Stockport County - Đội bóng Harrogate · 13.01.2026
Football League Trophy
1/8 trận chung kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Football League Trophy
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stockport County FC và Harrogate Town là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Harrogate Town đã từng thắng 11 trận trong 18 trận đã đấu với Stockport County FC.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Stockport County FC chơi trên sân nhà, Stockport County FC đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi Harrogate Town thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-8 nghiêng về phía Stockport County FC.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây, Stockport County FC đã thắng 8 trận, có 4 trận hòa trong khi Harrogate Town thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 29-26 nghiêng về phía Stockport County FC.
Trận thắng gần đây nhất của Harrogate Town trên sân của Stockport County FC là ở năm 2015.
Cho xem nhiều hơn
Stockport County
Đội bóng Harrogate
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Stockport County
Đội bóng Harrogate
Phỏng đoán
Trận đấu Football League Trophy (Anh) sắp tới giữa Stockport County và Đội bóng Harrogate sẽ diễn ra vào 13.01 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Stockport County v Đội bóng Harrogate và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Stockport County trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 4 của trận đấu cuối cùng Stockport County in Football League Trophy kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Harrogate trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 4 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Harrogate trong Football League Trophy kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Football League Trophy
3 / 10của trận đấu cuối cùng Stockport County trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 9:3 |
| 2 |
|
3 | 5 | 1 | 1 | 1 | 7:7 |
| 3 |
|
3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 7:10 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 5:1 |
| 2 |
|
3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 9:4 |
| 3 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 5:11 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Ba 13 tháng 1 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Football League Trophy
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stokes J.
Tiền vệ
|
8.9 | 27 | 2 | 0.54 | - | 0.08 | 2 | 9/12(75%) | - | - |
|
Dodgson O.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.15 | - | 0.04 | 3 | 111/118(94%) | - | - |
|
Andresson B.
Phía trước
|
7.3 | 26 | - | 0.13 | 1 | 0.31 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Bennett M.
Phía trước
|
7.3 | 73 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 21/34(62%) | - | - |
|
Olowu J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 119/133(89%) | - | - |
|
Hunt J.
Hậu vệ
|
7.1 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 52/60(87%) | - | - |
|
Moxon O.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 50/60(83%) | - | - |
|
Anthony O'Connor
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Bailey O.
Tiền vệ
|
6.6 | 64 | - | 0.16 | - | 0.05 | 3 | 27/31(87%) | - | - |
|
Cursons T.
Phía trước
|
6.4 | 75 | 1 | 0.48 | - | 0.04 | 4 | 5/8(63%) | - | - |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 23/38(61%) | - | - |
|
Muldoon J.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | - | 1 | 0.02 | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Addai C.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 34/35(97%) | - | - |
|
Cass L.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Falkingham J.
Tiền vệ
|
6 | 88 | - | - | - | 0.03 | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Horton G.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 8/10(80%) | - | - |
|
George Thomson
Tiền vệ
|
5.8 | 17 | - | 0.02 | - | - | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
McCoulsky S.
Phía trước
|
5.8 | 15 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mothersille M.
Phía trước
|
5.7 | 64 | - | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 15/18(83%) | - | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/29(55%) | - | - |
|
Diamond J.
Phía trước
|
5.6 | 63 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 10/15(67%) | - | - |
|
McAleny C.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cursons T.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.2 | - | 2 | - | 2 | 2 |
|
Bailey O.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Dodgson O.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.03 | - | 2 | - | 1 | 2 |
|
Mothersille M.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Stokes J.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.36 | - | - | - | 2 | - |
|
Andresson B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bennett M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Diamond J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
George Thomson
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Moxon O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Addai C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Anthony O'Connor
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cass L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Falkingham J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Horton G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hunt J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McAleny C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McCoulsky S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muldoon J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olowu J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bennett M.
Phía trước
|
4 | 21/34(62%) | 1 | - | - | 0.06 | 8/17(47%) | 39 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Cursons T.
Phía trước
|
3 | 5/8(63%) | - | 1 | - | 0.04 | 2/3(67%) | 21 | - | - | - | - | 3 |
|
Bailey O.
Tiền vệ
|
2 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.05 | 10/13(77%) | 41 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Diamond J.
Phía trước
|
2 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.03 | 3/6(50%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Stokes J.
Tiền vệ
|
2 | 9/12(75%) | 1 | - | - | 0.08 | 6/8(75%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Andresson B.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | 1 | 1 | 1 | 0.31 | 2/4(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
1 | 23/38(61%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 54 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Dodgson O.
Hậu vệ
|
1 | 111/118(94%) | - | - | - | 0.04 | 25/29(86%) | 137 | 18/23(78%) | - | - | - | - |
|
Moxon O.
Tiền vệ
|
1 | 50/60(83%) | - | - | - | 0.07 | 21/28(75%) | 81 | 8/11(73%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Addai C.
Thủ môn
|
- | 34/35(97%) | - | - | - | - | - | 42 | 5/6(83%) | - | - | - | - |
|
Anthony O'Connor
Hậu vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | - | - | 29 | - | - | - | - | - |
|
Cass L.
Hậu vệ
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 37 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Falkingham J.
Tiền vệ
|
- | 22/28(79%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 37 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
George Thomson
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Horton G.
Hậu vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | - | - | 22 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Hunt J.
Hậu vệ
|
- | 52/60(87%) | - | - | - | 0.03 | 6/11(55%) | 67 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
McAleny C.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
McCoulsky S.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | 1 |
|
Mothersille M.
Phía trước
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 31 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Muldoon J.
Phía trước
|
- | 21/28(75%) | - | - | 1 | 0.02 | 7/10(70%) | 38 | 3/6(50%) | - | - | 1 | 2 |
|
Olowu J.
Hậu vệ
|
- | 119/133(89%) | - | - | - | 0.02 | 12/17(71%) | 145 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
- | 16/29(55%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 50 | 1/10(10%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bennett M.
Phía trước
|
25 | 13/23(57%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Olowu J.
Hậu vệ
|
11 | 6/11(55%) | - | 1 | - | 3 | 7 | - | - | - |
|
Falkingham J.
Tiền vệ
|
10 | 1/4(25%) | 4/6(67%) | 2 | 4/4(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Cass L.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 1 | 1/2(50%) | - | 7 | - | - | - |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
8 | 5/5(100%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Mothersille M.
Phía trước
|
7 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Diamond J.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Anthony O'Connor
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 7 | - | - | - |
|
Cursons T.
Phía trước
|
5 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Hunt J.
Hậu vệ
|
5 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Moxon O.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Andresson B.
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bailey O.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Horton G.
Hậu vệ
|
4 | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Muldoon J.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Stokes J.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
George Thomson
Tiền vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dodgson O.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
McCoulsky S.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Addai C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
McAleny C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Addai C.
Thủ môn
|
-0.8 | - | 0.2 | 1 | - | 6 | - |