VfB Stuttgart - RasenBallsport Leipzig · 15.03.2026
Giải Bundesliga
Vòng 26Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stuttgart và RB Leipzig là 0-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Stuttgart chơi trên sân nhà, Stuttgart đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi RB Leipzig thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-11 nghiêng về phía Stuttgart.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, Stuttgart đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi RB Leipzig thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 32-18 nghiêng về phía RB Leipzig.
Mùa trước Stuttgart thắng cả hai trận gặp RB Leipzig (2-1 trên sân nhà và 3-2 trên sân khách)
Ở Giải Bundesliga, Stuttgart đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
VfB Stuttgart
RasenBallsport Leipzig
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
VfB Stuttgart
RasenBallsport Leipzig
Phỏng đoán
Trận đấu VfB Stuttgart vs RasenBallsport Leipzig trong Đức Giải Bundesliga sẽ bắt đầu vào 15.03 lúc 14:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu VfB Stuttgart RasenBallsport Leipzig bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng VfB Stuttgart trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng VfB Stuttgart trong Giải Bundesliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Bundesliga
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy RasenBallsport Leipzig trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng RasenBallsport Leipzig in Giải Bundesliga kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy VfB Stuttgart trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 73 | 22 | 7 | 5 | 70:34 |
| 1 |
|
34 | 89 | 28 | 5 | 1 | 122:36 |
| 3 |
|
34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 66:47 |
| 4 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 71:49 |
| 5 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 65:52 |
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 68:47 |
Thông tin trận đấu
14:30
Chủ Nhật 15 tháng 3 2026Đức, Stuttgart,
Mercedes Benz Arena
Sự tham dự
57500Đội hình
VfB Stuttgart
-
Hoeness S.
-
Werner O.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nubel A.
Thủ môn
|
8.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/55(47%) | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
8.6 | 90 | - | - | - | 0.81 | - | 50/58(86%) | - | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
8.1 | 90 | 1 | 1.19 | - | 0.16 | 6 | 17/30(57%) | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
7.8 | 68 | - | 0.01 | 1 | 0.27 | 1 | 27/32(84%) | - | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
7.6 | 81 | - | 0.05 | - | 0.04 | 2 | 24/28(86%) | - | - |
|
Raum D.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 1.27 | - | 28/48(58%) | - | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 20/29(69%) | - | - |
|
Lukeba C.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 39/47(83%) | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/47(85%) | - | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
7 | 85 | - | - | - | 0.01 | - | 43/54(80%) | 1 | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
7 | 22 | - | 0.06 | - | - | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Bakayoko J.
Phía trước
|
6.7 | 19 | - | - | - | - | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Gruda B.
Tiền vệ
|
6.7 | 26 | - | 0.14 | - | 0.01 | 2 | 3/6(50%) | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 42/50(84%) | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
6.6 | 69 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 29/41(71%) | - | - |
|
Banzuzi E.
Tiền vệ
|
6.6 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 17/19(89%) | - | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.36 | - | 29/33(88%) | - | - |
|
Jaquez L.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 44/48(92%) | - | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
6.4 | 71 | - | 0.18 | - | - | 2 | 17/21(81%) | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
6.4 | 69 | - | 0.11 | - | 0.02 | 2 | 12/18(67%) | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
6.4 | 21 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
6.3 | 19 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | 1 | - |
|
Harder C.
Phía trước
|
6.3 | 19 | - | 0.1 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
6.3 | 21 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
6.2 | 88 | - | - | - | 0.02 | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Vandevoordt M.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 20/37(54%) | - | - |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.39 | - | - | 2 | 21/34(62%) | - | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
5.6 | 71 | - | - | - | 0.01 | - | 12/18(67%) | - | - |
|
Romulo
Phía trước
|
5.3 | 71 | - | 0.38 | - | 0.05 | 1 | 12/13(92%) | 1 | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Undav D.
Phía trước
|
6 | 3 | 1.13 | 3 | - | 2 | 5 | 1 |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Gruda B.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.08 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.14 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.32 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Harder C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Lukeba C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Romulo
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakayoko J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Banzuzi E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaquez L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raum D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vandevoordt M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Undav D.
Phía trước
|
6 | 17/30(57%) | - | 2 | - | 0.16 | 8/17(47%) | 48 | - | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
5 | 12/18(67%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/8(75%) | 31 | - | - | - | - | - |
|
Raum D.
Hậu vệ
|
5 | 28/48(58%) | 1 | - | - | 1.27 | 10/19(53%) | 79 | 2/11(18%) | 5/9(56%) | - | - | 1 |
|
Nusa A.
Phía trước
|
4 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 31 | - | - | - | - | - |
|
Romulo
Phía trước
|
4 | 12/13(92%) | - | 1 | - | 0.05 | 7/8(88%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
3 | 29/33(88%) | 1 | - | - | 0.36 | 18/21(86%) | 51 | - | - | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
2 | 21/34(62%) | - | 1 | - | - | - | 52 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
2 | 27/32(84%) | 2 | - | 1 | 0.27 | 10/14(71%) | 40 | 3/4(75%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Gruda B.
Tiền vệ
|
2 | 3/6(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
2 | 17/21(81%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 37 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
2 | 50/58(86%) | 2 | - | - | 0.81 | 14/16(88%) | 83 | 2/5(40%) | 2/7(29%) | - | 4 | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
1 | 22/30(73%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 46 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Banzuzi E.
Tiền vệ
|
1 | 17/19(89%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
1 | 29/41(71%) | - | - | - | 0.04 | 10/16(63%) | 56 | - | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Harder C.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
1 | 43/54(80%) | - | - | - | 0.01 | 7/13(54%) | 70 | 2/3(67%) | - | - | 3 | - |
|
Lukeba C.
Hậu vệ
|
1 | 39/47(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 65 | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 16 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
1 | 20/29(69%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 55 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Bakayoko J.
Phía trước
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | - | - | 12 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
- | 40/47(85%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 62 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Jaquez L.
Hậu vệ
|
- | 44/48(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 56 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
- | 42/50(84%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 62 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
- | 24/28(86%) | - | - | - | 0.04 | 12/13(92%) | 57 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | 26/55(47%) | - | - | - | 0.01 | 5/17(29%) | 62 | 17/46(37%) | - | - | - | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 17 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | 2 | - |
|
Vandevoordt M.
Thủ môn
|
- | 20/37(54%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 44 | 7/22(32%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Orban W.
Hậu vệ
|
25 | 14/18(78%) | 2/7(29%) | 3 | - | 5 | 11 | - | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
17 | 4/12(33%) | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
14 | 3/5(60%) | 8/9(89%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
14 | 3/7(43%) | 5/7(71%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
12 | 2/3(67%) | 6/9(67%) | - | 1/2(50%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Romulo
Phía trước
|
11 | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
10 | - | 3/9(33%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Lukeba C.
Hậu vệ
|
10 | 5/6(83%) | 3/4(75%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Banzuzi E.
Tiền vệ
|
9 | 3/5(60%) | 1/4(25%) | 2 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 5/6(83%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 3/5(60%) | - | 3/3(100%) | 1 | 3 | - | 1 | - |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
8 | - | - | 4 | - | 3 | - | - | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 4/5(80%) | - | 2/4(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
7 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Harder C.
Phía trước
|
6 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Jaquez L.
Hậu vệ
|
6 | 2/6(33%) | - | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bakayoko J.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Gruda B.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Raum D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vandevoordt M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nubel A.
Thủ môn
|
1.4 | 4 | 1.4 | - | - | 1 | 1 |
|
Vandevoordt M.
Thủ môn
|
0.27 | 3 | 1.27 | 1 | - | 3 | - |