Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Hapoel Ironi Kiryat Shmona - Hapoel Katamon Jerusalem · 19.04.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
82’
3 : 1
80’
2 : 1
66’
1 : 1
55’
0 : 1
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
0
Thẻ đỏ
1
1
Thẻ vàng
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Hapoel Katamon Jerusalem Hapoel Katamon Jerusalem
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Hapoel Katamon Jerusalem Hapoel Katamon Jerusalem
#
Bàn thắng
  • 9 Ugarriza A. Ugarriza A.
    18
  • Mordechai Y. Mordechai Y.
    10
  • 19 Rumi M. Rumi M.
    4
  • 70 Martinez C. Martinez C.
    4
  • 15 Shirdzki A. Shirdzki A.
    3
#
Bàn thắng
  • 6 Ashata A. Ashata A.
    5
  • 24 Badash G. Badash G.
    4
  • Idoko A. Idoko A.
    3
  • 8 Madmoun I. Madmoun I.
    3
  • 18 Hozez M. Hozez M.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC chơi trên sân nhà, Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Hapoel Jerusalem FC thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 6-4 nghiêng về phía Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây, Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC đã thắng 4 trận, có 4 trận hòa trong khi Hapoel Jerusalem FC thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 9-7 nghiêng về phía Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC.

Hapoel Jerusalem FC đã không thể thắng trong 6 trận gần đây nhất.

Hapoel Jerusalem FC đã không thể thắng 6 trận liên tiếp trên sân khách.

Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC đã ghi ít nhất một bàn trong 8 trận liên tiếp.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Israel) sắp tới giữa Hapoel Ironi Kiryat Shmona và Hapoel Katamon Jerusalem sẽ diễn ra vào 19.04 lúc 12:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Hapoel Ironi Kiryat Shmona v Hapoel Katamon Jerusalem và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Hapoel Ironi Kiryat Shmona

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Hapoel Ironi Kiryat Shmona trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Hapoel Ironi Kiryat Shmona

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Hapoel Ironi Kiryat Shmona trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Hapoel Ironi Kiryat Shmona

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia

Hapoel Katamon Jerusalem

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Hapoel Katamon Jerusalem trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Hapoel Katamon Jerusalem

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Hapoel Katamon Jerusalem in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

Hapoel Ironi Kiryat Shmona

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hapoel Ironi Kiryat Shmona không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premier League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
8
Bnei Sakhnin Bnei Sakhnin 26 32 8 8 10 27:35
9
Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Ironi Kiryat Shmona 26 27 7 6 13 37:46
10
Hapoel Haifa Hapoel Haifa 26 25 6 7 13 31:44
11
Áchdod Áchdod 26 24 5 9 12 32:50
12
Hapoel Katamon Jerusalem Hapoel Katamon Jerusalem 26 21 4 9 13 22:37
13
Ironi Tiberias Ironi Tiberias 26 19 7 6 13 32:52
Premier League 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Maccabi Netanya Maccabi Netanya 33 48 14 6 13 59:63
2
Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Ironi Kiryat Shmona 33 40 11 7 15 50:53
3
Ironi Tiberias Ironi Tiberias 33 36 12 8 13 45:56
5
Bnei Sakhnin Bnei Sakhnin 33 34 8 10 15 28:49
6
Hapoel Katamon Jerusalem Hapoel Katamon Jerusalem 33 31 7 10 16 26:43
7
Áchdod Áchdod 33 28 6 10 17 38:62
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Chủ Nhật 19 tháng 4 2026
Kỷ luật
0
Thẻ đỏ
1
1
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Hapoel Katamon Jerusalem Hapoel Katamon Jerusalem
#
Bàn thắng
  • 9 Ugarriza A. Ugarriza A.
    18
  • Mordechai Y. Mordechai Y.
    10
  • 19 Rumi M. Rumi M.
    4
  • 70 Martinez C. Martinez C.
    4
  • 15 Shirdzki A. Shirdzki A.
    3
  • Simantov M. Simantov M.
    2
  • Halabi J. Halabi J.
    2
  • 23 Ben David S. Ben David S.
    1
  • 51 Avraham A. Avraham A.
    1
  • 17 Dervish O. Dervish O.
    1
#
Bàn thắng
  • 6 Ashata A. Ashata A.
    5
  • 24 Badash G. Badash G.
    4
  • Idoko A. Idoko A.
    3
  • 8 Madmoun I. Madmoun I.
    3
  • 18 Hozez M. Hozez M.
    2
  • 77 Rakonjac M. Rakonjac M.
    2
  • Ibeh C. Ibeh C.
    1
  • Haimovich T. Haimovich T.
    1
  • Kay Laish Y. Kay Laish Y.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close