Borussia Monchengladbach - VfB Stuttgart · 25.01.2026
Giải Bundesliga
Vòng 19Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Borussia Monchengladbach và Stuttgart khi Borussia Monchengladbach chơi trên sân nhà là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Borussia Monchengladbach và Stuttgart là 1-1. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 30 lần gặp nhau gần đây khi Borussia Monchengladbach chơi trên sân nhà, Borussia Monchengladbach đã thắng 9 trận, có 11 trận hòa trong khi Stuttgart thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 44-36 nghiêng về phía Borussia Monchengladbach.
Trong 60 lần gặp nhau gần đây, Borussia Monchengladbach đã thắng 16 trận, có 16 trận hòa trong khi Stuttgart thắng 28 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 98-74 nghiêng về phía Stuttgart.
Kết quả mùa giải trước: 1-3 (sân của Borussia Monchengladbach) và 1-2 (sân của Stuttgart).
Cho xem nhiều hơn
Borussia Monchengladbach
VfB Stuttgart
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Borussia Monchengladbach
VfB Stuttgart
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Borussia Monchengladbach và VfB Stuttgart, là một phần của Giải Bundesliga (Đức), được lên lịch vào 25.01 lúc 09:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Borussia Monchengladbach trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Borussia Monchengladbach trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng VfB Stuttgart trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng VfB Stuttgart trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Borussia Monchengladbach trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 66:47 |
| 4 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 71:49 |
| 5 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 65:52 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 44:58 |
| 12 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 42:53 |
| 13 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 40:54 |
Thông tin trận đấu
09:30
Chủ Nhật 25 tháng 1 2026Đức, Monchengladbach,
Borussia-Park
Sự tham dự
48844Đội hình
Borussia Monchengladbach
-
Polanski E.
-
Hoeness S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 65/74(88%) | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
8.1 | 79 | - | - | 1 | 0.12 | - | 66/72(92%) | - | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
8.1 | 29 | 1 | 0.09 | - | 0.03 | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
8 | 61 | 1 | 0.32 | - | 0.1 | 2 | 29/36(81%) | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
7.3 | 17 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.36 | - | 61/70(87%) | 1 | - |
|
Bouanani B.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.11 | - | 0.27 | 3 | 27/34(79%) | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
7.2 | 61 | - | 0.38 | - | 0.01 | 2 | 6/10(60%) | - | - |
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 39/49(80%) | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
7 | 11 | - | - | - | 0.03 | - | 17/18(94%) | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
7 | 79 | - | 0.49 | - | 0.1 | 4 | 25/29(86%) | - | - |
|
Elvedi N.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 53/58(91%) | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
6.8 | 29 | - | - | - | 0.18 | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
6.8 | 73 | - | 0.02 | - | 0.19 | 1 | 30/33(91%) | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 51/57(89%) | - | - |
|
Takai K.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 67/74(91%) | - | - |
|
Vagnoman J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.18 | 2 | 26/34(76%) | - | - |
|
Stoger K.
Tiền vệ
|
6.6 | 15 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 18/20(90%) | - | - |
|
Sarco A.
Phía trước
|
6.6 | 25 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
6.3 | 11 | - | - | - | - | - | 10/15(67%) | - | - |
|
Neuhaus F.
Tiền vệ
|
6.1 | 75 | - | 0.05 | - | 0.04 | 3 | 26/31(84%) | - | - |
|
Reitz R.
Tiền vệ
|
6 | 65 | - | 0.01 | - | 0.23 | 1 | 18/27(67%) | - | - |
|
Sander P.
Tiền vệ
|
5.9 | 86 | - | 0.02 | - | - | 1 | 32/38(84%) | - | - |
|
Machino S.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 13/21(62%) | - | - |
|
Ullrich L.
Hậu vệ
|
5.8 | 86 | - | - | - | 0.08 | - | 15/19(79%) | 1 | - |
|
Mohya W.
Tiền vệ
|
5.7 | 25 | - | - | - | 0.02 | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Honorat F.
Tiền vệ
|
5.6 | 65 | - | 0.05 | - | - | 1 | 14/21(67%) | - | - |
|
Tabakovic H.
Phía trước
|
5.1 | 90 | - | 0.79 | - | 0.01 | 1 | 15/24(63%) | - | - |
|
Scally J.
Hậu vệ
|
4.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Chiarodia F.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Engelhardt Y.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 1.29 | - | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Bouanani B.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | - | 3 |
|
Neuhaus F.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.06 | 1 | - | - | - | 3 |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.67 | - | - | - | 2 | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.81 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Machino S.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Vagnoman J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Chiarodia F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Honorat F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Reitz R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sander P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sarco A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Stoger K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Tabakovic H.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.65 | - | - | - | 1 | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.47 | - | - | - | 1 | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elvedi N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Engelhardt Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohya W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scally J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Takai K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ullrich L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vagnoman J.
Hậu vệ
|
5 | 26/34(76%) | 1 | 1 | - | 0.18 | 9/13(69%) | 49 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Bouanani B.
Tiền vệ
|
4 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.27 | 15/19(79%) | 55 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
4 | 6/10(60%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/7(57%) | 24 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
4 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.18 | 9/12(75%) | 31 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Honorat F.
Tiền vệ
|
4 | 14/21(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 37 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
4 | 61/70(87%) | 1 | - | - | 0.36 | 22/31(71%) | 75 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
4 | 29/36(81%) | 1 | - | - | 0.1 | 10/15(67%) | 57 | - | 1/4(25%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Mohya W.
Tiền vệ
|
4 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
4 | 25/29(86%) | - | 2 | - | 0.1 | 11/14(79%) | 44 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Machino S.
Phía trước
|
3 | 13/21(62%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/4(25%) | 39 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Elvedi N.
Hậu vệ
|
2 | 53/58(91%) | - | - | - | 0.05 | 4/5(80%) | 72 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Tabakovic H.
Phía trước
|
2 | 15/24(63%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/2(100%) | 31 | - | - | - | - | - |
|
Takai K.
Hậu vệ
|
2 | 67/74(91%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 90 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
2 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
1 | 30/33(91%) | - | - | - | 0.19 | 11/13(85%) | 53 | - | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
1 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Ullrich L.
Hậu vệ
|
1 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.08 | 4/5(80%) | 41 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
- | 65/74(88%) | - | - | - | 0.04 | 14/18(78%) | 90 | 6/8(75%) | - | - | 1 | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Chiarodia F.
Hậu vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 24 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Engelhardt Y.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
- | 51/57(89%) | - | - | - | 0.03 | 8/13(62%) | 63 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Neuhaus F.
Tiền vệ
|
- | 26/31(84%) | - | - | - | 0.04 | 6/9(67%) | 45 | - | - | - | - | - |
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
- | 39/49(80%) | - | - | - | - | - | 68 | 9/19(47%) | - | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | 24/29(83%) | - | - | - | - | - | 39 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Reitz R.
Tiền vệ
|
- | 18/27(67%) | - | - | - | 0.23 | 2/5(40%) | 43 | - | - | - | 1 | - |
|
Sander P.
Tiền vệ
|
- | 32/38(84%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 54 | - | - | - | 1 | - |
|
Sarco A.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | 1 | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Scally J.
Hậu vệ
|
- | 22/28(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 55 | 1/3(33%) | - | 1/5(20%) | 2 | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
- | 66/72(92%) | - | - | 1 | 0.12 | 18/22(82%) | 89 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Stoger K.
Tiền vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 28 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Scally J.
Hậu vệ
|
14 | - | 4/14(29%) | 2 | - | - | - | 1 | - | 1 |
|
Sander P.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 6/10(60%) | 1 | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | 2 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
9 | 3/4(75%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tabakovic H.
Phía trước
|
9 | 1/5(20%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Machino S.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Bouanani B.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Reitz R.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Vagnoman J.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Elvedi N.
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/1(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Honorat F.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Neuhaus F.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | 1 | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Stoger K.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Takai K.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Sarco A.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ullrich L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chiarodia F.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mohya W.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Engelhardt Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
1.26 | 6 | 3.26 | 3 | 1 | 8 | 1 |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
0.71 | 3 | 0.71 | - | - | 4 | - |