Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Holstein - TSG 1899 Hoffenheim · 18.01.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
1 : 4
goals-icon
Nsoki S. (Moerstedt M.)
88’
1 : 4
goals-icon
Ntusu D. (Yardimci E.)
(Bernhardsson A.) Pichler B.
change-icon
87’
2 : 3
87’
2 : 3
(Javorcek D.) Kelati A.
goals-icon
84’
1 : 3
(Zec D.) Javorcek D.
change-icon
73’
1 : 3
70’
0 : 4
goals-icon
Becker F. (Stach A.)
(Machino S.) Arp F.
change-icon
61’
1 : 3
(Knudsen M.) Gigovic A.
change-icon
61’
1 : 3
(Rosenboom L.) Kelati A.
change-icon
61’
1 : 3
56’
0 : 3
goals-icon
Hlozek A. (Bischof T.)
53’
1 : 2
0 : 2
Hiệp 1
45+2’
0 : 2
26’
0 : 1
23’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

52%
Sở hữu bóng
48%
Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
10
4
Những cú sút vào khung thành
6
4
Sút xa khung thành
2
2
Ảnh bị chặn
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Holstein Holstein
TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Holstein Holstein
TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim
#
Bàn thắng
  • 18 Machino S. Machino S.
    11
  • 19 Harres P. Harres P.
    8
  • 11 Bernhardsson A. Bernhardsson A.
    7
  • 7 Skrzybski S. Skrzybski S.
    6
  • 37 Gigovic A. Gigovic A.
    5
#
Bàn thắng
  • 27 Kramaric A. Kramaric A.
    11
  • 9 Hlozek A. Hlozek A.
    8
  • 30 Bulter M. Bulter M.
    7
  • 20 Bischof T. Bischof T.
    5
  • 16 Orban G. Orban G.
    4

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Bundesliga

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Holstein Kiel ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Hoffenheim ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?

Hoffenheim đã không thể thắng trong 9 trận gần đây nhất.

Hoffenheim đã không thể thắng 12 trận liên tiếp trên sân khách.

Holstein Kiel đã không ghi bàn 4 trận trong 9 trận đấu sân nhà ở giải Bundesliga mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Holstein và TSG 1899 Hoffenheim, là một phần của Giải Bundesliga (Đức), được lên lịch vào 18.01 lúc 09:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Holstein

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Holstein trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Holstein

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Holstein trong Giải Bundesliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

TSG 1899 Hoffenheim

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy TSG 1899 Hoffenheim trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

TSG 1899 Hoffenheim

5 / 10 của trận đấu cuối cùng TSG 1899 Hoffenheim in Giải Bundesliga kết thúc trong thất bại

TSG 1899 Hoffenheim

3 / 10của trận đấu cuối cùng TSG 1899 Hoffenheim trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

TSG 1899 Hoffenheim

4 / 10 của trận đấu cuối cùng TSG 1899 Hoffenheim in Giải Bundesliga kết thúc trong một trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Bundesliga
# Đội T Dim T V Đ B
14
St. Pauli St. Pauli 34 32 8 8 18 28:41
15
TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim 34 32 7 11 16 46:68
16
Heidenheim Heidenheim 34 29 8 5 21 37:64
17
Holstein Holstein 34 25 6 7 21 49:80
18
VfL Bochum VfL Bochum 34 25 6 7 21 33:67
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:30

Thứ Bảy 18 tháng 1 2025
Đức

Đức, Kiel,

Holstein-Stadion

Trọng tài
Brych Felix Đức

Sự tham dự

13923
52%
Sở hữu bóng
48%
Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
10
4
Những cú sút vào khung thành
6
4
Sút xa khung thành
2
2
Ảnh bị chặn
2
3
Thủ môn cứu thua
3
Kỷ luật
14
Fouls
12
2
Thẻ vàng
1
Khác
14
Ném phạt thành công
14
4
Đá phạt góc
3
0
Ngoại vi
2
33
Ném biên
29

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Holstein Holstein
TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim
#
Bàn thắng
  • 18 Machino S. Machino S.
    11
  • 19 Harres P. Harres P.
    8
  • 11 Bernhardsson A. Bernhardsson A.
    7
  • 7 Skrzybski S. Skrzybski S.
    6
  • 37 Gigovic A. Gigovic A.
    5
  • 7 Arp F. Arp F.
    2
  • 23 Rosenboom L. Rosenboom L.
    2
  • 26 Zec D. Zec D.
    2
  • 27 Porath F. Porath F.
    2
  • 11 Pichler B. Pichler B.
    1
#
Bàn thắng
  • 27 Kramaric A. Kramaric A.
    11
  • 9 Hlozek A. Hlozek A.
    8
  • 30 Bulter M. Bulter M.
    7
  • 20 Bischof T. Bischof T.
    5
  • 16 Orban G. Orban G.
    4
  • 15 Tabakovic H. Tabakovic H.
    3
  • 3 Kaderabek P. Kaderabek P.
    2
  • 2 Gendrey V. Gendrey V.
    1
  • 18 Stach A. Stach A.
    1
  • 34 Chaves A. Chaves A.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Bundesliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close