Gillingham - Oldham Athletic · 21.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Gillingham F.C. và Oldham Athletic là 0-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Gillingham F.C. chơi trên sân nhà, Gillingham F.C. đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Oldham Athletic thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-8 nghiêng về phía Oldham Athletic.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, Gillingham F.C. đã thắng 3 trận, có 5 trận hòa trong khi Oldham Athletic thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-13 nghiêng về phía Oldham Athletic.
Trận thắng gần đây nhất của Gillingham F.C. trước Oldham Athletic trên sân nhà là ở năm 2015.
Bạn có biết rằng Gillingham F.C. ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Gillingham
Oldham Athletic
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Gillingham
Oldham Athletic
Phỏng đoán
Trận đấu Giải hạng ba quốc gia (Anh) sắp tới giữa Gillingham và Oldham Athletic sẽ diễn ra vào 21.02 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Gillingham v Oldham Athletic và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Gillingham trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Gillingham trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Oldham Athletic trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Oldham Athletic trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Gillingham không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
46 | 75 | 22 | 9 | 15 | 70:59 |
| 10 |
|
46 | 68 | 18 | 14 | 14 | 60:44 |
| 11 |
|
46 | 67 | 19 | 10 | 17 | 64:58 |
| 16 |
|
46 | 53 | 14 | 11 | 21 | 47:58 |
| 17 |
|
46 | 53 | 13 | 14 | 19 | 53:72 |
| 18 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 53:79 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 21 tháng 2 2026Đội hình
Gillingham
-
Gareth Ainsworth
-
Mellon M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matthew Hudson
Thủ môn
|
9.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/43(33%) | - | - |
|
Caprice J.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | 1 | 0.68 | - | 11/19(58%) | - | - |
|
Tom Pett
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 29/34(85%) | - | - |
|
Fondop Talom M.
Phía trước
|
7.4 | 89 | 1 | 0.36 | - | 0.02 | 1 | 19/28(68%) | - | - |
|
Dack B.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.57 | - | 0.07 | 6 | 31/39(79%) | 1 | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
7.2 | 45 | - | - | - | 0.15 | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Robson J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.45 | - | 16/32(50%) | 1 | - |
|
Hutton R.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Andrews J.
Phía trước
|
7 | 24 | - | 0.29 | - | 0.02 | 3 | 7/11(64%) | - | - |
|
Coleman E.
Tiền vệ
|
7 | 66 | - | - | - | 0.02 | - | 20/27(74%) | - | - |
|
Kavanagh C.
Phía trước
|
7 | 75 | 1 | 1.13 | - | 0.02 | 4 | 10/13(77%) | 1 | - |
|
Monthe M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | 1 | 0.16 | - | - | 1 | 10/18(56%) | - | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.34 | - | 37/47(79%) | - | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 24/37(65%) | - | - |
|
Little A.
Tiền vệ
|
6.8 | 66 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 34/38(89%) | - | - |
|
Payne K.
Tiền vệ
|
6.8 | 20 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Beckles O.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 34/48(71%) | - | - |
|
Daniels D.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 12/20(60%) | - | - |
|
Antwi C.
Tiền vệ
|
6.5 | 24 | - | - | - | 0.11 | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Gale S.
Tiền vệ
|
6.5 | 40 | - | - | - | 0.01 | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Palmer Houlden S.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | 0.08 | - | - | 2 | 4/6(67%) | - | - |
|
McKenzie R.
Hậu vệ
|
6 | 24 | - | - | - | 0.02 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Hale R.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.07 | 2 | 12/16(75%) | - | - |
|
Woods R.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 25/36(69%) | - | - |
|
Vokes S.
Phía trước
|
5.8 | 66 | - | - | - | 0.01 | - | 9/20(45%) | - | - |
|
Drummond K.
Phía trước
|
5.5 | 89 | - | 0.08 | - | 0.05 | 2 | 6/7(86%) | - | - |
|
Garner J.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dack B.
Tiền vệ
|
6 | 1 | 0.26 | 2 | 3 | - | 4 | 2 |
|
Kavanagh C.
Phía trước
|
4 | 4 | 1.19 | - | - | 1 | 4 | - |
|
Andrews J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.14 | 2 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Drummond K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.11 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Hale R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.17 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Little A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.26 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Palmer Houlden S.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.46 | - | - | - | 2 | - |
|
Fondop Talom M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.69 | - | - | - | 1 | - |
|
Monthe M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | 1 | - |
|
Antwi C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beckles O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caprice J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coleman E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daniels D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gale S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garner J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hutton R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matthew Hudson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McKenzie R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Payne K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tom Pett
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vokes S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Woods R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dack B.
Tiền vệ
|
9 | 31/39(79%) | - | 1 | - | 0.07 | 12/16(75%) | 63 | 2/5(40%) | 1/6(17%) | - | 1 | - |
|
Kavanagh C.
Phía trước
|
7 | 10/13(77%) | - | 2 | - | 0.02 | 5/7(71%) | 29 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Fondop Talom M.
Phía trước
|
5 | 19/28(68%) | - | - | - | 0.02 | 10/17(59%) | 56 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Vokes S.
Phía trước
|
5 | 9/20(45%) | - | - | - | 0.01 | 5/15(33%) | 26 | - | - | - | - | 2 |
|
Antwi C.
Tiền vệ
|
4 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.11 | 5/6(83%) | 19 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Drummond K.
Phía trước
|
4 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.05 | 4/4(100%) | 23 | - | - | - | - | 1 |
|
Andrews J.
Phía trước
|
3 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.02 | 1/4(25%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Caprice J.
Hậu vệ
|
2 | 11/19(58%) | 2 | - | 1 | 0.68 | 6/10(60%) | 45 | 2/8(25%) | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
2 | 37/47(79%) | - | - | - | 0.34 | 16/19(84%) | 75 | 7/12(58%) | 4/11(36%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Monthe M.
Hậu vệ
|
2 | 10/18(56%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 34 | 1/5(20%) | - | - | 2 | - |
|
Palmer Houlden S.
Phía trước
|
2 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Payne K.
Tiền vệ
|
2 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Robson J.
Hậu vệ
|
2 | 16/32(50%) | 1 | - | - | 0.45 | 9/21(43%) | 58 | - | 2/4(50%) | - | 2 | - |
|
Coleman E.
Tiền vệ
|
1 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 40 | 2/6(33%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Gale S.
Tiền vệ
|
1 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 38 | 6/8(75%) | - | - | - | - |
|
Garner J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Hale R.
Phía trước
|
1 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.07 | 6/9(67%) | 33 | - | - | 2/2(100%) | 1 | 1 |
|
Little A.
Tiền vệ
|
1 | 34/38(89%) | - | - | - | 0.01 | 10/13(77%) | 52 | 4/6(67%) | - | - | 3 | - |
|
McKenzie R.
Hậu vệ
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 8 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Tom Pett
Tiền vệ
|
1 | 29/34(85%) | - | - | - | 0.04 | 13/15(87%) | 50 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Beckles O.
Hậu vệ
|
- | 34/48(71%) | - | - | - | - | - | 73 | 3/9(33%) | - | - | 1 | - |
|
Daniels D.
Hậu vệ
|
- | 12/20(60%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 33 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
- | 24/37(65%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 50 | 9/22(41%) | - | - | - | - |
|
Hutton R.
Hậu vệ
|
- | 25/32(78%) | - | - | - | 0.02 | 9/15(60%) | 64 | 6/11(55%) | - | - | 1 | - |
|
Matthew Hudson
Thủ môn
|
- | 14/43(33%) | - | - | - | 0.01 | 6/22(27%) | 59 | 13/42(31%) | - | - | 1 | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
- | 10/13(77%) | 1 | - | - | 0.15 | 4/6(67%) | 26 | - | 3/7(43%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Woods R.
Tiền vệ
|
- | 25/36(69%) | - | - | - | 0.03 | 11/13(85%) | 42 | 3/7(43%) | 1/1(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fondop Talom M.
Phía trước
|
19 | 6/8(75%) | 6/11(55%) | 3 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Tom Pett
Tiền vệ
|
14 | 2/4(50%) | 7/10(70%) | 1 | 3/5(60%) | 2 | - | - | - | - |
|
Beckles O.
Hậu vệ
|
13 | 5/7(71%) | 4/6(67%) | 1 | - | 1 | 16 | - | - | - |
|
Kavanagh C.
Phía trước
|
12 | 2/5(40%) | 1/7(14%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Robson J.
Hậu vệ
|
12 | - | 3/7(43%) | 2 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Monthe M.
Hậu vệ
|
11 | 1/6(17%) | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Vokes S.
Phía trước
|
11 | 5/8(63%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Dack B.
Tiền vệ
|
10 | 3/4(75%) | 1/6(17%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Drummond K.
Phía trước
|
10 | - | 1/8(13%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 5/6(83%) | - | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hale R.
Phía trước
|
9 | - | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hutton R.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 1/6(17%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Antwi C.
Tiền vệ
|
8 | 3/4(75%) | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Coleman E.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 6/6(100%) | - | 1/3(33%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Daniels D.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Woods R.
Tiền vệ
|
7 | 1/5(20%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Andrews J.
Phía trước
|
6 | 4/5(80%) | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Little A.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caprice J.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Gale S.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Payne K.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
McKenzie R.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garner J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matthew Hudson
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Palmer Houlden S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matthew Hudson
Thủ môn
|
1.27 | 6 | 1.27 | - | - | 5 | 2 |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
-0.86 | 5 | 2.14 | 3 | 1 | 5 | - |