Amiens SC - USL Dunkerque · 13.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Amiens và USL Dunkerque là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Amiens chơi trên sân nhà, Amiens đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi USL Dunkerque thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-5 nghiêng về phía Amiens.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, Amiens đã thắng 4 trận, có 6 trận hòa trong khi USL Dunkerque thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-15 nghiêng về phía USL Dunkerque.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Amiens) và 3-1 (sân của USL Dunkerque).
Bạn có biết rằng Amiens ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Amiens SC
USL Dunkerque
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Amiens SC
USL Dunkerque
Phỏng đoán
Trận đấu Amiens SC vs USL Dunkerque trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 13.02 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Amiens SC USL Dunkerque bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Amiens SC trong Ligue 2 kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số USL Dunkerque trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng USL Dunkerque trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Amiens SC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Amiens SC trong Ligue 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 48:62 |
| 10 |
|
34 | 43 | 11 | 10 | 13 | 53:45 |
| 11 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 42:49 |
| 16 |
|
34 | 32 | 6 | 14 | 14 | 30:48 |
| 17 |
|
34 | 28 | 5 | 13 | 16 | 23:39 |
| 18 |
|
34 | 24 | 6 | 6 | 22 | 37:65 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 13 tháng 2 2026Pháp, Amiens,
Stade de La Licorne
Đội hình
Amiens SC
-
Daf O.
-
Sanchez A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sekongo A.
Tiền vệ
|
8.9 | 85 | 2 | 0.73 | - | 0.04 | 2 | 33/36(92%) | - | - |
|
Robinet T.
Phía trước
|
8 | 85 | 1 | 0.82 | 1 | 0.15 | 2 | 14/20(70%) | - | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | 1 | 0.59 | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Sangante O.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | 1 | 0.06 | - | 58/69(84%) | 1 | - |
|
Bardeli E.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.43 | 1 | 38/42(90%) | - | - |
|
Georgen A.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 38/43(88%) | - | - |
|
Makhloufi M.
Hậu vệ
|
7 | 69 | - | 0.07 | - | 0.05 | 1 | 22/28(79%) | - | - |
|
Niflore M.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 35/38(92%) | - | - |
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
6.9 | 26 | 1 | 0.06 | - | - | 2 | 1/1(100%) | - | - |
|
Linguet A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 45/50(90%) | - | - |
|
Lutin R.
Tiền vệ
|
6.7 | 21 | - | - | - | - | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Mayela V.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 60/65(92%) | - | - |
|
Sane I.
Hậu vệ
|
6.7 | 64 | - | 0.83 | - | - | 4 | 3/7(43%) | - | - |
|
Zossou A.
Phía trước
|
6.7 | 21 | - | 0.02 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Alvero S.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Diong P.
Tiền vệ
|
6.3 | 21 | - | - | - | - | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Daho A.
Tiền vệ
|
6.2 | 79 | - | 0.19 | - | 0.11 | 2 | 17/21(81%) | - | - |
|
Sylvestre E.
Tiền vệ
|
6.2 | 11 | - | 0.02 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
6.1 | 26 | - | 0.03 | - | - | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Kore Y.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.14 | - | 0.02 | 1 | 25/30(83%) | 1 | - |
|
Ntamack S.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.63 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
6 | 64 | - | 0.54 | - | 0.08 | 2 | 15/15(100%) | - | - |
|
Bokele M.
Phía trước
|
5.9 | 69 | - | 0.02 | - | 0.09 | 1 | 10/13(77%) | - | - |
|
Bakayoko S.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.14 | - | - | 1 | 36/42(86%) | - | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
5.9 | 80 | - | - | - | 0.01 | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Kaiboue K.
Tiền vệ
|
5.8 | 45 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 20/25(80%) | - | - |
|
Bernardoni P.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 9/17(53%) | - | - |
|
Lo A.
Hậu vệ
|
5.3 | 69 | - | 0.05 | - | - | 1 | 23/24(96%) | - | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Kante A.
Phía trước
|
- | 5 | 1 | 1 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Roussillon J.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sane I.
Hậu vệ
|
4 | 1 | 0.85 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.16 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Daho A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Robinet T.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.76 | - | - | - | 2 | - |
|
Sekongo A.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.47 | - | - | - | 2 | - |
|
Bakayoko S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bardeli E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bokele M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Georgen A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.3 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Kaiboue K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kante A.
Phía trước
|
1 | 1 | 1 | - | - | - | 1 | - |
|
Kore Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Lo A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Makhloufi M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ntamack S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sylvestre E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Zossou A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Alvero S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernardoni P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diong P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Linguet A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lutin R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mayela V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niflore M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roussillon J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangante O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Robinet T.
Phía trước
|
5 | 14/20(70%) | 1 | - | 1 | 0.15 | 5/10(50%) | 31 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
4 | 15/15(100%) | - | - | - | 0.08 | 5/5(100%) | 22 | - | - | - | - | 3 |
|
Ntamack S.
Phía trước
|
4 | 12/15(80%) | 1 | - | - | 0.63 | 6/9(67%) | 22 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 2 |
|
Bardeli E.
Tiền vệ
|
3 | 38/42(90%) | 1 | - | 1 | 0.43 | 11/13(85%) | 54 | 4/5(80%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
3 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
3 | 25/30(83%) | - | - | 1 | 0.59 | 10/11(91%) | 53 | - | 4/11(36%) | 2/5(40%) | 4 | - |
|
Sane I.
Hậu vệ
|
3 | 3/7(43%) | - | 1 | - | - | - | 20 | - | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Sekongo A.
Tiền vệ
|
3 | 33/36(92%) | - | - | - | 0.04 | 12/13(92%) | 45 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Daho A.
Tiền vệ
|
2 | 17/21(81%) | - | 1 | - | 0.11 | 7/9(78%) | 32 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Kante A.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Linguet A.
Hậu vệ
|
2 | 45/50(90%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 68 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Makhloufi M.
Hậu vệ
|
2 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.05 | 4/8(50%) | 44 | 6/10(60%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Alvero S.
Tiền vệ
|
1 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 22 | 1/1(100%) | - | 1/1(50%) | - | - |
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Bakayoko S.
Hậu vệ
|
1 | 36/42(86%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 44 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Bokele M.
Phía trước
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.09 | 4/4(100%) | 22 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Georgen A.
Hậu vệ
|
1 | 38/43(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 61 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Kaiboue K.
Tiền vệ
|
1 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 33 | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Kore Y.
Hậu vệ
|
1 | 25/30(83%) | 1 | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 52 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Lo A.
Hậu vệ
|
1 | 23/24(96%) | - | - | - | - | - | 30 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Bernardoni P.
Thủ môn
|
- | 9/17(53%) | - | - | - | - | - | 27 | 4/12(33%) | - | - | - | - |
|
Diong P.
Tiền vệ
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | - | - | 15 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
- | 15/22(68%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 41 | 2/3(67%) | - | - | 4 | - |
|
Lutin R.
Tiền vệ
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Mayela V.
Hậu vệ
|
- | 60/65(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 76 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Niflore M.
Thủ môn
|
- | 35/38(92%) | - | - | - | - | - | 41 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Roussillon J.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | 1 | - |
|
Sangante O.
Hậu vệ
|
- | 58/69(84%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 4/12(33%) | 79 | 3/13(23%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sylvestre E.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Zossou A.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
12 | - | 6/12(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Georgen A.
Hậu vệ
|
11 | 2/4(50%) | 7/7(100%) | - | 4/5(80%) | - | 3 | - | - | - |
|
Daho A.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/10(30%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Bokele M.
Phía trước
|
8 | - | 3/7(43%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ntamack S.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kore Y.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 1/4(25%) | 3 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Sekongo A.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kaiboue K.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Linguet A.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Makhloufi M.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 4/4(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Mayela V.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Robinet T.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 3/3(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sane I.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Alvero S.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Bakayoko S.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bardeli E.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Diong P.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Zossou A.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kante A.
Phía trước
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lo A.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(33%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Sangante O.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lutin R.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sylvestre E.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bernardoni P.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - | - |
|
Niflore M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roussillon J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Niflore M.
Thủ môn
|
0.01 | 2 | 1.01 | 1 | - | - | - |
|
Bernardoni P.
Thủ môn
|
-0.44 | 4 | 3.56 | 4 | - | 5 | 1 |