Freiburg - Union Berlin · 15.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Freiburg và Union Berlin là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Freiburg chơi trên sân nhà, Freiburg đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Union Berlin thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-12 nghiêng về phía Freiburg.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Freiburg đã thắng 5 trận, có 6 trận hòa trong khi Union Berlin thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 29-27 nghiêng về phía Union Berlin.
Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của Freiburg) và 0-0 (sân của Union Berlin).
Ở Giải Bundesliga, Union Berlin đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Freiburg
Union Berlin
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Freiburg
Union Berlin
Phỏng đoán
Trận đấu Freiburg vs Union Berlin trong Đức Giải Bundesliga sẽ bắt đầu vào 15.03 lúc 12:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Freiburg Union Berlin bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Freiburg chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Union Berlin trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Union Berlin trong Giải Bundesliga kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Freiburg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Freiburg in Giải Bundesliga kết thúc trong thất bại
5 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Freiburg
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 68:47 |
| 7 |
|
34 | 47 | 13 | 8 | 13 | 51:57 |
| 8 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 61:65 |
| 10 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 44:53 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 44:58 |
| 12 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 42:53 |
Thông tin trận đấu
12:30
Chủ Nhật 15 tháng 3 2026Đức, Freiburg im Breisgau,
Europa-Park-Stadion
Sự tham dự
33200Đội hình
Freiburg
-
Schuster J.
-
Baumgart S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Raab M.
Thủ môn
|
9.2 | 90 | - | - | - | - | - | 17/32(53%) | - | - |
|
Doekhi D.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 15/23(65%) | - | - |
|
Manzambi J.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.09 | - | 0.6 | 1 | 55/65(85%) | - | - |
|
Jeong W.
Tiền vệ
|
7.2 | 26 | 1 | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Trimmel C.
Hậu vệ
|
7.2 | 79 | - | - | - | 0.01 | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Nsoki S.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | 1 | 0.01 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.13 | 3 | 95/107(89%) | - | - |
|
Ogbus B.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.19 | - | 0.02 | 1 | 94/99(95%) | - | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
6.9 | 13 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Ginter M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.11 | 1 | 89/95(94%) | - | - |
|
Skarke T.
Tiền vệ
|
6.9 | 64 | - | - | - | 0.03 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 33/38(87%) | - | - |
|
Haberer J.
Tiền vệ
|
6.8 | 80 | - | - | - | 0.02 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Kohn D.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 14/19(74%) | 1 | - |
|
Treu P.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.12 | - | 0.03 | 3 | 54/60(90%) | - | - |
|
Ilic A.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.2 | - | 0.04 | 2 | 16/30(53%) | - | - |
|
Makengo J.
Hậu vệ
|
6.6 | 86 | - | - | - | 0.02 | - | 34/35(97%) | - | - |
|
Suzuki Y.
Tiền vệ
|
6.6 | 29 | - | - | - | 0.12 | - | 14/15(93%) | - | - |
|
Irie C.
Phía trước
|
6.6 | 77 | - | 0.11 | - | 0.03 | 3 | 21/25(84%) | - | - |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
6.5 | 13 | - | 0.05 | - | 0.15 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Kral A.
Tiền vệ
|
6.5 | 26 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Burcu L.
Tiền vệ
|
6.3 | 87 | - | 0.13 | - | 0.01 | 2 | 13/19(68%) | 1 | - |
|
Juranovic J.
Hậu vệ
|
6.3 | 11 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Khedira R.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Ansah I.
Phía trước
|
6 | 64 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 2/6(33%) | - | - |
|
Matanovic I.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.27 | - | 0.01 | 3 | 11/19(58%) | - | - |
|
Holer L.
Phía trước
|
5.8 | 61 | - | - | - | 0.06 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
5.3 | 77 | - | 0.21 | - | 0.08 | 2 | 12/18(67%) | - | - |
|
Gunter C.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Kemlein A.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Rothe T.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.23 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Irie C.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Matanovic I.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.05 | 1 | 2 | 1 | 3 | - |
|
Treu P.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Burcu L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Ilic A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.22 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Ansah I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.67 | - | - | - | - | 1 |
|
Doekhi D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ginter M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.38 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Holer L.
Phía trước
|
1 | 1 | - | - | - | 1 | - | - |
|
Jeong W.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.62 | - | - | - | 1 | - |
|
Kohn D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Kral A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Manzambi J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ogbus B.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.34 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gunter C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haberer J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Juranovic J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kemlein A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khedira R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Makengo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nsoki S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raab M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rothe T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Skarke T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suzuki Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trimmel C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matanovic I.
Phía trước
|
6 | 11/19(58%) | - | - | - | 0.01 | 3/10(30%) | 34 | - | - | - | 1 | - |
|
Ilic A.
Phía trước
|
4 | 16/30(53%) | - | 1 | - | 0.04 | 6/16(38%) | 41 | - | - | - | - | 2 |
|
Ansah I.
Phía trước
|
3 | 2/6(33%) | - | - | - | 0.01 | - | 20 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
3 | 95/107(89%) | - | - | - | 0.13 | 16/23(70%) | 126 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Doekhi D.
Hậu vệ
|
2 | 15/23(65%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 44 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Irie C.
Phía trước
|
2 | 21/25(84%) | - | 1 | - | 0.03 | 9/10(90%) | 44 | - | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 3 | 2 |
|
Manzambi J.
Tiền vệ
|
2 | 55/65(85%) | 1 | - | - | 0.6 | 18/25(72%) | 92 | 1/5(20%) | - | 1/3(33%) | 7 | - |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
2 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.08 | 5/9(56%) | 54 | - | 2/8(25%) | 2/9(22%) | 3 | - |
|
Treu P.
Hậu vệ
|
2 | 54/60(90%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 81 | - | - | - | - | - |
|
Burcu L.
Tiền vệ
|
1 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 30 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Ginter M.
Hậu vệ
|
1 | 89/95(94%) | - | - | - | 0.11 | 15/19(79%) | 109 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
1 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.15 | 3/3(100%) | 22 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Holer L.
Phía trước
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.06 | 3/6(50%) | 19 | - | - | - | 2 | - |
|
Jeong W.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Kral A.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 14 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Makengo J.
Hậu vệ
|
1 | 34/35(97%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 52 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Nsoki S.
Hậu vệ
|
1 | 18/22(82%) | - | - | 1 | 0.01 | 3/4(75%) | 37 | 4/6(67%) | - | - | 2 | - |
|
Ogbus B.
Hậu vệ
|
1 | 94/99(95%) | - | 1 | - | 0.02 | 13/14(93%) | 118 | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Skarke T.
Tiền vệ
|
1 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.03 | 6/6(100%) | 22 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Suzuki Y.
Tiền vệ
|
1 | 14/15(93%) | - | - | - | 0.12 | 6/7(86%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
- | 33/38(87%) | - | - | - | - | - | 44 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.06 | 3/4(75%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Gunter C.
Hậu vệ
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Haberer J.
Tiền vệ
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 31 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Juranovic J.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Kemlein A.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 14 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Khedira R.
Tiền vệ
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Kohn D.
Hậu vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 33 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Raab M.
Thủ môn
|
- | 17/32(53%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 46 | 11/26(42%) | - | - | - | - |
|
Rothe T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Trimmel C.
Hậu vệ
|
- | 9/13(69%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 36 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ilic A.
Phía trước
|
23 | 12/19(63%) | - | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Manzambi J.
Tiền vệ
|
20 | 3/8(38%) | 9/12(75%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
18 | - | 5/15(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ogbus B.
Hậu vệ
|
14 | 3/10(30%) | 2/4(50%) | - | - | - | 8 | - | 1 | - |
|
Haberer J.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 6/8(75%) | 2 | 1/4(25%) | - | 2 | - | - | - |
|
Irie C.
Phía trước
|
11 | - | 6/10(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
10 | 2/6(33%) | 4/4(100%) | - | 2/4(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Ginter M.
Hậu vệ
|
10 | 3/7(43%) | 2/3(67%) | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Doekhi D.
Hậu vệ
|
9 | 8/8(100%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Matanovic I.
Phía trước
|
9 | 1/3(50%) | 1/6(17%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Skarke T.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Trimmel C.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 1 | 2/4(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ansah I.
Phía trước
|
8 | - | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burcu L.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 1 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kohn D.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Khedira R.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Nsoki S.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 3 | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Gunter C.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Holer L.
Phía trước
|
5 | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kemlein A.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jeong W.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(100%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Makengo J.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kral A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Raab M.
Thủ môn
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Treu P.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Juranovic J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Suzuki Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rothe T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Raab M.
Thủ môn
|
1.71 | 6 | 1.71 | - | 2 | 3 | 1 |
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
-0.09 | 3 | 0.91 | 1 | - | 2 | - |