Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Rochdale - Forest Green Rovers · 11.02.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
2 : 2
goals-icon
Doidge C. (Buyabu J.)
90’
2 : 2
goals-icon
Pemberton T. (Ahmed A.)
84’
2 : 2
(Dieseruvwe E.) Henderson I.
change-icon
78’
3 : 1
(Tobi Adebayo-Rowling) Hosannah B.
change-icon
78’
3 : 1
(East R.) Pettit C.
change-icon
78’
3 : 1
72’
2 : 2
goals-icon
Clarke J. (Nicolas Haughton)
72’
2 : 2
goals-icon
Kengni N. (Morrison E.)
(Burger J.) Barlow A.
change-icon
72’
3 : 1
(Rodney D.) Pritchard J.
change-icon
71’
3 : 1
64’
2 : 1
56’
1 : 2
goals-icon
Bunker H. (Kircough G.)
56’
2 : 1
1 : 1
Hiệp 1
43’
1 : 1
(Gordon K.) Dieseruvwe E.
goals-icon
2’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

51%
Sở hữu bóng
49%
6
Tổng số cú sút
6
5
Những cú sút vào khung thành
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Rochdale Rochdale
Forest Green Rovers Forest Green Rovers
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rochdale Rochdale
Forest Green Rovers Forest Green Rovers
#
Bàn thắng
  • 9 Dieseruvwe E. Dieseruvwe E.
    27
  • 10 Rodney D. Rodney D.
    9
  • 40 Henderson I. Henderson I.
    8
  • 30 Duku M. Duku M.
    7
  • 4 East R. East R.
    7
#
Bàn thắng
  • 7 McAllister K. McAllister K.
    16
  • 11 Knowles T. Knowles T.
    10
  • 8 Nicolas Haughton Nicolas Haughton
    7
  • 24 Buyabu J. Buyabu J.
    7
  • 45 Rees R. Rees R.
    6

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Sự kiện trận đấu

Forest Green Rovers đã từng thắng 4 trận trong 6 trận đã đấu với Rochdale.

Trong 6 lần gặp nhau gần đây, Rochdale đã thắng 1 trận, có 1 trận hòa trong khi Forest Green Rovers thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 7-3 nghiêng về phía Forest Green Rovers.

Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Rochdale) và 1-0 (sân của Forest Green Rovers).

Rochdale đã có 6 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng tư quốc gia.

Ở Giải hạng tư quốc gia, Rochdale đã có 7 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Rochdale và Forest Green Rovers, là một phần của Giải hạng tư quốc gia (Anh), được lên lịch vào 11.02 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Rochdale

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Rochdale trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Rochdale

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Rochdale trong Giải hạng tư quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Rochdale Forest Green Rovers

4 / 6 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Forest Green Rovers

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Forest Green Rovers trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Forest Green Rovers

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Forest Green Rovers trong Giải hạng tư quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Rochdale

3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Rochdale trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

National League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
York City York City 46 108 33 9 4 114:41
2
Rochdale Rochdale 46 106 33 7 6 88:41
3
Carlisle United Carlisle United 46 95 29 8 9 87:51
6
Southend United Southend United 46 81 23 12 11 83:47
7
Forest Green Rovers Forest Green Rovers 46 81 23 12 11 82:52
8
Halifax Town Halifax Town 46 70 20 10 16 69:66
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Tư 11 tháng 2 2026
Anh

Anh, Rochdale,

Spotland

Trọng tài
Eley Richard Anh
Rochdale Rochdale
Forest Green Rovers Forest Green Rovers
Thống Kê Chính
51%
Sở hữu bóng
49%
6
Tổng số cú sút
6
5
Những cú sút vào khung thành
3
3
Đá phạt góc
7
1
Thẻ vàng
1
Cú sút
6
Tổng số cú sút
6
5
Những cú sút vào khung thành
3
1
Sút xa khung thành
3
Tấn công
3
Đá phạt góc
7
Phòng thủ
1
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rochdale Rochdale
Forest Green Rovers Forest Green Rovers
#
Bàn thắng
  • 9 Dieseruvwe E. Dieseruvwe E.
    27
  • 10 Rodney D. Rodney D.
    9
  • 40 Henderson I. Henderson I.
    8
  • 30 Duku M. Duku M.
    7
  • 4 East R. East R.
    7
  • 2 Gordon K. Gordon K.
    6
  • 38 Smith T. Smith T.
    6
  • 18 Barlow A. Barlow A.
    5
  • 7 Allarakhia T. Allarakhia T.
    3
  • 21 Mcbride C. Mcbride C.
    3
#
Bàn thắng
  • 7 McAllister K. McAllister K.
    16
  • 11 Knowles T. Knowles T.
    10
  • 8 Nicolas Haughton Nicolas Haughton
    7
  • 24 Buyabu J. Buyabu J.
    7
  • 45 Rees R. Rees R.
    6
  • 14 Clarke J. Clarke J.
    5
  • 29 Mitchell K. Mitchell K.
    4
  • 43 Osude J. Osude J.
    4
  • 27 Babalola T. Babalola T.
    4
  • 16 Bunker H. Bunker H.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close