Grenoble Foot 38 - Amiens SC · 30.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Suốt 10 lần gặp nhau gần đây nhất khi Grenoble chơi trên sân nhà, Grenoble đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi Amiens thắng 3 trận.
Suốt 23 lần gặp nhau gần đây, Grenoble đã thắng 10 trận, có 5 trận hòa trong khi Amiens thắng 8 trận.
Kết quả mùa giải trước: 0-2 (sân của Grenoble) và 1-4 (sân của Amiens).
Bạn có biết rằng Grenoble ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Amiens ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Grenoble Foot 38
Amiens SC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Grenoble Foot 38
Amiens SC
Phỏng đoán
Trận đấu Grenoble Foot 38 vs Amiens SC trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 30.01 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Grenoble Foot 38 Amiens SC bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Grenoble Foot 38 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Grenoble Foot 38 in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Amiens SC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Amiens SC trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2
1 / 10 trận đấu cuối cùng Grenoble Foot 38 trong Ligue 2 kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 42:49 |
| 12 |
|
34 | 39 | 8 | 15 | 11 | 33:39 |
| 13 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 38:44 |
| 16 |
|
34 | 32 | 6 | 14 | 14 | 30:48 |
| 17 |
|
34 | 28 | 5 | 13 | 16 | 23:39 |
| 18 |
|
34 | 24 | 6 | 6 | 22 | 37:65 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 30 tháng 1 2026Pháp, Grenoble,
Stade Des Alpes
Đội hình
Grenoble Foot 38
-
Rizzetto F.
-
Daf O.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Benet J.
Tiền vệ
|
8.3 | 73 | 1 | 0.17 | - | 0.04 | 3 | 33/34(97%) | - | - |
|
Diaby Y.
Phía trước
|
7.8 | 83 | 1 | 0.1 | - | 0.26 | 2 | 20/24(83%) | - | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
7.8 | 76 | 1 | 0.06 | - | 0.27 | 1 | 24/28(86%) | - | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | 1 | - | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Paquiez G.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.47 | - | 0.02 | 3 | 26/32(81%) | - | - |
|
Vidal C.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 30/34(88%) | 1 | - |
|
Mouazan B.
Tiền vệ
|
7.2 | 68 | - | 0.15 | - | 0.19 | 2 | 18/23(78%) | 1 | - |
|
Zahui N.
Phía trước
|
7.1 | 73 | - | - | - | 0.02 | - | 7/15(47%) | - | - |
|
Bernardoni P.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 12/12(100%) | - | - |
|
Mion M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 28/36(78%) | - | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 14/30(47%) | - | - |
|
Lo A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 43/46(93%) | 1 | - |
|
Bangre M.
Tiền vệ
|
6.7 | 17 | - | - | 1 | 0.06 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Bernadou L.
Tiền vệ
|
6.7 | 22 | - | 0.07 | - | - | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Djitte M.
Phía trước
|
6.7 | 17 | - | - | - | 0.06 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
6.7 | 61 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 8/16(50%) | - | - |
|
Monconduit T.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.11 | - | 0.05 | 4 | 44/53(83%) | - | - |
|
Bakayoko S.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.36 | - | 0.02 | 2 | 41/55(75%) | - | - |
|
Rafii Y.
Phía trước
|
6.2 | 61 | - | 0.03 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Roussillon J.
Hậu vệ
|
6.2 | 29 | - | - | - | 0.01 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.23 | - | 0.17 | 3 | 11/24(46%) | 1 | - |
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
6 | 89 | - | 0.1 | - | 0.12 | 3 | 15/20(75%) | - | - |
|
Ikia Dimi Y.
Phía trước
|
6 | 29 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 27/31(87%) | - | - |
|
Traore A.
Tiền vệ
|
6 | 14 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Delos S.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Lutin R.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Monconduit T.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | 2 | - | - | 4 |
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.27 | - | 2 | - | 1 | 2 |
|
Benet J.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.69 | - | 1 | - | 1 | 2 |
|
Paquiez G.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.38 | - | 1 | 1 | 3 | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
3 | 1 | - | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Bakayoko S.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.06 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Diaby Y.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.22 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Mouazan B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Bernadou L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.85 | - | - | - | - | 1 |
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Lo A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Rafii Y.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Vidal C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Bangre M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernardoni P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delos S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djitte M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ikia Dimi Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lutin R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mion M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roussillon J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Traore A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zahui N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
4 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.12 | 2/4(50%) | 50 | 1/1(100%) | 2/8(25%) | - | 1 | - |
|
Diaby Y.
Phía trước
|
4 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.26 | 7/9(78%) | 40 | - | - | 1/2(50%) | 3 | 1 |
|
Rafii Y.
Phía trước
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 22 | - | - | - | 2 | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
4 | 11/24(46%) | - | - | - | 0.17 | 3/8(38%) | 36 | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bakayoko S.
Hậu vệ
|
3 | 41/55(75%) | - | - | - | 0.02 | 8/14(57%) | 67 | 4/10(40%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Paquiez G.
Hậu vệ
|
3 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 57 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Traore A.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
2 | 8/16(50%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 39 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Benet J.
Tiền vệ
|
1 | 33/34(97%) | - | - | - | 0.04 | 9/9(100%) | 48 | 4/4(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Bernadou L.
Tiền vệ
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Djitte M.
Phía trước
|
1 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.06 | 7/7(100%) | 13 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Ikia Dimi Y.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
1 | 24/28(86%) | - | - | - | 0.27 | 11/14(79%) | 47 | 2/2(100%) | 1/8(13%) | 2/4(50%) | 1 | 1 |
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
1 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.01 | 10/12(83%) | 47 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Lo A.
Hậu vệ
|
1 | 43/46(93%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 66 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Monconduit T.
Tiền vệ
|
1 | 44/53(83%) | - | - | - | 0.05 | 13/21(62%) | 69 | 6/8(75%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Mouazan B.
Tiền vệ
|
1 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.19 | 8/9(89%) | 41 | 1/1(100%) | 3/9(33%) | - | 1 | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
1 | 26/34(76%) | - | - | 1 | - | 1/5(20%) | 45 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Roussillon J.
Hậu vệ
|
1 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Vidal C.
Hậu vệ
|
1 | 30/34(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 52 | 6/9(67%) | - | - | 1 | - |
|
Bangre M.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | 1 | 0.06 | 2/3(67%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Bernardoni P.
Thủ môn
|
- | 12/12(100%) | - | - | - | - | - | 24 | - | - | - | - | - |
|
Delos S.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
- | 14/30(47%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 41 | 4/20(20%) | - | - | - | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Lutin R.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Mion M.
Hậu vệ
|
- | 28/36(78%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 54 | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Zahui N.
Phía trước
|
- | 7/15(47%) | - | - | - | 0.02 | 3/8(38%) | 31 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
13 | - | 3/11(27%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lo A.
Hậu vệ
|
13 | 5/7(71%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Diaby Y.
Phía trước
|
12 | 3/3(100%) | 5/9(56%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
12 | 1/5(20%) | 1/7(14%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bakayoko S.
Hậu vệ
|
11 | 3/7(43%) | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mion M.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | 2 | 1/3(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Rafii Y.
Phía trước
|
11 | 1/5(20%) | 2/6(33%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Mouazan B.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 3/8(38%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Monconduit T.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 7/8(88%) | - | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Paquiez G.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 6/7(86%) | 1 | 4/5(80%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Zahui N.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 5/6(83%) | - | 2/4(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Vidal C.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Benet J.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/3(33%) | 2 | - | 4 | - | - | - | - |
|
Djitte M.
Phía trước
|
6 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | - | 1 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bernadou L.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ikia Dimi Y.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Traore A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roussillon J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bangre M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Lutin R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernardoni P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Delos S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diop M.
Thủ môn
|
0.18 | 2 | 1.18 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Bernardoni P.
Thủ môn
|
-0.64 | 4 | 1.36 | 2 | - | 5 | 1 |