Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Đội bóng Harrogate - Swindon Town · 03.02.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
84’
0 : 1
goals-icon
Drinan A. (Hình phạt)
(Sutton E.) Muldoon J.
change-icon
81’
1 : 0
70’
0 : 1
goals-icon
Snowdon J. (Ball J.)
57’
0 : 1
goals-icon
Scanlon J. (Oldaker D.)
57’
0 : 1
goals-icon
Holman F. (Palmer O.)
57’
0 : 1
goals-icon
Nichols T. (Mabete F.)
(Marsh A.) Taylor E.
change-icon
46’
1 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Ball J. (Wright W.)
0 : 0
Hiệp 1
39’
1 : 0
23’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ vàng
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Đội bóng Harrogate Đội bóng Harrogate
Swindon Town Swindon Town
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đội bóng Harrogate Đội bóng Harrogate
Swindon Town Swindon Town
#
Bàn thắng
  • 11 Duke-Mckenna S. Duke-Mckenna S.
    5
  • 18 Muldoon J. Muldoon J.
    5
  • 21 Taylor E. Taylor E.
    4
  • 14 McAleny C. McAleny C.
    3
  • 9 McCoulsky S. McCoulsky S.
    3
#
Bàn thắng
  • 23 Drinan A. Drinan A.
    21
  • 28 Palmer O. Palmer O.
    8
  • 8 Clarke O. Clarke O.
    6
  • 24 Holman F. Holman F.
    5
  • 31 Bodin B. Bodin B.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Harrogate Town và Swindon Town là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Harrogate Town đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi Swindon Town thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 13-9 nghiêng về phía Swindon Town.

Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Harrogate Town) và 0-0 (sân của Swindon Town).

Bạn có biết rằng Harrogate Town ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Harrogate Town ghi 5% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Đội bóng Harrogate và Swindon Town, là một phần của Giải hạng ba quốc gia (Anh), được lên lịch vào 03.02 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Đội bóng Harrogate

9 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Đội bóng Harrogate trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Đội bóng Harrogate

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Harrogate in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại

Swindon Town

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Swindon Town trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Swindon Town

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Swindon Town trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Swindon Town

3 / 9 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng ba quốc gia

Đội bóng Harrogate

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Đội bóng Harrogate không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League Two 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
8
Barnet Barnet 46 76 21 13 12 70:53
9
Swindon Town Swindon Town 46 75 22 9 15 70:59
10
Oldham Athletic Oldham Athletic 46 68 18 14 14 60:44
22
Crawley Town Crawley Town 46 40 8 16 22 44:68
23
Đội bóng Harrogate Đội bóng Harrogate 46 39 10 9 27 39:68
24
Barrow Barrow 46 36 9 9 28 45:78
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Ba 03 tháng 2 2026
Trọng tài
Martin Ross Anh
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đội bóng Harrogate Đội bóng Harrogate
Swindon Town Swindon Town
#
Bàn thắng
  • 11 Duke-Mckenna S. Duke-Mckenna S.
    5
  • 18 Muldoon J. Muldoon J.
    5
  • 21 Taylor E. Taylor E.
    4
  • 14 McAleny C. McAleny C.
    3
  • 9 McCoulsky S. McCoulsky S.
    3
  • 8 Bryn Morris Bryn Morris
    3
  • 38 Brenan T. Brenan T.
    3
  • 22 Smith R. Smith R.
    2
  • 18 Cursons T. Cursons T.
    2
  • 16 Headman C. Headman C.
    2
#
Bàn thắng
  • 23 Drinan A. Drinan A.
    21
  • 28 Palmer O. Palmer O.
    8
  • 8 Clarke O. Clarke O.
    6
  • 24 Holman F. Holman F.
    5
  • 31 Bodin B. Bodin B.
    4
  • 19 Snowdon J. Snowdon J.
    3
  • 9 Glatzel P. Glatzel P.
    2
  • 15 Munroe F. Munroe F.
    2
  • 17 Tafazolli R. Tafazolli R.
    2
  • 33 McGregor J. McGregor J.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close