Horsens - Hobro · 03.10.2025
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AC Horsens và Hobro IK là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi AC Horsens chơi trên sân nhà, AC Horsens đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Hobro IK thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-16 nghiêng về phía AC Horsens.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây, AC Horsens đã thắng 9 trận, có 9 trận hòa trong khi Hobro IK thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 32-27 nghiêng về phía AC Horsens.
Mùa trước AC Horsens thắng cả hai trận gặp Hobro IK (2-0 trên sân nhà và 3-1 trên sân khách)
Hobro IK đã không thể thắng trong 3 trận đấu với AC Horsens gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Horsens
Hobro
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Horsens
Hobro
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Horsens và Hobro, là một phần của Giải hạng nhất quốc gia (Đan Mạch), được lên lịch vào 03.10 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 of last matches in all competitions Horsens played with a score of 0:0
7 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia Horsens played with a score of 0:0
5 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0
5 / 10 of last matches in all competitions Hobro played with a score of 0:0
5 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia Hobro played with a score of 0:0
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Horsens trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
22 | 33 | 9 | 6 | 7 | 29:23 |
| 6 |
|
22 | 30 | 8 | 6 | 8 | 26:24 |
| 7 |
|
22 | 28 | 7 | 7 | 8 | 33:31 |
| 9 |
|
22 | 27 | 6 | 9 | 7 | 32:27 |
| 10 |
|
22 | 25 | 6 | 7 | 9 | 22:31 |
| 11 |
|
22 | 20 | 5 | 5 | 12 | 26:41 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 60 | 18 | 6 | 8 | 69:36 |
| 2 |
|
32 | 54 | 15 | 9 | 8 | 42:27 |
| 3 |
|
32 | 52 | 15 | 7 | 10 | 45:43 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
32 | 44 | 11 | 11 | 10 | 52:37 |
| 3 |
|
32 | 42 | 11 | 9 | 12 | 40:43 |
| 4 |
|
32 | 40 | 11 | 7 | 14 | 42:48 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Sáu 03 tháng 10 2025