Grenoble Foot 38 - Stade de Reims · 14.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Grenoble và Stade Reims là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Grenoble chơi trên sân nhà, Grenoble đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi Stade Reims thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-3 nghiêng về phía Grenoble.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Grenoble đã thắng 9 trận, có 3 trận hòa trong khi Stade Reims thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-13 nghiêng về phía Grenoble.
Bạn có biết rằng Grenoble ghi 42% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Stade Reims ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Grenoble Foot 38
Stade de Reims
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Grenoble Foot 38
Stade de Reims
Phỏng đoán
Trận đấu Ligue 2 (Pháp) sắp tới giữa Grenoble Foot 38 và Stade de Reims sẽ diễn ra vào 14.02 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Grenoble Foot 38 v Stade de Reims và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Grenoble Foot 38 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Grenoble Foot 38 trong Ligue 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade de Reims trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade de Reims trong Ligue 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Grenoble Foot 38 không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 45:39 |
| 6 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 53:35 |
| 7 |
|
34 | 52 | 15 | 7 | 12 | 49:39 |
| 11 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 42:49 |
| 12 |
|
34 | 39 | 8 | 15 | 11 | 33:39 |
| 13 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 38:44 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 14 tháng 2 2026Pháp, Grenoble,
Stade Des Alpes
Đội hình
Grenoble Foot 38
-
Rizzetto F.
-
Geraerts K.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diop M.
Thủ môn
|
9.6 | 90 | - | - | - | - | - | 20/37(54%) | - | - |
|
Nakamura K.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.58 | - | 0.43 | 8 | 37/44(84%) | - | - |
|
Kone A.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 77/90(86%) | - | - |
|
Leoni T.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.34 | - | 0.56 | 4 | 41/48(85%) | - | - |
|
Kotto S.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 83/95(87%) | - | - |
|
Jaouen E.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Benhattab Y.
Phía trước
|
7.3 | 84 | - | 0.02 | - | 0.1 | 1 | 29/36(81%) | - | - |
|
Gbane R.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.34 | - | 0.24 | 2 | 50/61(82%) | 1 | - |
|
Martial Tia A.
Tiền vệ
|
7.2 | 45 | - | 0.23 | - | 0.12 | 3 | 19/21(90%) | - | - |
|
Busi M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.09 | - | 0.17 | 2 | 42/52(81%) | - | - |
|
Zahui N.
Phía trước
|
7.1 | 19 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Bojang
Phía trước
|
7 | 76 | - | 0.38 | - | 0.08 | 2 | 17/22(77%) | - | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Diaby Y.
Phía trước
|
6.8 | 81 | - | 0.08 | - | 0.02 | 2 | 7/11(64%) | - | - |
|
Bonnet U.
Phía trước
|
6.7 | 29 | - | - | - | 0.06 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Diba S.
Tiền vệ
|
6.7 | 19 | - | 0.02 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Finn J.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.15 | - | 0.03 | 2 | 17/21(81%) | - | - |
|
Delos S.
Hậu vệ
|
6.6 | 71 | - | - | - | 0.07 | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Diarra T.
Phía trước
|
6.5 | 14 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Bernadou L.
Tiền vệ
|
6.4 | 71 | - | - | - | 0.02 | - | 26/30(87%) | - | - |
|
Bangre M.
Tiền vệ
|
6.3 | 29 | - | 0.14 | - | 0.16 | 2 | 5/9(56%) | - | - |
|
Akieme S.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.74 | - | 0.15 | 2 | 34/41(83%) | 1 | - |
|
Djitte M.
Phía trước
|
6.1 | 61 | - | - | - | 0.06 | - | 5/7(71%) | 1 | - |
|
Vidal C.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 38/41(93%) | - | - |
|
Benet J.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 22/31(71%) | - | - |
|
Mouazan B.
Tiền vệ
|
5.8 | 61 | - | - | - | - | - | 11/17(65%) | - | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.18 | - | 0.01 | 1 | 21/35(60%) | - | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
- | 9 | - | 0.12 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nakamura K.
Tiền vệ
|
8 | 3 | 0.19 | 1 | 4 | 1 | 6 | 2 |
|
Leoni T.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.05 | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Martial Tia A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.04 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Akieme S.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.66 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Bangre M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Bojang
Phía trước
|
2 | 1 | 0.34 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Busi M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Diaby Y.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Finn J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Gbane R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.23 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Benhattab Y.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Diba S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Vidal C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Benet J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernadou L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bonnet U.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delos S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diarra T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djitte M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaouen E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kone A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kotto S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouazan B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zahui N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Akieme S.
Hậu vệ
|
9 | 34/41(83%) | 1 | 2 | - | 0.15 | 9/13(69%) | 59 | - | - | - | - | - |
|
Nakamura K.
Tiền vệ
|
9 | 37/44(84%) | 1 | - | - | 0.43 | 22/26(85%) | 74 | 2/3(67%) | 1/9(11%) | - | 1 | - |
|
Benhattab Y.
Phía trước
|
8 | 29/36(81%) | - | - | - | 0.1 | 20/27(74%) | 64 | 1/3(33%) | 1/11(9%) | 2/7(29%) | 1 | - |
|
Bojang
Phía trước
|
6 | 17/22(77%) | 1 | 1 | - | 0.08 | 7/11(64%) | 37 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 |
|
Leoni T.
Tiền vệ
|
5 | 41/48(85%) | 1 | - | - | 0.56 | 18/23(78%) | 67 | 1/2(33%) | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Bonnet U.
Phía trước
|
3 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.06 | 5/7(71%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Busi M.
Hậu vệ
|
2 | 42/52(81%) | - | - | - | 0.17 | 18/22(82%) | 68 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Diba S.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Djitte M.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.06 | 2/3(67%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Gbane R.
Tiền vệ
|
2 | 50/61(82%) | - | 1 | - | 0.24 | 15/21(71%) | 73 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Martial Tia A.
Tiền vệ
|
2 | 19/21(90%) | - | - | - | 0.12 | 10/12(83%) | 30 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Bangre M.
Tiền vệ
|
1 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.16 | 2/5(40%) | 14 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Diaby Y.
Phía trước
|
1 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 29 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Diarra T.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Finn J.
Tiền vệ
|
1 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.03 | 8/10(80%) | 29 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kone A.
Hậu vệ
|
1 | 77/90(86%) | - | - | - | 0.03 | 15/23(65%) | 109 | 4/9(44%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Vidal C.
Hậu vệ
|
1 | 38/41(93%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 54 | 6/9(67%) | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
1 | 21/35(60%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 62 | - | - | - | - | - |
|
Benet J.
Tiền vệ
|
- | 22/31(71%) | - | - | - | 0.08 | 5/9(56%) | 53 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Bernadou L.
Tiền vệ
|
- | 26/30(87%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 45 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Delos S.
Hậu vệ
|
- | 15/20(75%) | - | - | - | 0.07 | 4/7(57%) | 38 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
- | 20/37(54%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 59 | 15/32(47%) | - | - | - | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Jaouen E.
Thủ môn
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | - | - | 29 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Kotto S.
Hậu vệ
|
- | 83/95(87%) | - | - | - | 0.03 | 13/21(62%) | 107 | 1/8(13%) | - | - | 3 | - |
|
Mouazan B.
Tiền vệ
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 27 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 42 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Zahui N.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Benhattab Y.
Phía trước
|
11 | - | 4/11(36%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bojang
Phía trước
|
11 | 1/3(33%) | 4/8(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gbane R.
Tiền vệ
|
11 | 4/5(80%) | 4/6(67%) | 2 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kone A.
Hậu vệ
|
11 | 1/4(25%) | 4/7(57%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Mouazan B.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 3/7(43%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Diaby Y.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 6/9(67%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kotto S.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Vidal C.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Akieme S.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Benet J.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/2(50%) | 3 | 5 | - | 2 | - |
|
Bernadou L.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | 2 | - | 3 | 1 | - | 1 | - |
|
Djitte M.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Leoni T.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 11 | - | - | - |
|
Nakamura K.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bonnet U.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Busi M.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Martial Tia A.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Delos S.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Finn J.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zahui N.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Bangre M.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Diba S.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Diarra T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaouen E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diop M.
Thủ môn
|
1.5 | 9 | 1.5 | - | 3 | 6 | - |
|
Jaouen E.
Thủ môn
|
0.2 | 2 | 0.2 | - | - | 3 | - |