Freiburg - 1. Koln · 25.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Freiburg và Koln khi Freiburg chơi trên sân nhà là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi Freiburg chơi trên sân nhà, Freiburg đã thắng 14 trận, có 5 trận hòa trong khi Koln thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 42-19 nghiêng về phía Freiburg.
Trong 44 lần gặp nhau gần đây, Freiburg đã thắng 21 trận, có 8 trận hòa trong khi Koln thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 63-53 nghiêng về phía Freiburg.
Trận thắng gần đây nhất của Koln trên sân của Freiburg là ở năm 2019.
Bạn có biết rằng Freiburg ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Freiburg
1. Koln
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Freiburg
1. Koln
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Freiburg và 1. Koln, là một phần của Giải Bundesliga (Đức), được lên lịch vào 25.01 lúc 11:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Freiburg trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Freiburg trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Koln trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Koln trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 trận đấu cuối cùng Freiburg trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 68:47 |
| 7 |
|
34 | 47 | 13 | 8 | 13 | 51:57 |
| 8 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 61:65 |
| 13 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 40:54 |
| 14 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 49:63 |
| 15 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 37:60 |
Thông tin trận đấu
11:30
Chủ Nhật 25 tháng 1 2026Đức, Freiburg im Breisgau,
Europa-Park-Stadion
Sự tham dự
34700Đội hình
Freiburg
-
Schuster J.
-
Kwasniok L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ginter M.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | 1 | 0.02 | - | 63/72(88%) | - | - |
|
Suzuki Y.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | - | 1 | 0.44 | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.06 | - | 0.27 | 2 | 24/30(80%) | - | - |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
7.4 | 76 | 1 | 0.2 | - | 0.09 | 2 | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 24/38(63%) | - | - |
|
Holer L.
Phía trước
|
7.2 | 14 | - | 0.07 | - | - | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
7.2 | 77 | - | 0.02 | - | 0.2 | 1 | 25/28(89%) | 1 | - |
|
Castro-Montes A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.17 | - | 0.62 | 2 | 20/24(83%) | 1 | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 39/47(83%) | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
6.9 | 77 | - | - | - | 0.05 | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 40/51(78%) | - | - |
|
Van den Berg R.
Hậu vệ
|
6.9 | 87 | - | - | - | 0.01 | - | 59/68(87%) | - | - |
|
Ache R.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.45 | - | 0.19 | 4 | 13/22(59%) | - | - |
|
Kubler L.
Hậu vệ
|
6.8 | 55 | - | - | - | 0.38 | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Treu P.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/30(77%) | - | - |
|
Ogbus B.
Hậu vệ
|
6.7 | 28 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Osterhage P.
Tiền vệ
|
6.6 | 63 | - | - | - | 0.02 | - | 24/26(92%) | - | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.37 | - | 0.17 | 5 | 18/27(67%) | - | - |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
6.6 | 23 | - | 0.02 | - | - | 1 | 7/7(100%) | - | - |
|
Johannesson I.
Tiền vệ
|
6.6 | 13 | - | - | - | 0.09 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 26/34(76%) | - | - |
|
Hofler N.
Tiền vệ
|
6.5 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
6.5 | 13 | - | - | - | 0.01 | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Matanovic I.
Phía trước
|
6.5 | 76 | 1 | 1.87 | - | 0.01 | 6 | 10/16(63%) | - | - |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
6.4 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Maina L.
Tiền vệ
|
6.3 | 86 | - | 0.32 | - | 0.03 | 5 | 17/25(68%) | - | - |
|
Gunter C.
Hậu vệ
|
6.3 | 35 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
6.3 | 67 | - | - | - | 0.04 | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 39/49(80%) | - | - |
|
Schenten F.
Phía trước
|
- | 3 | - | 0.03 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matanovic I.
Phía trước
|
6 | 2 | 1.42 | 1 | 3 | 2 | 6 | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.3 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 |
|
Maina L.
Tiền vệ
|
5 | 1 | 0.8 | 2 | 2 | - | 3 | 2 |
|
Ache R.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.35 | 3 | - | 3 | 4 | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.09 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Castro-Montes A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.68 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Holer L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Schenten F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ginter M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gunter C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hofler N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johannesson I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kubler L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ogbus B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osterhage P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suzuki Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Treu P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van den Berg R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ache R.
Phía trước
|
8 | 13/22(59%) | - | 1 | - | 0.19 | 9/15(60%) | 41 | - | - | - | 1 | - |
|
Maina L.
Tiền vệ
|
6 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.03 | 7/13(54%) | 38 | - | - | - | - | - |
|
Matanovic I.
Phía trước
|
6 | 10/16(63%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/11(55%) | 30 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Castro-Montes A.
Hậu vệ
|
5 | 20/24(83%) | 2 | - | - | 0.62 | 6/8(75%) | 55 | 1/4(25%) | 5/10(50%) | - | - | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
4 | 18/27(67%) | - | 1 | - | 0.17 | 9/12(75%) | 48 | - | 2/6(33%) | - | 1 | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
3 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.27 | 5/9(56%) | 54 | - | 3/12(25%) | - | 1 | - |
|
Kubler L.
Hậu vệ
|
3 | 11/16(69%) | 1 | - | - | 0.38 | 2/3(67%) | 31 | 1/1(50%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
3 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.09 | 2/2(100%) | 31 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1/6(17%) | - | - |
|
Ginter M.
Hậu vệ
|
2 | 63/72(88%) | 1 | - | 1 | 0.02 | 5/9(56%) | 84 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
2 | 40/51(78%) | - | - | - | 0.03 | 6/15(40%) | 69 | 2/9(22%) | 1/2(50%) | 4/5(80%) | - | - |
|
Van den Berg R.
Hậu vệ
|
2 | 59/68(87%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 79 | - | - | - | - | - |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
1 | 7/7(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Holer L.
Phía trước
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
1 | 39/49(80%) | - | - | - | 0.07 | 16/20(80%) | 67 | 5/8(63%) | - | - | 1 | - |
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
- | 24/38(63%) | - | - | - | - | - | 51 | 2/16(13%) | - | - | - | - |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
- | 26/34(76%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 50 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 8 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Gunter C.
Hậu vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | 18 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
- | 28/32(88%) | - | - | - | 0.05 | 5/7(71%) | 51 | 1/5(20%) | 1/2(50%) | 1/1(50%) | 1 | - |
|
Hofler N.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Johannesson I.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.09 | 3/4(75%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
- | 25/28(89%) | - | - | - | 0.2 | 7/7(100%) | 41 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ogbus B.
Hậu vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Osterhage P.
Tiền vệ
|
- | 24/26(92%) | - | - | - | 0.02 | 7/7(100%) | 41 | - | - | - | - | - |
|
Schenten F.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
- | 39/47(83%) | - | - | - | - | - | 52 | 9/17(53%) | - | - | - | - |
|
Suzuki Y.
Tiền vệ
|
- | 17/20(85%) | 1 | - | 1 | 0.44 | 9/10(90%) | 26 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
- | 8/12(67%) | - | - | - | 0.04 | 1/2(50%) | 25 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1 | - |
|
Treu P.
Hậu vệ
|
- | 23/30(77%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 59 | 1/2(50%) | - | 3/3(100%) | 3 | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ache R.
Phía trước
|
20 | 8/15(53%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
19 | - | 4/15(27%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
11 | 4/8(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | 1 | - |
|
Matanovic I.
Phía trước
|
11 | 2/5(40%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Treu P.
Hậu vệ
|
11 | - | 7/9(78%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
10 | 2/6(33%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 7/9(78%) | 1 | 4/6(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Van den Berg R.
Hậu vệ
|
10 | 3/6(50%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Ginter M.
Hậu vệ
|
8 | 7/8(88%) | - | - | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/6(17%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Castro-Montes A.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 2 | 4/4(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Osterhage P.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Suzuki Y.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/5(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
5 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Hofler N.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Holer L.
Phía trước
|
4 | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kubler L.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ogbus B.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Johannesson I.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Maina L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Schenten F.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gunter C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
1.44 | 4 | 1.44 | 1 | - | 6 | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
0.36 | 3 | 2.36 | 2 | 2 | - | - |