Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Montpellier HSC - En Avant de Guingamp · 30.01.2026

Ligue 2

Ligue 2

Vòng 21
Th 6 30 thg 1 2026 - 14:00
Hoàn thành
3
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+1’
3 : 2
goals-icon
Koffi E. (Sissoko A.)
82’
3 : 2
81’
3 : 2
goals-icon
Njoya Y. (Demoncy Y.)
81’
3 : 2
goals-icon
Ahile T. (Louiserre D.)
(Issoufou Y.) Jullien C.
change-icon
81’
4 : 1
(Pays N.) Sishuba A.
change-icon
80’
4 : 1
(Hình phạt) Mendy A.
goals-icon
79’
3 : 1
77’
2 : 2
(Mbuku N.) Fayad K.
change-icon
74’
3 : 1
73’
2 : 2
63’
3 : 1
2 : 1
(Mincarelli Davin L.) El Hannach N.
change-icon
46’
3 : 1
Hiệp 1
(Hình phạt) Mendy A.
goals-icon
45+7’
2 : 1
45+5’
1 : 2
45+2’
1 : 2
goals-icon
Hatchi J. (Ott G.)
45’
2 : 1
(Mbuku N.) Everson
goals-icon
42’
1 : 1
21’
0 : 2
18’
0 : 1
goals-icon
Mafouta L. (Ott G.)
(Mouanga Y.) Everson
change-icon
15’
1 : 0
7’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.49
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.38
40%
Sở hữu bóng
60%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Montpellier HSC Montpellier HSC
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Montpellier HSC Montpellier HSC
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
#
Bàn thắng
  • 19 Mendy A. Mendy A.
    12
  • 11 Savanier T. Savanier T.
    5
  • 7 Mbuku N. Mbuku N.
    4
  • 18 Pays N. Pays N.
    3
  • 4 Omeragic B. Omeragic B.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Mafouta L. Mafouta L.
    15
  • 7 Gomis D. Gomis D.
    4
  • 27 Kielt S. Kielt S.
    4
  • 10 Hemia A. Hemia A.
    3
  • 19 Samoura A. Samoura A.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Montpellier và Guingamp khi Montpellier chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Montpellier và Guingamp là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi Montpellier chơi trên sân nhà, Montpellier đã thắng 8 trận, có 8 trận hòa trong khi Guingamp thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-12 nghiêng về phía Montpellier.

Trong 36 lần gặp nhau gần đây, Montpellier đã thắng 14 trận, có 15 trận hòa trong khi Guingamp thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 44-33 nghiêng về phía Montpellier.

Trận thắng gần đây nhất của Guingamp trên sân của Montpellier là ở năm 1997.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Ligue 2 (Pháp) sắp tới giữa Montpellier HSC và En Avant de Guingamp sẽ diễn ra vào 30.01 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Montpellier HSC v En Avant de Guingamp và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Montpellier HSC

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Montpellier HSC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Montpellier HSC

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Montpellier HSC in Ligue 2 kết thúc trong thất bại

En Avant de Guingamp

6 / 10 của trận đấu cuối cùng En Avant de Guingamp trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

En Avant de Guingamp

5 / 10 của trận đấu cuối cùng En Avant de Guingamp trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy

En Avant de Guingamp

1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2

Montpellier HSC

1 / 10của trận đấu cuối cùng Montpellier HSC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 2 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
7
Annecy Annecy 34 52 15 7 12 49:39
8
Montpellier HSC Montpellier HSC 34 51 14 9 11 41:31
9
Pau Pau 34 45 12 9 13 48:62
10
USL Dunkerque USL Dunkerque 34 43 11 10 13 53:45
11
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp 34 40 10 10 14 42:49
12
Grenoble Foot 38 Grenoble Foot 38 34 39 8 15 11 33:39
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Sáu 30 tháng 1 2026
Pháp

Pháp, Montpellier,

Stade de La Mosson

Trọng tài
Roffet Brendan Pháp
Montpellier HSC Montpellier HSC
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
Thống Kê Chính
2.49
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.38
40%
Sở hữu bóng
60%
11
Tổng số cú sút
10
7
Những cú sút vào khung thành
2
79% 233/294
Đường chuyền
354/438 81%
3
Đá phạt góc
6
3
Thẻ vàng
6
Cú sút
11
Tổng số cú sút
10
7
Những cú sút vào khung thành
2
3
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.37
2
Sút xa khung thành
4
8
Cú sút trong Vùng
8
3
Cú sút ngoài Vùng
2
2
Các cú đánh bị chặn
4
0
Sút trúng cột
1
1
Bàn thắng bằng đầu
1
Đường chuyền
79% 233/294
Đường chuyền
354/438 81%
25% 12/48
Đường Chuyền Dài
25/54 46%
66% 41/62
Đường chuyền ở phần ba cuối
95/136 70%
0.84
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.1
8% 1/13
Chuyền bóng
3/18 17%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
23
0
Ngoại vi
1
17
Đá phạt
23
3
Đá phạt góc
6
23
Ném biên
27
Phòng thủ
23
Fouls
17
3
Thẻ vàng
6
57
Trận đấu tay đôi thắng
49
53% 9/17
Tranh bóng
8/12 67%
31
Phá bóng
19
13
Cắt bóng
8
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
4
0.37
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3
-0.63
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Montpellier HSC Montpellier HSC
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
#
Bàn thắng
  • 19 Mendy A. Mendy A.
    12
  • 11 Savanier T. Savanier T.
    5
  • 7 Mbuku N. Mbuku N.
    4
  • 18 Pays N. Pays N.
    3
  • 4 Omeragic B. Omeragic B.
    2
  • 6 Jullien C. Jullien C.
    2
  • 8 Issoufou Y. Issoufou Y.
    2
  • 14 Honore Molebe E. Honore Molebe E.
    2
  • 70 Coulibaly T. Coulibaly T.
    1
  • 15 Ndiaye J. Ndiaye J.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Mafouta L. Mafouta L.
    15
  • 7 Gomis D. Gomis D.
    4
  • 27 Kielt S. Kielt S.
    4
  • 10 Hemia A. Hemia A.
    3
  • 19 Samoura A. Samoura A.
    3
  • 6 Nlandu D. Nlandu D.
    2
  • 20 Hatchi J. Hatchi J.
    2
  • 8 Sidibe K. Sidibe K.
    2
  • 36 Demouchy A. Demouchy A.
    1
  • 17 Mbemba F. Mbemba F.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Mendy A.
Phía trước player-stats-team-img
8.1 90 2 1.76 - 0.02 5 9/11(82%) - -
player-stats-img
Tchato E.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.9 90 - - - 0.47 - 28/34(82%) - -
player-stats-img
Everson
Tiền vệ player-stats-team-img
7.7 75 1 0.11 - 0.02 2 21/29(72%) - -
player-stats-img
Issoufou Y.
Phía trước player-stats-team-img
7.6 81 - - - 0.04 - 8/11(73%) - -
player-stats-img
Ott G.
Phía trước player-stats-team-img
7.3 44 - - 1 0.17 - 7/8(88%) - -
player-stats-img
Mouanga Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 15 - - - - - 16/18(89%) - -
player-stats-img
El Hannach N.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 45 - - - 0.01 - 9/12(75%) 1 -
player-stats-img
Laporte J.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 90 - - - 0.04 - 37/43(86%) 1 -
player-stats-img
Mbuku N.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 74 - 0.14 1 0.06 1 11/13(85%) 1 -
player-stats-img
Omeragic B.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 90 - - - - - 32/39(82%) - -
player-stats-img
Sidibe K.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 90 - - - 0.05 - 44/55(80%) - -
player-stats-img
Louiserre D.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 81 - 0.05 - 0.04 1 35/40(88%) 1 -
player-stats-img
Mincarelli Davin L.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 45 - - - 0.03 - 13/16(81%) - -
player-stats-img
Chennahi T.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 90 - 0.02 - 0.02 1 9/11(82%) - -
player-stats-img
Ngapandouetnbu S.
Thủ môn player-stats-team-img
6.6 90 - - - - - 20/29(69%) - -
player-stats-img
Mafouta L.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 90 1 0.56 - 0.01 3 10/14(71%) - -
player-stats-img
Sagna A.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 90 - 0.06 - 0.48 1 23/33(70%) - -
player-stats-img
Ortola A.
Thủ môn player-stats-team-img
6.3 90 - - - - - 36/42(86%) - -
player-stats-img
Fayad K.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 16 - 0.06 - - 1 3/5(60%) - -
player-stats-img
Sissoko A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 89 - - - 0.12 - 43/50(86%) 1 -
player-stats-img
Sishuba A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 10 - - - 0.01 - 4/4(100%) - -
player-stats-img
Pays N.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 80 - 0.24 - 0.29 2 9/14(64%) - -
player-stats-img
Demoncy Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 81 - - - 0.16 - 18/23(78%) - -
player-stats-img
Hatchi J.
Phía trước player-stats-team-img
6 46 - 0.04 - 0.01 1 14/19(74%) 1 -
player-stats-img
Gomis D.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.9 90 - 0.24 - 0.03 1 60/66(91%) 1 -
player-stats-img
Abdallah A.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.7 90 - 0.03 - 0.01 1 18/27(67%) 1 -
player-stats-img
Nair S.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.6 90 - 0.11 - - 1 28/37(76%) 1 -
player-stats-img
Ahile T.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 9 - - - 0.01 - 11/12(92%) - -
player-stats-img
Bartouche T.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - 1 -
player-stats-img
Jullien C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 9 - - - - - 3/3(100%) - -
player-stats-img
Koffi E.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 1 - - - - - 3/4(75%) - -
player-stats-img
Njoya Y.
Phía trước player-stats-team-img
- 9 - - - - - 8/11(73%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Mendy A.
Phía trước player-stats-team-img
5 3 1.98 1 1 - 5 -
player-stats-img
Mafouta L.
Phía trước player-stats-team-img
3 2 0.55 - 1 1 3 -
player-stats-img
Everson
Tiền vệ player-stats-team-img
2 2 0.43 - - 1 1 1
player-stats-img
Pays N.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.12 - 1 - 2 -
player-stats-img
Abdallah A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Chennahi T.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.02 - - - - 1
player-stats-img
Fayad K.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 1 - 1 1
player-stats-img
Gomis D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Hatchi J.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Louiserre D.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Mbuku N.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Nair S.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Sagna A.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Ahile T.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bartouche T.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Demoncy Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
El Hannach N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Issoufou Y.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Jullien C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Koffi E.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Laporte J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mincarelli Davin L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mouanga Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ngapandouetnbu S.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Njoya Y.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Omeragic B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ortola A.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ott G.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sidibe K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sishuba A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sissoko A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Tchato E.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Mendy A.
Phía trước player-stats-team-img
7 9/11(82%) - - - 0.02 3/4(75%) 31 - - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Sagna A.
Phía trước player-stats-team-img
5 23/33(70%) 1 - - 0.48 12/19(63%) 53 - - 1/4(25%) 4 -
player-stats-img
Mafouta L.
Phía trước player-stats-team-img
4 10/14(71%) - - - 0.01 4/6(67%) 21 - - - 2 1
player-stats-img
Pays N.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 9/14(64%) - 1 - 0.29 5/6(83%) 27 - 1/2(50%) 1/1(100%) 3 -
player-stats-img
Tchato E.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 28/34(82%) - - - 0.47 11/13(85%) 60 1/2(50%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Issoufou Y.
Phía trước player-stats-team-img
3 8/11(73%) 1 - - 0.04 3/4(75%) 25 1/1(100%) - - 1 -
player-stats-img
Sidibe K.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 44/55(80%) - - - 0.05 19/24(79%) 69 2/2(100%) - - 8 -
player-stats-img
Chennahi T.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 9/11(82%) - - - 0.02 3/4(75%) 26 - - 2/2(100%) 2 -
player-stats-img
Demoncy Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 18/23(78%) - - - 0.16 9/13(69%) 34 1/2(50%) 1/6(17%) - - -
player-stats-img
Hatchi J.
Phía trước player-stats-team-img
2 14/19(74%) - - - 0.01 6/9(67%) 32 - - 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Ahile T.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 11/12(92%) - - - 0.01 2/2(100%) 14 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Everson
Tiền vệ player-stats-team-img
1 21/29(72%) - - - 0.02 2/4(50%) 50 - - - 1 -
player-stats-img
Fayad K.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 3/5(60%) - - - - 1/3(33%) 11 - - - - -
player-stats-img
Gomis D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 60/66(91%) - 1 - 0.03 10/13(77%) 86 4/6(67%) - 2/3(67%) 3 -
player-stats-img
Louiserre D.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 35/40(88%) - - - 0.04 11/13(85%) 50 4/5(80%) - - 1 -
player-stats-img
Mbuku N.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 11/13(85%) - - 1 0.06 1/2(50%) 25 - 1/3(33%) - 1 -
player-stats-img
Mincarelli Davin L.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 13/16(81%) - - - 0.03 3/3(100%) 35 1/3(33%) - - - -
player-stats-img
Nair S.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 28/37(76%) - - - - 2/6(33%) 47 1/6(17%) - - - -
player-stats-img
Njoya Y.
Phía trước player-stats-team-img
1 8/11(73%) - - - - 4/6(67%) 14 1/1(100%) - - 1 -
player-stats-img
Ott G.
Phía trước player-stats-team-img
1 7/8(88%) 1 - 1 0.17 1/1(100%) 16 1/1(100%) 1/3(33%) - - -
player-stats-img
Abdallah A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 18/27(67%) - - - 0.01 4/9(44%) 44 - - - - -
player-stats-img
Bartouche T.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - - - - -
player-stats-img
El Hannach N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 9/12(75%) - - - 0.01 2/4(50%) 30 - - - 2 -
player-stats-img
Jullien C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 3/3(100%) - - - - - 8 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Koffi E.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 3/4(75%) - - - - - 7 - - - - -
player-stats-img
Laporte J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 37/43(86%) - - - 0.04 5/7(71%) 55 6/10(60%) - - 1 -
player-stats-img
Mouanga Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 16/18(89%) - - - - - 19 1/3(33%) - - - -
player-stats-img
Ngapandouetnbu S.
Thủ môn player-stats-team-img
- 20/29(69%) - - - - - 33 3/12(25%) - - 1 -
player-stats-img
Omeragic B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 32/39(82%) - - - - - 47 - - - - -
player-stats-img
Ortola A.
Thủ môn player-stats-team-img
- 36/42(86%) - - - - 3/4(75%) 50 6/12(50%) - - - -
player-stats-img
Sishuba A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 4/4(100%) - - - 0.01 2/2(100%) 8 - - - 2 -
player-stats-img
Sissoko A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 43/50(86%) - - - 0.12 10/12(83%) 87 3/9(33%) 1/3(33%) 1/5(20%) 3 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Sidibe K.
Tiền vệ player-stats-team-img
19 4/8(50%) 8/11(73%) 3 1/1(100%) 1 2 - - -
player-stats-img
Sagna A.
Phía trước player-stats-team-img
18 1/6(17%) 7/12(58%) 1 2/2(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Mendy A.
Phía trước player-stats-team-img
16 1/2(50%) 5/14(36%) 3 1/2(50%) - 2 - - -
player-stats-img
Sissoko A.
Hậu vệ player-stats-team-img
14 2/2(100%) 5/12(42%) 2 - 1 5 - - -
player-stats-img
Everson
Tiền vệ player-stats-team-img
13 3/5(60%) 2/8(25%) 4 - 4 3 - - -
player-stats-img
Issoufou Y.
Phía trước player-stats-team-img
13 - 5/10(50%) 3 2/4(50%) 1 - - - -
player-stats-img
Gomis D.
Hậu vệ player-stats-team-img
12 - 7/11(64%) 2 1/2(50%) 2 - - - -
player-stats-img
Hatchi J.
Phía trước player-stats-team-img
11 - 5/10(50%) 1 3/3(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Laporte J.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 3/4(75%) 4/5(80%) - 1/3(33%) - 6 - - -
player-stats-img
Tchato E.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 4/5(80%) 3/4(75%) - 1/2(50%) - 4 - - -
player-stats-img
Mbuku N.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 1/1(100%) 2/7(29%) 3 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Chennahi T.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 5/6(83%) 1 1/1(100%) 3 - - - -
player-stats-img
El Hannach N.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 1/1(100%) 4/6(67%) 1 1/2(50%) 2 3 - - -
player-stats-img
Omeragic B.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 3/3(100%) 1/4(25%) 2 - 1 2 - - -
player-stats-img
Abdallah A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 - - 1 - 2 1 - - -
player-stats-img
Louiserre D.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 1/1(100%) 3/5(60%) 2 1/2(50%) 1 3 - - -
player-stats-img
Mincarelli Davin L.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 2/2(100%) 1/4(25%) 3 1/1(100%) 1 4 - - -
player-stats-img
Ott G.
Phía trước player-stats-team-img
6 - 1/4(20%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Pays N.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 1/1(100%) 3/5(60%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Mafouta L.
Phía trước player-stats-team-img
5 - 2/3(67%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Nair S.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 1/1(100%) 2/4(50%) 2 1/2(50%) 1 4 - - -
player-stats-img
Demoncy Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 1/2(50%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Fayad K.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - - 2 - 1 1 - - -
player-stats-img
Sishuba A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 2/2(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Ahile T.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Jullien C.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - 5 - - -
player-stats-img
Ngapandouetnbu S.
Thủ môn player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Njoya Y.
Phía trước player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Bartouche T.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Koffi E.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Mouanga Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - 1 - - - -
player-stats-img
Ortola A.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Bartouche T.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - -
player-stats-img
Ngapandouetnbu S.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.45 1 0.55 1 - 2 -
player-stats-img
Ortola A.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.45 4 2.55 3 - 4 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close