Cambridge United - Milton Keynes Dons · 28.02.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 35Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Cambridge United và Milton Keynes Dons là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, Cambridge United đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Milton Keynes Dons thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-6 nghiêng về phía Milton Keynes Dons.
Bạn có biết rằng Cambridge United ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Cambridge United ghi 4% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Milton Keynes Dons ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Cho xem nhiều hơn
Cambridge United
Milton Keynes Dons
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cambridge United
Milton Keynes Dons
Phỏng đoán
Trận đấu Giải hạng ba quốc gia (Anh) sắp tới giữa Cambridge United và Milton Keynes Dons sẽ diễn ra vào 28.02 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Cambridge United v Milton Keynes Dons và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Cambridge United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Cambridge United in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
5 / 7 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Cambridge United
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Milton Keynes Dons không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng ba quốc gia Milton Keynes Dons không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Cambridge United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 87 | 24 | 15 | 7 | 71:46 |
| 2 |
|
46 | 86 | 24 | 14 | 8 | 86:45 |
| 3 |
|
46 | 82 | 22 | 16 | 8 | 66:33 |
| 4 |
|
46 | 81 | 25 | 6 | 15 | 61:51 |
| 5 |
|
46 | 80 | 24 | 8 | 14 | 74:52 |
Thông tin trận đấu
07:30
Thứ Bảy 28 tháng 2 2026Đội hình
Cambridge United
-
Harris N.
-
Warne P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nelson C.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.27 | - | 0.01 | 1 | 17/36(47%) | - | - |
|
Eastwood J.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 5/26(19%) | - | - |
|
Lavery S.
Phía trước
|
7.3 | 25 | 1 | 0.51 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ekpiteta M.
Hậu vệ
|
7.2 | 89 | - | - | - | 0.23 | - | 19/33(58%) | - | - |
|
Gibbons J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 26/46(57%) | - | - |
|
Wiles B.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.07 | - | 0.05 | 1 | 20/32(63%) | - | - |
|
MacGillivray C.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 9/25(36%) | - | - |
|
Watts K.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 10/28(36%) | - | - |
|
Brophy J.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/27(52%) | - | - |
|
Crowley D.
Tiền vệ
|
6.6 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 24/36(67%) | - | - |
|
Hogan S.
Phía trước
|
6.6 | 16 | - | 0.13 | - | - | 1 | 1/6(17%) | - | - |
|
Nemane A.
Phía trước
|
6.6 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 3/8(38%) | - | - |
|
Ball D.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 19/33(58%) | - | - |
|
Offord L.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/49(43%) | - | - |
|
Smith K.
Tiền vệ
|
6.5 | 24 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Bennett L.
Hậu vệ
|
6.2 | 80 | - | - | - | - | - | 6/19(32%) | - | - |
|
Sanders J.
Hậu vệ
|
6.2 | 82 | - | - | - | 0.2 | - | 19/32(59%) | 1 | - |
|
Hepburn-Murphy R.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.18 | - | 0.02 | 2 | 8/14(57%) | - | - |
|
Gilbey A.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 23/31(74%) | - | - |
|
Jones G.
Hậu vệ
|
5.9 | 74 | - | - | - | - | - | 8/16(50%) | - | - |
|
Appere L.
Phía trước
|
5.8 | 66 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Knight B.
Tiền vệ
|
5.7 | 80 | - | 0.25 | - | 0.03 | 2 | 10/16(63%) | - | - |
|
Mellish J.
Hậu vệ
|
5.6 | 82 | - | 0.12 | - | - | 1 | 7/15(47%) | 1 | - |
|
Kaikai S.
Tiền vệ
|
5.5 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Pelly R.
Tiền vệ
|
5.5 | 66 | - | - | - | 0.01 | - | 12/19(63%) | - | - |
|
Collins A.
Phía trước
|
- | 8 | 1 | 0.85 | - | - | 2 | 1/3(33%) | - | - |
|
Lemonheigh Evans C.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Purrington B.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Collins A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.72 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Hepburn-Murphy R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Knight B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Appere L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ball D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gibbons J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Hogan S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Lavery S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.96 | - | - | - | 1 | - |
|
Mellish J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.42 | - | - | - | 1 | - |
|
Nelson C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | 1 | - |
|
Wiles B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bennett L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brophy J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Crowley D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eastwood J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ekpiteta M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gilbey A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jones G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaikai S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lemonheigh Evans C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
MacGillivray C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nemane A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Offord L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pelly R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Purrington B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanders J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Watts K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Appere L.
Phía trước
|
4 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Ekpiteta M.
Hậu vệ
|
3 | 19/33(58%) | - | - | - | 0.23 | 5/12(42%) | 62 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Kaikai S.
Tiền vệ
|
3 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 27 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mellish J.
Hậu vệ
|
3 | 7/15(47%) | - | - | - | - | 4/7(57%) | 42 | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Collins A.
Phía trước
|
2 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Gibbons J.
Hậu vệ
|
2 | 26/46(57%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 90 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Hepburn-Murphy R.
Phía trước
|
2 | 8/14(57%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/9(67%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Hogan S.
Phía trước
|
2 | 1/6(17%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | 1 |
|
Knight B.
Tiền vệ
|
2 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.03 | 6/9(67%) | 29 | - | - | 1/2(100%) | 2 | - |
|
Lavery S.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | 1 |
|
Nelson C.
Hậu vệ
|
2 | 17/36(47%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/7(14%) | 73 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Nemane A.
Phía trước
|
2 | 3/8(38%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 12 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Brophy J.
Tiền vệ
|
1 | 14/27(52%) | - | - | - | 0.01 | 9/15(60%) | 49 | 2/5(40%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Offord L.
Tiền vệ
|
1 | 21/49(43%) | - | - | - | 0.01 | 3/18(17%) | 75 | 2/17(12%) | - | - | 4 | - |
|
Pelly R.
Tiền vệ
|
1 | 12/19(63%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 28 | - | - | - | 2 | - |
|
Sanders J.
Hậu vệ
|
1 | 19/32(59%) | 1 | - | - | 0.2 | 2/4(50%) | 50 | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Wiles B.
Tiền vệ
|
1 | 20/32(63%) | 1 | - | - | 0.05 | 10/16(63%) | 47 | 4/7(57%) | 1/6(17%) | - | 1 | - |
|
Ball D.
Hậu vệ
|
- | 19/33(58%) | - | - | - | 0.01 | 4/11(36%) | 45 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bennett L.
Hậu vệ
|
- | 6/19(32%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 34 | - | - | - | 1 | - |
|
Crowley D.
Tiền vệ
|
- | 24/36(67%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 50 | 6/13(46%) | - | 1/2(100%) | 1 | - |
|
Eastwood J.
Thủ môn
|
- | 5/26(19%) | - | - | - | - | 2/14(14%) | 31 | 3/24(13%) | - | - | - | - |
|
Gilbey A.
Tiền vệ
|
- | 23/31(74%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 46 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Jones G.
Hậu vệ
|
- | 8/16(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Lemonheigh Evans C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
MacGillivray C.
Thủ môn
|
- | 9/25(36%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 28 | 6/22(27%) | - | - | - | - |
|
Purrington B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Smith K.
Tiền vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Watts K.
Tiền vệ
|
- | 10/28(36%) | - | - | - | 0.1 | 4/13(31%) | 61 | 2/13(15%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ekpiteta M.
Hậu vệ
|
20 | 5/11(45%) | 6/9(67%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Hepburn-Murphy R.
Phía trước
|
20 | 5/15(33%) | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mellish J.
Hậu vệ
|
17 | 4/7(57%) | 5/10(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Offord L.
Tiền vệ
|
16 | 4/8(50%) | 7/8(88%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Appere L.
Phía trước
|
15 | 1/7(14%) | 1/8(13%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Bennett L.
Hậu vệ
|
14 | 2/8(25%) | 4/6(67%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Nelson C.
Hậu vệ
|
14 | 11/13(85%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Gibbons J.
Hậu vệ
|
13 | 5/7(71%) | 4/6(67%) | 1 | 4/4(100%) | - | 10 | - | - | - |
|
Crowley D.
Tiền vệ
|
12 | 1/4(25%) | 5/8(63%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sanders J.
Hậu vệ
|
11 | 4/6(67%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Ball D.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Kaikai S.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pelly R.
Tiền vệ
|
9 | 2/5(40%) | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Knight B.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Brophy J.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Lavery S.
Phía trước
|
7 | 1/5(20%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Watts K.
Tiền vệ
|
7 | 4/6(67%) | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Gilbey A.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Jones G.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Wiles B.
Tiền vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Smith K.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Collins A.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hogan S.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Purrington B.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nemane A.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Eastwood J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Lemonheigh Evans C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
MacGillivray C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eastwood J.
Thủ môn
|
0.42 | 3 | 1.42 | 1 | 1 | - | - |
|
MacGillivray C.
Thủ môn
|
0.19 | 2 | 1.19 | 1 | - | 1 | 1 |