Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Morecambe - Tamworth · 10.02.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+6’
3 : 2
(Azeez M.) Ben Tollitt
change-icon
89’
3 : 2
84’
2 : 2
82’
2 : 2
goals-icon
Lynch O. (Kurtaran T.)
82’
2 : 2
goals-icon
Roberts T. (Mols S.)
82’
2 : 2
goals-icon
Howley R. (Ben Milnes)
(Sangare M.) Thomas G.
change-icon
75’
3 : 1
(Williams B.) Edwards G.
change-icon
74’
3 : 1
67’
2 : 2
goals-icon
Isichei D. (Acquaye B.)
65’
2 : 1
59’
2 : 1
(Francillette L.) Songo'o Y.
change-icon
57’
2 : 1
1 : 1
46’
1 : 2
goals-icon
Haydn Hollis (Digie K.)
Hiệp 1
32’
2 : 0
24’
1 : 0
17’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

53%
Sở hữu bóng
47%
6
Tổng số cú sút
9
5
Những cú sút vào khung thành
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Morecambe Morecambe
Tamworth Tamworth
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Morecambe Morecambe
Tamworth Tamworth
#
Bàn thắng
  • 36 Nolan J. Nolan J.
    19
  • 42 Popov C. Popov C.
    7
  • 7 Edwards G. Edwards G.
    6
  • 18 Ben Tollitt Ben Tollitt
    5
  • 11 Muskwe A. Muskwe A.
    5
#
Bàn thắng
  • 27 Lynch O. Lynch O.
    12
  • 14 Mols S. Mols S.
    10
  • 39 Dan Dan
    9
  • 5 Digie K. Digie K.
    5
  • 22 Enoru B. Enoru B.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Morecambe FC và Tamworth FC là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Morecambe FC đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Tamworth FC thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-3 nghiêng về phía Morecambe FC.

Bạn có biết rằng Morecambe FC ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Bạn có biết rằng Tamworth FC ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Morecambe FC đã không thể thắng trong 8 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Anh Giải hạng tư quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Morecambe và Tamworth sẽ diễn ra vào 10.02 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Morecambe

2 / 10 trận đấu cuối cùng Morecambe trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Morecambe

4 / 9 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Morecambe chiến thắng trong hiệp 2

Tamworth

4 / 10 trận đấu cuối cùng Tamworth trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Tamworth

5 / 10 trận đấu cuối cùng Tamworth trong Giải hạng tư quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Morecambe

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Morecambe trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Morecambe

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Morecambe trong Giải hạng tư quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

National League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
10
Woking Woking 46 63 16 15 15 69:54
11
Tamworth Tamworth 46 62 17 11 18 63:71
12
Boston United Boston United 46 59 15 14 17 63:67
21
Brackley Town Brackley Town 46 42 10 12 24 40:75
22
Morecambe Morecambe 46 38 9 11 26 66:103
23
Braintree Town Braintree Town 46 36 8 12 26 38:76
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Ba 10 tháng 2 2026
Anh

Anh, Morecambe,

Globe Arena

Trọng tài
Davis William Anh
Morecambe Morecambe
Tamworth Tamworth
Thống Kê Chính
53%
Sở hữu bóng
47%
6
Tổng số cú sút
9
5
Những cú sút vào khung thành
4
7
Đá phạt góc
7
3
Thẻ vàng
1
Cú sút
6
Tổng số cú sút
9
5
Những cú sút vào khung thành
4
1
Sút xa khung thành
5
Tấn công
7
Đá phạt góc
7
Phòng thủ
3
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Morecambe Morecambe
Tamworth Tamworth
#
Bàn thắng
  • 36 Nolan J. Nolan J.
    19
  • 42 Popov C. Popov C.
    7
  • 7 Edwards G. Edwards G.
    6
  • 18 Ben Tollitt Ben Tollitt
    5
  • 11 Muskwe A. Muskwe A.
    5
  • 8 Azeez M. Azeez M.
    5
  • 2 Payne L. Payne L.
    4
  • 32 Thomas G. Thomas G.
    3
  • 23 Ogwuru D. Ogwuru D.
    2
  • 21 Nuttall J. Nuttall J.
    2
#
Bàn thắng
  • 27 Lynch O. Lynch O.
    12
  • 14 Mols S. Mols S.
    10
  • 39 Dan Dan
    9
  • 5 Digie K. Digie K.
    5
  • 22 Enoru B. Enoru B.
    3
  • 18 Cullinane-Liburd J. Cullinane-Liburd J.
    3
  • 26 Haydn Hollis Haydn Hollis
    2
  • 7 Sayer H. Sayer H.
    2
  • 5 Rye J. Rye J.
    2
  • 31 Maher R. Maher R.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close