Doncaster Rovers - Đội bóng Fleetwood Town · 13.01.2026
Football League Trophy
1/8 trận chung kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Football League Trophy
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Doncaster Rovers và Fleetwood Town là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Doncaster Rovers chơi trên sân nhà, Doncaster Rovers đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Fleetwood Town thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-9 nghiêng về phía Doncaster Rovers.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, Doncaster Rovers đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Fleetwood Town thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 22-17 nghiêng về phía Fleetwood Town.
Doncaster Rovers đã không thể thắng trong 7 trận gần đây nhất.
Doncaster Rovers đã để lọt lưới tất cả các trận trong 10 trận gần nhất.
Cho xem nhiều hơn
Doncaster Rovers
Đội bóng Fleetwood Town
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Doncaster Rovers
Đội bóng Fleetwood Town
Phỏng đoán
Trận đấu Doncaster Rovers vs Đội bóng Fleetwood Town trong Anh Football League Trophy sẽ bắt đầu vào 13.01 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Doncaster Rovers Đội bóng Fleetwood Town bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Doncaster Rovers trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Fleetwood Town trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 4 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Fleetwood Town trong Football League Trophy kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Football League Trophy
5 / 10 trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
2 / 4 trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers trong Football League Trophy kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 8:2 |
| 2 |
|
3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 8:5 |
| 3 |
|
3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:8 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 9:4 |
| 2 |
|
3 | 7 | 1 | 2 | 0 | 9:5 |
| 3 |
|
3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 5:6 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Ba 13 tháng 1 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Football League Trophy
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
9.2 | 90 | - | 0.04 | 1 | 0.51 | 1 | 38/45(84%) | - | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
8.9 | 90 | 2 | 0.92 | - | 0.21 | 4 | 9/17(53%) | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
8.4 | 22 | 1 | 0.15 | - | 0.04 | 1 | 14/15(93%) | - | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
8.2 | 68 | - | 0.25 | 1 | 0.22 | 2 | 12/17(71%) | - | - |
|
Nixon T.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 28/40(70%) | - | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
7.9 | 81 | - | 0.32 | - | 0.46 | 2 | 18/25(72%) | - | - |
|
Grehan S.
Hậu vệ
|
7.9 | 54 | - | - | - | - | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Maxwell J.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 40/48(83%) | - | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/46(63%) | - | - |
|
Davies J.
Tiền vệ
|
7.8 | 20 | 1 | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 11/13(85%) | 1 | - |
|
Neal H.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 51/70(73%) | - | - |
|
Lynch J.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/35(54%) | - | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
7.4 | 36 | - | - | - | - | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Robinson D.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 42/46(91%) | - | - |
|
Hughes K.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 26/37(70%) | - | - |
|
Helm M.
Tiền vệ
|
6.8 | 70 | - | 0.13 | - | 0.04 | 4 | 27/33(82%) | - | - |
|
Medley Z.
Hậu vệ
|
6.8 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 16/26(62%) | - | - |
|
Bonds E.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 18/22(82%) | 1 | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
6.6 | 22 | - | 0.66 | - | 0.22 | 6 | 7/8(88%) | 1 | - |
|
Mullarkey T.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/35(74%) | - | - |
|
Evans C.
Phía trước
|
6.5 | 28 | - | - | - | 0.03 | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
6.5 | 68 | - | 0.17 | - | 0.02 | 2 | 10/13(77%) | - | - |
|
Devonport O.
Tiền vệ
|
6.4 | 20 | - | - | - | 0.01 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Virtue M.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.08 | - | 0.12 | 2 | 19/25(76%) | - | - |
|
Okoronkwo F.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
6 | 4 | 0.62 | 1 | 1 | - | 4 | 2 |
|
Helm M.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | 2 | - | - | 4 |
|
Sharp B.
Phía trước
|
4 | 3 | 1.67 | 1 | - | - | 4 | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.12 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Virtue M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Davies J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | 1 | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
1 | 1 | 0.58 | - | - | - | 1 | - |
|
Maxwell J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Neal H.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bonds E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Devonport O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Evans C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grehan S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hughes K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lynch J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Medley Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mullarkey T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nixon T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okoronkwo F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robinson D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sharp B.
Phía trước
|
9 | 9/17(53%) | 1 | - | - | 0.21 | 6/9(67%) | 34 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
5 | 18/25(72%) | 1 | - | - | 0.46 | 12/15(80%) | 45 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
5 | 7/8(88%) | - | 3 | - | 0.22 | 3/4(75%) | 23 | - | - | 2/3(67%) | - | 1 |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
4 | 12/17(71%) | 1 | - | 1 | 0.22 | 4/5(80%) | 40 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Evans C.
Phía trước
|
3 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.03 | 2/4(50%) | 14 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
3 | 10/13(77%) | - | 1 | - | 0.02 | 7/8(88%) | 23 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Medley Z.
Hậu vệ
|
3 | 16/26(62%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 42 | 2/5(40%) | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Davies J.
Tiền vệ
|
2 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
2 | 14/15(93%) | - | - | - | 0.04 | 4/4(100%) | 17 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Helm M.
Tiền vệ
|
1 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.04 | 15/18(83%) | 50 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Maxwell J.
Hậu vệ
|
1 | 40/48(83%) | - | - | - | 0.02 | 12/14(86%) | 82 | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Okoronkwo F.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Virtue M.
Tiền vệ
|
1 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.12 | 9/13(69%) | 42 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - | 2 |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
- | 9/14(64%) | - | - | - | - | - | 23 | 1/4(25%) | - | - | - | 1 |
|
Bonds E.
Tiền vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.05 | 7/9(78%) | 36 | - | - | - | 2 | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
- | 38/45(84%) | 2 | - | 1 | 0.51 | 13/15(87%) | 62 | 3/7(43%) | - | - | 2 | - |
|
Devonport O.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Grehan S.
Hậu vệ
|
- | 21/29(72%) | - | - | - | - | - | 41 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Hughes K.
Hậu vệ
|
- | 26/37(70%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 65 | 1/6(17%) | - | - | 3 | - |
|
Lynch J.
Thủ môn
|
- | 19/35(54%) | - | - | - | 0.01 | 4/11(36%) | 46 | 12/28(43%) | - | - | - | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
- | 29/46(63%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 65 | 5/18(28%) | - | - | 2 | - |
|
Mullarkey T.
Hậu vệ
|
- | 26/35(74%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 65 | 1/7(14%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Neal H.
Tiền vệ
|
- | 51/70(73%) | - | - | - | 0.03 | 11/23(48%) | 93 | 4/13(31%) | - | - | 1 | - |
|
Nixon T.
Hậu vệ
|
- | 28/40(70%) | - | - | - | 0.04 | 6/11(55%) | 78 | 1/6(17%) | 1/11(9%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Robinson D.
Tiền vệ
|
- | 42/46(91%) | - | - | - | 0.02 | 9/9(100%) | 56 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
15 | - | 4/10(40%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Neal H.
Tiền vệ
|
15 | 7/7(100%) | 5/8(63%) | 2 | 2/4(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
12 | 4/4(100%) | 6/8(75%) | 1 | 3/4(75%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Maxwell J.
Hậu vệ
|
12 | 2/4(50%) | 7/8(88%) | - | 3/4(75%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Medley Z.
Hậu vệ
|
12 | 2/4(50%) | 3/8(38%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nixon T.
Hậu vệ
|
12 | 2/3(67%) | 7/9(78%) | 1 | 2/4(50%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
12 | 2/4(50%) | 3/8(38%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
11 | 1/4(25%) | 1/7(14%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
11 | 6/8(75%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 13 | - | - | - |
|
Bonds E.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Mullarkey T.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | 9 | - | 1 | - |
|
Robinson D.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/6(33%) | 3 | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Helm M.
Tiền vệ
|
8 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hughes K.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Davies J.
Tiền vệ
|
5 | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Evans C.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Grehan S.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Virtue M.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Devonport O.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okoronkwo F.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lynch J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lynch J.
Thủ môn
|
0.07 | 8 | 3.07 | 3 | - | 2 | 1 |