Troyes AC - Le Mans · 31.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Troyes và Le Mans là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 7 lần gặp nhau gần đây nhất khi Troyes chơi trên sân nhà, Troyes đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Le Mans thắng 3 trận.
Suốt 13 lần gặp nhau gần đây, Troyes đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Le Mans thắng 6 trận.
Bạn có biết rằng Troyes ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Bạn có biết rằng Le Mans ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Troyes AC
Le Mans
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Troyes AC
Le Mans
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Troyes AC và Le Mans, là một phần của Ligue 2 (Pháp), được lên lịch vào 31.01 lúc 08:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Troyes AC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Troyes AC in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
5 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Troyes AC
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Le Mans không thua
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Ligue 2 Le Mans không thua
6 / 10 trận đấu cuối cùng Troyes AC trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 67 | 20 | 7 | 7 | 60:33 |
| 2 |
|
34 | 62 | 16 | 14 | 4 | 50:31 |
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 4 |
|
34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 45:37 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 31 tháng 1 2026Pháp, Troyes,
Stade de l'Aube
Đội hình
Troyes AC
-
Dumont S.
-
Videira P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Voyer H.
Hậu vệ
|
8.9 | 45 | 1 | 0.11 | - | - | 1 | 18/29(62%) | - | - |
|
Buades L.
Phía trước
|
7.5 | 68 | - | - | - | 0.01 | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
7.4 | 68 | - | - | 1 | 0.37 | - | 14/19(74%) | 1 | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 16/21(76%) | 1 | - |
|
Eyoum T.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 18/25(72%) | - | - |
|
Ifnaoui M.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.3 | - | 0.04 | 3 | 29/37(78%) | - | - |
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
6.9 | 75 | - | 0.46 | - | 0.03 | 1 | 15/22(68%) | - | - |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.13 | - | 0.61 | 1 | 29/33(88%) | 1 | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.24 | - | 68/76(89%) | - | - |
|
Gueye D.
Phía trước
|
6.8 | 58 | - | 0.17 | 1 | 0.6 | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
6.8 | 35 | - | - | - | 0.08 | - | 20/20(100%) | - | - |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
6.7 | 68 | 1 | 0.07 | - | - | 1 | 3/7(43%) | - | - |
|
Ouzenadji A.
Phía trước
|
6.7 | 88 | - | - | - | 0.02 | - | 25/33(76%) | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Chavalerin X.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 22/25(88%) | 1 | - |
|
Gambor H.
Hậu vệ
|
6.5 | 88 | - | - | - | 0.31 | - | 58/62(94%) | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 27/34(79%) | 1 | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
6.5 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 16/42(38%) | 1 | - |
|
Odede E.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | 0.35 | - | 0.01 | 2 | 7/10(70%) | - | - |
|
Ribelin A.
Tiền vệ
|
6.3 | 22 | - | 0.06 | - | - | 1 | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
6.3 | 32 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
6.2 | 15 | - | 0.33 | - | 0.01 | 2 | 6/8(75%) | - | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 30/36(83%) | - | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
5.8 | 88 | - | 0.16 | - | 0.01 | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Hamdi M.
Hậu vệ
|
5.8 | 54 | - | - | - | - | - | 6/14(43%) | 1 | 1 |
|
Maronnier L.
Hậu vệ
|
5.8 | 55 | - | - | - | 0.01 | - | 13/21(62%) | - | - |
|
Luvambo T.
Phía trước
|
5.4 | 21 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | 0.01 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Guillaume B.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ifnaoui M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Odede E.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.78 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Chavalerin X.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.5 | - | - | - | 1 | - |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gueye D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | 1 |
|
Ribelin A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Voyer H.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.7 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Buades L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eyoum T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gambor H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guillaume B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamdi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luvambo T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maronnier L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ouzenadji A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
8 | 15/22(68%) | - | - | - | 0.03 | 8/13(62%) | 35 | 2/2(100%) | - | 3/3(100%) | - | 1 |
|
Gueye D.
Phía trước
|
5 | 7/9(78%) | 1 | 1 | 1 | 0.6 | 4/5(80%) | 15 | - | - | - | - | 2 |
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
4 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
4 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.61 | 21/25(84%) | 51 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 2 | 4 |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
3 | 3/7(43%) | - | - | - | - | - | 26 | - | - | - | 2 | - |
|
Odede E.
Phía trước
|
3 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 26 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Ifnaoui M.
Tiền vệ
|
2 | 29/37(78%) | - | - | - | 0.04 | 12/19(63%) | 67 | 2/3(67%) | 1/6(17%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
2 | 20/20(100%) | - | - | - | 0.08 | 10/10(100%) | 30 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | - | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
1 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 13 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | 1 | - |
|
Hamdi M.
Hậu vệ
|
1 | 6/14(43%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Luvambo T.
Phía trước
|
1 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
1 | 68/76(89%) | - | - | - | 0.24 | 13/17(76%) | 93 | 10/13(77%) | - | - | 3 | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
1 | 22/29(76%) | - | - | - | 0.06 | 2/4(50%) | 40 | - | - | - | - | - |
|
Ribelin A.
Tiền vệ
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Voyer H.
Hậu vệ
|
1 | 18/29(62%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 40 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Buades L.
Phía trước
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Chavalerin X.
Tiền vệ
|
- | 22/25(88%) | - | - | - | 0.04 | 9/11(82%) | 35 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
- | 30/36(83%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 47 | 2/4(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Eyoum T.
Hậu vệ
|
- | 18/25(72%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 44 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Gambor H.
Hậu vệ
|
- | 58/62(94%) | - | - | - | 0.31 | 11/11(100%) | 75 | 8/9(89%) | - | - | 1 | - |
|
Guillaume B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | 1 | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
- | 16/42(38%) | - | - | - | - | 3/14(21%) | 48 | 5/31(16%) | - | - | - | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | - | - | 34 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
- | 27/34(79%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 47 | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Maronnier L.
Hậu vệ
|
- | 13/21(62%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 46 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | 1 |
|
Ouzenadji A.
Phía trước
|
- | 25/33(76%) | - | - | - | 0.02 | 5/10(50%) | 55 | 2/4(50%) | 1/5(20%) | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
- | 14/19(74%) | 2 | - | 1 | 0.37 | 6/7(86%) | 27 | - | - | - | 2 | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
- | 16/21(76%) | - | - | - | - | - | 40 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Colas E.
Tiền vệ
|
24 | 3/10(30%) | 3/14(21%) | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Monfray A.
Hậu vệ
|
14 | 7/9(78%) | 5/5(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | 1 | - |
|
Bentayeb T.
Phía trước
|
13 | 3/10(30%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ifnaoui M.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 8/10(80%) | - | 1/4(25%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
11 | 3/4(75%) | 4/7(57%) | 2 | 1/4(25%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Adeline M.
Tiền vệ
|
10 | 3/4(75%) | 5/6(83%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Ouzenadji A.
Phía trước
|
10 | 4/6(67%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
10 | 1/4(25%) | 2/6(33%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gambor H.
Hậu vệ
|
9 | 5/6(83%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Detourbet M.
Phía trước
|
8 | - | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Maronnier L.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Diop M.
Tiền vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gueye D.
Phía trước
|
7 | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamdi M.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - |
|
Odede E.
Phía trước
|
7 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Chavalerin X.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Eyoum T.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Luvambo T.
Phía trước
|
6 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Guillaume B.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Titi Y.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Voyer H.
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Diawara S.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Buades L.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
El Idrissy M.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribelin A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Ripart R.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kocik N.
Thủ môn
|
0.78 | 2 | 0.78 | - | - | 4 | - |
|
Konate H.
Thủ môn
|
-0.63 | 1 | 1.37 | 2 | - | 8 | 1 |