Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Wrexham - Accrington Stanley · 02.03.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+1’
4 : 1
90’
4 : 1
goals-icon
Patrick O. (Martin D.)
(McClean J.) Young L.
change-icon
88’
5 : 0
84’
4 : 1
goals-icon
Trickett L. (Nolan J.)
84’
4 : 1
goals-icon
Henderson A. (Adedoyin K.)
(Mullin P.) Marriott J.
change-icon
82’
5 : 0
(Barnett R.) Bolton L.
change-icon
82’
5 : 0
75’
5 : 0
(Palmer O.) Fletcher S.
change-icon
69’
5 : 0
(O'Connell E.) Tozer B.
change-icon
69’
5 : 0
60’
4 : 1
goals-icon
Adekoya L. (Whalley S.)
46’
4 : 1
46’
4 : 1
goals-icon
Woods J. (Pickles A.)
4 : 0
Hiệp 1
41’
4 : 0
35’
3 : 0
25’
2 : 0
17’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Tấn công
17
Tổng số mũi chích ngừa
7
7
Những cú sút vào khung thành
3
10
Sút xa khung thành
3
3
Thủ môn cứu thua
3
Kỷ luật
9
Fouls
22
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Wrexham Wrexham
Accrington Stanley Accrington Stanley
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Wrexham Wrexham
Accrington Stanley Accrington Stanley
#
Bàn thắng
  • 14 Mullin P. Mullin P.
    24
  • 38 Lee E. Lee E.
    16
  • 26 Fletcher S. Fletcher S.
    8
  • 28 Palmer O. Palmer O.
    7
  • 42 Cannon A. Cannon A.
    6
#
Bàn thắng
  • 36 Nolan J. Nolan J.
    17
  • 24 Leigh T. Leigh T.
    8
  • 7 Whalley S. Whalley S.
    7
  • 17 Pritchard J. Pritchard J.
    6
  • 10 Henderson A. Henderson A.
    4

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Wrexham đã thắng 1 trận, có 0 trận hòa trong khi Accrington Stanley thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 13-4 nghiêng về phía Accrington Stanley.

Bạn có biết rằng Wrexham ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Wrexham ghi 8% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Accrington Stanley ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Wrexham đã không ghi bàn 1 trận trong 16 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng ba quốc gia mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Wrexham vs Accrington Stanley trong Anh Giải hạng ba quốc gia sẽ bắt đầu vào 02.03 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Wrexham Accrington Stanley bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Wrexham

5 / 10 of last matches in all competitions Wrexham played with a score of 0:0

Wrexham

5 / 10 of last matches in Giải hạng ba quốc gia Wrexham played with a score of 0:0

Wrexham Accrington Stanley

3 / 5 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Accrington Stanley

5 / 10 of last matches in all competitions Accrington Stanley played with a score of 0:0

Accrington Stanley

5 / 10 of last matches in Giải hạng ba quốc gia Accrington Stanley played with a score of 0:0

Wrexham

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Wrexham trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League Two
# Đội T Dim T V Đ B
1
Stockport County Stockport County 46 92 27 11 8 96:48
2
Wrexham Wrexham 46 88 26 10 10 89:52
3
Mansfield Town Mansfield Town 46 86 24 14 8 90:47
16
Tranmere Rovers Tranmere Rovers 46 57 17 6 23 67:70
17
Accrington Stanley Accrington Stanley 46 57 16 9 21 63:71
18
Newport County Newport County 46 55 16 7 23 62:76
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 02 tháng 3 2024
Trọng tài
Atkinson Ben Anh
Tấn công
17
Tổng số mũi chích ngừa
7
7
Những cú sút vào khung thành
3
10
Sút xa khung thành
3
3
Thủ môn cứu thua
3
Kỷ luật
9
Fouls
22
0
Thẻ đỏ
1
1
Thẻ vàng
1
Khác
22
Ném phạt thành công
11
6
Đá phạt góc
4
26
Ném biên
16

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Wrexham Wrexham
Accrington Stanley Accrington Stanley
#
Bàn thắng
  • 14 Mullin P. Mullin P.
    24
  • 38 Lee E. Lee E.
    16
  • 26 Fletcher S. Fletcher S.
    8
  • 28 Palmer O. Palmer O.
    7
  • 42 Cannon A. Cannon A.
    6
  • 35 Jones J. Jones J.
    4
  • 5 Boyle W. Boyle W.
    3
  • 7 McClean J. McClean J.
    3
  • 15 Davies J. Davies J.
    2
  • 17 Mendy J. Mendy J.
    2
#
Bàn thắng
  • 36 Nolan J. Nolan J.
    17
  • 24 Leigh T. Leigh T.
    8
  • 7 Whalley S. Whalley S.
    7
  • 17 Pritchard J. Pritchard J.
    6
  • 10 Henderson A. Henderson A.
    4
  • 20 Jake Bickerstaff Jake Bickerstaff
    3
  • 33 Hills B. Hills B.
    3
  • 11 McConville S. McConville S.
    2
  • 9 Adedoyin K. Adedoyin K.
    2
  • 45 Longelo R. Longelo R.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close