H.
    3
  • 20 Obikwu J. Obikwu J.
    3
  • 4 Kieran Green Kieran Green
    2
  • 44 Mullarkey T. Mullarkey T.
    2
  • 6 Thompson C. Thompson C.
    2
#
Bàn thắng
  • 14 Stevens M. Stevens M.
    9
  • 7 McAllister K. McAllister K.
    6
  • 14 Deeney T. Deeney T.
    4
  • 6 Osadebe E. Osadebe E.
    4
  • 14 McCann C. McCann C.
    4
  • 9 Doidge C. Doidge C.
    3
  • 9 Taylor M. Taylor M.
    2
  • 22 Garrick J. Garrick J.
    2
  • 15 Moore Taylor J. Moore Taylor J.
    1
  • 10 Reece Brown Reece Brown
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close