Câu lạc bộ Notts County - Grimsby Town · 28.02.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 35Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Notts County và Grimsby Town khi Notts County chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Notts County chơi trên sân nhà, Notts County đã thắng 6 trận, có 6 trận hòa trong khi Grimsby Town thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-20 nghiêng về phía Notts County.
Trong 34 lần gặp nhau gần đây, Notts County đã thắng 12 trận, có 9 trận hòa trong khi Grimsby Town thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 52-46 nghiêng về phía Grimsby Town.
Mùa trước Notts County thắng cả hai trận gặp Grimsby Town (4-1 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)
Ở Giải hạng ba quốc gia, Notts County đã có 5 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Câu lạc bộ Notts County
Grimsby Town
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Câu lạc bộ Notts County
Grimsby Town
Phỏng đoán
Trận đấu Câu lạc bộ Notts County vs Grimsby Town trong Anh Giải hạng ba quốc gia sẽ bắt đầu vào 28.02 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Câu lạc bộ Notts County Grimsby Town bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Notts County trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Notts County trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Grimsby Town trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Grimsby Town trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Câu lạc bộ Notts County trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
46 | 81 | 25 | 6 | 15 | 61:51 |
| 5 |
|
46 | 80 | 24 | 8 | 14 | 74:52 |
| 6 |
|
46 | 79 | 21 | 16 | 9 | 71:56 |
| 7 |
|
46 | 78 | 22 | 12 | 12 | 74:50 |
| 8 |
|
46 | 76 | 21 | 13 | 12 | 70:53 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 28 tháng 2 2026Đội hình
Câu lạc bộ Notts County
-
Paterson M.
-
Artell D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bedeau J.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 49/61(80%) | - | - |
|
Smith J.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 25/39(64%) | - | - |
|
Vernam C.
Phía trước
|
7.8 | 89 | 1 | 0.04 | - | 0.36 | 1 | 18/24(75%) | - | - |
|
Turi G.
Tiền vệ
|
7.5 | 83 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 30/32(94%) | 1 | - |
|
Jodi Jones
Phía trước
|
7.4 | 84 | - | 0.21 | - | 0.46 | 3 | 15/22(68%) | - | - |
|
Khouri E.
Tiền vệ
|
7.1 | 89 | - | - | 1 | 0.02 | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Platt M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 61/71(86%) | - | - |
|
McJannett C.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/44(70%) | - | - |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Rodgers H.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.25 | - | 0.05 | 3 | 16/24(67%) | 1 | - |
|
Iorpenda T.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 1.03 | - | 0.16 | 4 | 34/38(89%) | 1 | - |
|
Walker J.
Phía trước
|
6.7 | 63 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 14/18(78%) | - | - |
|
Sweeney J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.21 | - | 0.02 | 3 | 35/43(81%) | - | - |
|
Kacurri M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Tsaroulla N.
Hậu vệ
|
6.6 | 84 | - | - | - | 0.04 | - | 38/52(73%) | - | - |
|
Kieran Green
Tiền vệ
|
6.4 | 27 | - | 0.17 | - | - | 2 | 2/8(25%) | - | - |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 18/21(86%) | - | - |
|
Soonsup-Bell J.
Phía trước
|
6.2 | 64 | - | 0.03 | - | - | 1 | 5/8(63%) | 1 | - |
|
Burns D.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Dennis M.
Hậu vệ
|
6.1 | 45 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 9/9(100%) | 1 | - |
|
Kouhyar Q.
Phía trước
|
5.6 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Bennetts K.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | 0.07 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Enoru B.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
McDonald R.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | 0.01 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Oduor C.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Staunton R.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.04 | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Iorpenda T.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.06 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Jodi Jones
Phía trước
|
3 | 1 | 0.15 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Rodgers H.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.73 | 1 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Sweeney J.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | 3 | - | 3 | - |
|
Kieran Green
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Bedeau J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Dennis M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
McDonald R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Platt M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Soonsup-Bell J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Turi G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Vernam C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.43 | - | - | - | - | 1 |
|
Walker J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | - | 1 |
|
Bennetts K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burns D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Enoru B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kacurri M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khouri E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kouhyar Q.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McJannett C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oduor C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Staunton R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsaroulla N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jodi Jones
Phía trước
|
5 | 15/22(68%) | 1 | - | - | 0.46 | 9/14(64%) | 57 | 1/3(33%) | 3/13(23%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Iorpenda T.
Tiền vệ
|
4 | 34/38(89%) | 1 | 1 | - | 0.16 | 12/14(86%) | 63 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Soonsup-Bell J.
Phía trước
|
4 | 5/8(63%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 22 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sweeney J.
Hậu vệ
|
4 | 35/43(81%) | - | 1 | - | 0.02 | 10/13(77%) | 72 | 2/6(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Burns D.
Tiền vệ
|
3 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 44 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Bedeau J.
Hậu vệ
|
2 | 49/61(80%) | - | - | - | 0.06 | 12/18(67%) | 87 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
2 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.04 | 8/10(80%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Kieran Green
Tiền vệ
|
2 | 2/8(25%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Platt M.
Hậu vệ
|
2 | 61/71(86%) | - | - | - | 0.03 | 10/19(53%) | 88 | 4/12(33%) | - | - | - | - |
|
Rodgers H.
Hậu vệ
|
2 | 16/24(67%) | - | - | - | 0.05 | 6/11(55%) | 60 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Vernam C.
Phía trước
|
2 | 18/24(75%) | 1 | - | - | 0.36 | 8/13(62%) | 45 | - | 4/8(50%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Dennis M.
Hậu vệ
|
1 | 9/9(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Kacurri M.
Hậu vệ
|
1 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 39 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Khouri E.
Tiền vệ
|
1 | 26/33(79%) | - | - | 1 | 0.02 | 10/11(91%) | 43 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
McDonald R.
Hậu vệ
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 12 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Bennetts K.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.07 | - | 10 | - | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Enoru B.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 10 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 28 | 6/11(55%) | - | - | - | - |
|
Kouhyar Q.
Phía trước
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
McJannett C.
Hậu vệ
|
- | 31/44(70%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 59 | - | - | - | 3 | - |
|
Oduor C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Thủ môn
|
- | 25/39(64%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 53 | 10/24(42%) | - | - | - | - |
|
Staunton R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 0.04 | - | 5 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Tsaroulla N.
Hậu vệ
|
- | 38/52(73%) | - | - | - | 0.04 | 13/22(59%) | 68 | 6/8(75%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Turi G.
Tiền vệ
|
- | 30/32(94%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 46 | - | - | - | - | - |
|
Walker J.
Phía trước
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | 0.03 | 9/11(82%) | 32 | - | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Iorpenda T.
Tiền vệ
|
15 | 1/4(25%) | 6/11(55%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bedeau J.
Hậu vệ
|
14 | 9/10(90%) | 3/4(75%) | - | 1/3(33%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Burns D.
Tiền vệ
|
14 | 1/5(33%) | 4/9(44%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Walker J.
Phía trước
|
12 | 2/3(67%) | 6/9(67%) | 1 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Platt M.
Hậu vệ
|
10 | 5/7(71%) | - | 2 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Turi G.
Tiền vệ
|
10 | 4/5(80%) | 3/5(60%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kieran Green
Tiền vệ
|
9 | 3/7(43%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
McJannett C.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 4/5(80%) | 1 | - | - | 9 | - | - | - |
|
Soonsup-Bell J.
Phía trước
|
9 | - | 4/4(100%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Jodi Jones
Phía trước
|
8 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kacurri M.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | 8 | - | - | - |
|
Rodgers H.
Hậu vệ
|
8 | 3/3(100%) | 2/5(40%) | - | - | 4 | 9 | - | - | - |
|
Sweeney J.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Tsaroulla N.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 1/6(17%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Dennis M.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Vernam C.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
McDonald R.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Enoru B.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kouhyar Q.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bennetts K.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Khouri E.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Staunton R.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Oduor C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Smith J.
Thủ môn
|
0.28 | 6 | 0.28 | - | - | 6 | 1 |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
0.27 | 3 | 1.27 | 1 | - | 3 | - |