Đội bóng Harrogate - Cheltenham Town · 27.02.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 35Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Harrogate Town đã thắng 1 trận, có 1 trận hòa trong khi Cheltenham Town thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 7-4 nghiêng về phía Cheltenham Town.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của Harrogate Town) và 1-0 (sân của Cheltenham Town).
Bạn có biết rằng Harrogate Town ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Harrogate Town ghi 4% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Cheltenham Town ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
Đội bóng Harrogate
Cheltenham Town
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Đội bóng Harrogate
Cheltenham Town
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Đội bóng Harrogate và Cheltenham Town, là một phần của Giải hạng ba quốc gia (Anh), được lên lịch vào 27.02 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Harrogate trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Harrogate trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 5 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Cheltenham Town trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Cheltenham Town trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Đội bóng Harrogate không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 |
|
46 | 53 | 13 | 14 | 19 | 53:72 |
| 18 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 53:79 |
| 19 |
|
46 | 49 | 13 | 10 | 23 | 42:69 |
| 22 |
|
46 | 40 | 8 | 16 | 22 | 44:68 |
| 23 |
|
46 | 39 | 10 | 9 | 27 | 39:68 |
| 24 |
|
46 | 36 | 9 | 9 | 28 | 45:78 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Sáu 27 tháng 2 2026Đội hình
Đội bóng Harrogate
-
Weaver S.
-
Cotterill S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.21 | - | 0.07 | 6 | 74/76(97%) | - | - |
|
Joe Day
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 26/42(62%) | - | - |
|
Hutchinson I.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.38 | - | 0.12 | 4 | 18/26(69%) | - | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 33/40(83%) | - | - |
|
Stevenson B.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/34(65%) | - | - |
|
Cundy R.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.24 | - | 25/33(76%) | - | - |
|
Wilson J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 27/34(79%) | - | - |
|
Tomkinson J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.27 | - | 0.01 | 1 | 20/27(74%) | 1 | - |
|
Deeming C.
Tiền vệ
|
6.3 | 68 | - | - | - | 0.02 | - | 16/19(84%) | - | - |
|
Jake Bickerstaff
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.12 | 1 | 0.11 | 3 | 15/19(79%) | - | - |
|
Luke Young
Tiền vệ
|
6.3 | 25 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 7/11(64%) | 1 | - |
|
Miller G.
Phía trước
|
6.3 | 82 | - | 0.3 | - | 0.09 | 1 | 10/16(63%) | - | - |
|
Brenan T.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 40/47(85%) | - | - |
|
Jude-Boyd A.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.34 | - | 26/36(72%) | - | - |
|
Acquah E.
Phía trước
|
5.8 | 86 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 12/18(67%) | - | - |
|
Bennett M.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Davison J.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
6 | 1 | 0.07 | - | 5 | - | - | 6 |
|
Hutchinson I.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.86 | - | 3 | - | 2 | 2 |
|
Jake Bickerstaff
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Acquah E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Brenan T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Luke Young
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Miller G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tomkinson J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bennett M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cundy R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Davison J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Deeming C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joe Day
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jude-Boyd A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stevenson B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wilson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jake Bickerstaff
Phía trước
|
4 | 15/19(79%) | 1 | - | 1 | 0.11 | 7/10(70%) | 37 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Miller G.
Phía trước
|
4 | 10/16(63%) | - | 1 | - | 0.09 | 5/9(56%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Hutchinson I.
Tiền vệ
|
3 | 18/26(69%) | - | - | - | 0.12 | 8/12(67%) | 51 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Brenan T.
Tiền vệ
|
2 | 40/47(85%) | - | - | - | 0.03 | 12/14(86%) | 67 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Cundy R.
Hậu vệ
|
2 | 25/33(76%) | - | - | - | 0.24 | 1/5(20%) | 53 | 1/5(20%) | - | - | 2 | 1 |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
2 | 33/40(83%) | 1 | - | - | 0.02 | 13/14(93%) | 76 | 2/5(40%) | - | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Tomkinson J.
Hậu vệ
|
2 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 49 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Jude-Boyd A.
Hậu vệ
|
1 | 26/36(72%) | 1 | - | - | 0.34 | 2/6(33%) | 61 | 2/8(25%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Acquah E.
Phía trước
|
- | 12/18(67%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 28 | - | - | - | 2 | - |
|
Bennett M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | 1 |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
- | 74/76(97%) | - | - | - | 0.07 | 17/17(100%) | 94 | 14/14(100%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Davison J.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Deeming C.
Tiền vệ
|
- | 16/19(84%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 35 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Joe Day
Thủ môn
|
- | 26/42(62%) | - | - | - | - | 4/14(29%) | 50 | 12/28(43%) | - | - | - | - |
|
Luke Young
Tiền vệ
|
- | 7/11(64%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 21 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Stevenson B.
Tiền vệ
|
- | 22/34(65%) | - | - | - | 0.01 | 7/13(54%) | 48 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Wilson J.
Hậu vệ
|
- | 27/34(79%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 48 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brenan T.
Tiền vệ
|
18 | 2/5(40%) | 4/13(31%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
17 | 2/5(40%) | 6/12(50%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Acquah E.
Phía trước
|
14 | 3/9(33%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jude-Boyd A.
Hậu vệ
|
14 | 1/2(50%) | 3/12(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Deeming C.
Tiền vệ
|
13 | 2/4(50%) | 3/9(33%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hutchinson I.
Tiền vệ
|
13 | 1/3(33%) | 4/10(40%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Stevenson B.
Tiền vệ
|
13 | 4/5(80%) | 7/8(88%) | 1 | 3/7(43%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Cundy R.
Hậu vệ
|
11 | 2/6(33%) | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Tomkinson J.
Hậu vệ
|
11 | 3/6(50%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Miller G.
Phía trước
|
8 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Wilson J.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Jake Bickerstaff
Phía trước
|
6 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Davison J.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bennett M.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luke Young
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Joe Day
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Joe Day
Thủ môn
|
0.96 | 4 | 1.96 | 1 | 2 | 1 | - |