Maccabi Netanya - Áchdod · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Maccabi Netanya FC và FC Ashdod khi Maccabi Netanya FC chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Maccabi Netanya FC và FC Ashdod là 0-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi Maccabi Netanya FC chơi trên sân nhà, Maccabi Netanya FC đã thắng 12 trận, có 7 trận hòa trong khi FC Ashdod thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 37-23 nghiêng về phía Maccabi Netanya FC.
Trong 46 lần gặp nhau gần đây, Maccabi Netanya FC đã thắng 22 trận, có 12 trận hòa trong khi FC Ashdod thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 75-54 nghiêng về phía Maccabi Netanya FC.
FC Ashdod đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Maccabi Netanya
Áchdod
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Maccabi Netanya
Áchdod
Phỏng đoán
Giải đấu Israel Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Maccabi Netanya và Áchdod sẽ diễn ra vào 18.04 lúc 12:50. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Maccabi Netanya trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Maccabi Netanya trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Áchdod trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Áchdod in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Maccabi Netanya trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
26 | 37 | 9 | 10 | 7 | 41:36 |
| 7 |
|
26 | 35 | 10 | 5 | 11 | 45:55 |
| 8 |
|
26 | 32 | 8 | 8 | 10 | 27:35 |
| 10 |
|
26 | 25 | 6 | 7 | 13 | 31:44 |
| 11 |
|
26 | 24 | 5 | 9 | 12 | 32:50 |
| 12 |
|
26 | 21 | 4 | 9 | 13 | 22:37 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 48 | 14 | 6 | 13 | 59:63 |
| 2 |
|
33 | 40 | 11 | 7 | 15 | 50:53 |
| 3 |
|
33 | 36 | 12 | 8 | 13 | 45:56 |
| 6 |
|
33 | 31 | 7 | 10 | 16 | 26:43 |
| 7 |
|
33 | 28 | 6 | 10 | 17 | 38:62 |
| 8 |
|
33 | 22 | 6 | 4 | 23 | 26:69 |
Thông tin trận đấu
12:50
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tavares H.
Phía trước
|
7.4 | 87 | - | 0.27 | 1 | 0.02 | 2 | 21/30(70%) | - | - |
|
Ansah E.
Phía trước
|
7 | 90 | 1 | 1.47 | - | 0.03 | 3 | 13/16(81%) | - | - |
|
Keller R.
Hậu vệ
|
7 | 27 | - | - | - | - | - | 16/19(84%) | - | - |
|
Cyprien W.
Tiền vệ
|
6.9 | 63 | - | 0.24 | - | 0.04 | 1 | 30/33(91%) | - | - |
|
Ouattara A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 49/57(86%) | - | - |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
6.6 | 81 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 24/31(77%) | - | - |
|
Bilu O.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.19 | - | 0.01 | 2 | 15/24(63%) | - | - |
|
Cohen A.
Phía trước
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 18/22(82%) | 1 | - |
|
Konate B.
Hậu vệ
|
6.3 | 78 | 1 | 0.3 | - | 0.01 | 1 | 55/56(98%) | 1 | 1 |
|
Niemczycki K.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 20/27(74%) | - | - |
|
Jaber K.
Hậu vệ
|
6.1 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 22/25(88%) | 1 | - |
|
Almog E.
Phía trước
|
6.1 | 72 | - | 0.27 | - | 0.01 | 3 | 9/10(90%) | - | - |
|
Davo
Phía trước
|
5.9 | 82 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 7/13(54%) | - | - |
|
Sadeh Y.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.02 | - | 6/7(86%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Almog E.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.06 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
|
Ansah E.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.98 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Bilu O.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Davo
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Tavares H.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.56 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Cyprien W.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Konate B.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.54 | - | - | - | 1 | - |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Cohen A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaber K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keller R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niemczycki K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ouattara A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sadeh Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tavares H.
Phía trước
|
9 | 21/30(70%) | - | - | 1 | 0.02 | 8/13(62%) | 48 | - | - | 2/5(40%) | 2 | 1 |
|
Ansah E.
Phía trước
|
7 | 13/16(81%) | - | 1 | - | 0.03 | 8/10(80%) | 34 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Almog E.
Phía trước
|
3 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 21 | - | - | - | - | 1 |
|
Bilu O.
Tiền vệ
|
3 | 15/24(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 43 | 2/4(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Konate B.
Hậu vệ
|
2 | 55/56(98%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 64 | 5/6(83%) | - | - | - | - |
|
Cohen A.
Phía trước
|
1 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 33 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Cyprien W.
Tiền vệ
|
1 | 30/33(91%) | - | - | - | 0.04 | 5/8(63%) | 42 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Davo
Phía trước
|
1 | 7/13(54%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 23 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ouattara A.
Hậu vệ
|
1 | 49/57(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 69 | 4/7(57%) | - | - | 2 | - |
|
Jaber K.
Hậu vệ
|
- | 22/25(88%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 42 | 1/1(50%) | - | - | 2 | - |
|
Keller R.
Hậu vệ
|
- | 16/19(84%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 23 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
- | 24/31(77%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 49 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Niemczycki K.
Thủ môn
|
- | 20/27(74%) | - | - | - | - | - | 42 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Sadeh Y.
Hậu vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 10 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ansah E.
Phía trước
|
11 | 3/5(60%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Jaber K.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(33%) | 3/7(43%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tavares H.
Phía trước
|
10 | - | 5/9(56%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ouattara A.
Hậu vệ
|
9 | 3/3(100%) | 2/6(33%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Almog E.
Phía trước
|
7 | 2/5(40%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cyprien W.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/5(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Bilu O.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Konate B.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Davo
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cohen A.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Keller R.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Sadeh Y.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Niemczycki K.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Niemczycki K.
Thủ môn
|
0.04 | 2 | 2.04 | 2 | 2 | 7 | 1 |