Werder Bremen - FSV Mainz 05 · 15.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Werder Bremen và Mainz 05 là 2-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 18 lần gặp nhau gần đây nhất khi Werder Bremen chơi trên sân nhà, Werder Bremen đã thắng 7 trận, có 4 trận hòa trong khi Mainz 05 thắng 7 trận.
Suốt 37 lần gặp nhau gần đây, Werder Bremen đã thắng 18 trận, có 8 trận hòa trong khi Mainz 05 thắng 11 trận.
Mùa trước Werder Bremen thắng cả hai trận gặp Mainz 05 (1-0 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Werder Bremen ghi 41% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Werder Bremen
FSV Mainz 05
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Werder Bremen
FSV Mainz 05
Phỏng đoán
Trận đấu Werder Bremen vs FSV Mainz 05 trong Đức Giải Bundesliga sẽ bắt đầu vào 15.03 lúc 10:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Werder Bremen FSV Mainz 05 bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Werder Bremen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Werder Bremen in Giải Bundesliga kết thúc trong thất bại
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Werder Bremen
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi FSV Mainz 05 không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Bundesliga FSV Mainz 05 không thua
2 / 10 trận đấu cuối cùng Werder Bremen trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 45:61 |
| 10 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 44:53 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 44:58 |
| 14 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 49:63 |
| 15 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 37:60 |
| 16 |
|
34 | 29 | 7 | 8 | 19 | 45:69 |
Thông tin trận đấu
10:30
Chủ Nhật 15 tháng 3 2026Đức, Bremen,
Weserstadion
Sự tham dự
41800Đội hình
Werder Bremen
-
Thioune D.
-
Fischer U.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
8.9 | 90 | - | - | - | - | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.22 | - | 0.06 | 1 | 28/33(85%) | - | - |
|
Lee J.
Tiền vệ
|
7.6 | 87 | 1 | 0.39 | - | 0.04 | 3 | 22/33(67%) | 1 | - |
|
Friedl M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 100/110(91%) | - | - |
|
Kohr D.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/36(86%) | - | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.27 | 1 | 59/66(89%) | - | - |
|
Mwene P.
Hậu vệ
|
7.3 | 72 | - | - | 1 | 0.39 | - | 14/22(64%) | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.19 | 1 | 25/32(78%) | - | - |
|
Becker S.
Phía trước
|
7.2 | 87 | - | 0.03 | 1 | 0.59 | 2 | 10/17(59%) | - | - |
|
Deman O.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.15 | - | 0.12 | 2 | 47/62(76%) | - | - |
|
Posch S.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.09 | - | - | 2 | 21/30(70%) | - | - |
|
Malatini J.
Hậu vệ
|
6.9 | 55 | - | - | - | 0.01 | - | 43/49(88%) | - | - |
|
Weiper N.
Phía trước
|
6.9 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 4/9(44%) | - | - |
|
Covic P.
Tiền vệ
|
6.9 | 22 | - | 0.2 | - | 0.05 | 1 | 11/13(85%) | - | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.14 | - | 0.11 | 2 | 34/45(76%) | - | - |
|
Widmer S.
Hậu vệ
|
6.8 | 81 | - | - | - | 0.14 | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | 0.06 | - | 0.07 | 2 | 20/21(95%) | - | - |
|
Schmetgens M.
Hậu vệ
|
6.6 | 35 | - | - | - | 0.11 | - | 36/40(90%) | - | - |
|
Stage J.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.15 | - | 0.07 | 2 | 21/29(72%) | 1 | - |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
6.5 | 69 | - | - | - | 0.17 | - | 24/28(86%) | - | - |
|
Veratschnig N.
Tiền vệ
|
6.5 | 18 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Schmidt I.
Tiền vệ
|
6.2 | 21 | - | - | - | 0.02 | - | 18/24(75%) | - | - |
|
Topp K.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | 0.15 | - | 0.02 | 2 | 10/11(91%) | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 17/19(89%) | - | - |
|
Tietz P.
Phía trước
|
6 | 72 | - | 0.32 | - | 0.01 | 2 | 3/13(23%) | - | - |
|
Bittencourt L.
Tiền vệ
|
5.9 | 68 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 62/66(94%) | 1 | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
5.9 | 85 | - | 0.14 | - | - | 2 | 9/19(47%) | - | - |
|
Kawasaki S.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maloney L.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Potulski K.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lee J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.85 | - | 2 | - | 3 | - |
|
Becker S.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Deman O.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Posch S.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.37 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Stage J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.7 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Tietz P.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Topp K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.69 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Bittencourt L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Covic P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.46 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Friedl M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kawasaki S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kohr D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malatini J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maloney L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mwene P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Potulski K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmetgens M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmidt I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veratschnig N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weiper N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Widmer S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Deman O.
Tiền vệ
|
5 | 47/62(76%) | - | - | - | 0.12 | 10/14(71%) | 101 | 4/9(44%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
5 | 9/19(47%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 36 | - | - | - | - | - |
|
Topp K.
Phía trước
|
5 | 10/11(91%) | - | 1 | - | 0.02 | 7/8(88%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
4 | 20/21(95%) | - | - | - | 0.07 | 7/8(88%) | 30 | - | 1/5(20%) | - | - | 1 |
|
Lee J.
Tiền vệ
|
3 | 22/33(67%) | - | - | - | 0.04 | 3/9(33%) | 49 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
3 | 59/66(89%) | 1 | - | - | 0.27 | 14/17(82%) | 93 | 3/4(75%) | 3/11(27%) | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
3 | 25/32(78%) | 1 | - | - | 0.19 | 4/6(67%) | 50 | - | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Stage J.
Tiền vệ
|
3 | 21/29(72%) | - | - | - | 0.07 | 9/15(60%) | 43 | - | - | - | - | - |
|
Becker S.
Phía trước
|
2 | 10/17(59%) | 2 | - | 1 | 0.59 | 5/8(63%) | 31 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 2 |
|
Mwene P.
Hậu vệ
|
2 | 14/22(64%) | 1 | - | 1 | 0.39 | 3/10(30%) | 37 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
2 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.06 | 10/13(77%) | 61 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Posch S.
Hậu vệ
|
2 | 21/30(70%) | - | - | - | - | - | 49 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Tietz P.
Phía trước
|
2 | 3/13(23%) | - | 2 | - | 0.01 | 2/7(29%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Bittencourt L.
Tiền vệ
|
1 | 62/66(94%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 80 | 2/1(67%) | - | - | 6 | - |
|
Covic P.
Tiền vệ
|
1 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.05 | 5/6(83%) | 24 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Malatini J.
Hậu vệ
|
1 | 43/49(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 61 | - | - | - | - | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
1 | 34/45(76%) | - | - | - | 0.11 | 20/27(74%) | 64 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | 2/5(40%) | - | - |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
1 | 24/28(86%) | - | - | - | 0.17 | 3/5(60%) | 41 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Weiper N.
Phía trước
|
1 | 4/9(44%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 15 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
- | 17/19(89%) | - | - | - | - | - | 24 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
- | 19/27(70%) | - | - | - | - | 5/7(71%) | 41 | 1/5(20%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
- | 17/25(68%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 38 | 8/16(50%) | - | - | - | - |
|
Friedl M.
Hậu vệ
|
- | 100/110(91%) | - | - | - | 0.05 | 11/17(65%) | 120 | 6/10(60%) | - | - | 1 | - |
|
Kawasaki S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Kohr D.
Tiền vệ
|
- | 31/36(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 54 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Maloney L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Potulski K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Schmetgens M.
Hậu vệ
|
- | 36/40(90%) | - | - | - | 0.11 | 1/3(33%) | 52 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Schmidt I.
Tiền vệ
|
- | 18/24(75%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 32 | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Veratschnig N.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Widmer S.
Hậu vệ
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | 0.14 | 6/8(75%) | 43 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bittencourt L.
Tiền vệ
|
14 | 2/4(50%) | 7/10(70%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kohr D.
Tiền vệ
|
14 | 3/7(43%) | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
14 | 1/5(20%) | 3/9(33%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Stage J.
Tiền vệ
|
14 | 6/9(67%) | - | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
12 | 2/3(67%) | 6/9(67%) | - | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Friedl M.
Hậu vệ
|
9 | 4/7(57%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Lee J.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Posch S.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 6/6(100%) | - | 2/3(67%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Tietz P.
Phía trước
|
9 | 2/5(40%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Becker S.
Phía trước
|
8 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Topp K.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Weiper N.
Phía trước
|
7 | 3/5(60%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | - | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mwene P.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Malatini J.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | - | 9 | - | - | - |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Schmetgens M.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Schmidt I.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Widmer S.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Covic P.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Deman O.
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Veratschnig N.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kawasaki S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Maloney L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Potulski K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
1.77 | 3 | 1.77 | - | - | 8 | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
-0.7 | - | 1.3 | 2 | 2 | 2 | 2 |