West Bromwich Albion - Hull City · 14.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi West Bromwich Albion chơi trên sân nhà, West Bromwich Albion đã thắng 9 trận, có 2 trận hòa trong khi Hull City thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 28-17 nghiêng về phía West Bromwich Albion.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây, West Bromwich Albion đã thắng 14 trận, có 6 trận hòa trong khi Hull City thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 41-29 nghiêng về phía West Bromwich Albion.
Trận thắng gần đây nhất của Hull City trên sân của West Bromwich Albion là ở năm 2008.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của West Bromwich Albion) và 1-2 (sân của Hull City).
Bạn có biết rằng West Bromwich Albion ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
West Bromwich Albion
Hull City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
West Bromwich Albion
Hull City
Phỏng đoán
Trận đấu giữa West Bromwich Albion và Hull City, là một phần của Giải vô địch (Anh), được lên lịch vào 14.03 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng West Bromwich Albion trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng West Bromwich Albion trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hull City trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Hull City trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi West Bromwich Albion không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 72:47 |
| 6 |
|
46 | 73 | 21 | 10 | 15 | 70:66 |
| 7 |
|
46 | 71 | 19 | 14 | 13 | 69:65 |
| 20 |
|
46 | 52 | 13 | 13 | 20 | 42:56 |
| 21 |
|
46 | 51 | 13 | 14 | 19 | 48:58 |
| 22 |
|
46 | 47 | 11 | 14 | 21 | 45:59 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Anh, West Bromwich,
The Hawthorns
Đội hình
West Bromwich Albion
-
James Morrison
-
Jakirovic S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Price I.
Tiền vệ
|
8.8 | 89 | 1 | 0.53 | - | 0.27 | 7 | 45/52(87%) | - | - |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
8.5 | 90 | - | 0.27 | - | 0.13 | 2 | 86/92(93%) | - | - |
|
Maja J.
Phía trước
|
8.4 | 90 | 1 | 0.53 | - | 0.12 | 5 | 18/22(82%) | - | - |
|
Phillips N.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/46(87%) | - | - |
|
Imray D.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.08 | 1 | 0.3 | 2 | 41/50(82%) | - | - |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.29 | 1 | 46/55(84%) | - | - |
|
Heggebo A.
Phía trước
|
7.1 | 84 | 1 | 0.5 | - | 0.05 | 2 | 9/10(90%) | - | - |
|
Ajayi S.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Jimoh J.
Tiền vệ
|
7.1 | 23 | - | 0.02 | 1 | 0.6 | 1 | 12/13(92%) | - | - |
|
Egan J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 14/22(64%) | - | - |
|
Pandur I.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 10/24(42%) | - | - |
|
Drameh C.
Hậu vệ
|
6.9 | 51 | - | - | - | 0.04 | - | 11/15(73%) | - | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
6.9 | 66 | - | - | - | - | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Coyle L.
Hậu vệ
|
6.8 | 44 | - | - | - | 0.01 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/43(86%) | - | - |
|
Lundstram J.
Tiền vệ
|
6.6 | 15 | - | - | - | - | - | 10/15(67%) | 1 | - |
|
Belloumi M.
Phía trước
|
6.5 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
6.5 | 83 | - | 0.3 | - | 0.05 | 3 | 35/40(88%) | 1 | - |
|
Griffiths J.
Thủ môn
|
6.3 | 24 | - | - | - | - | - | 2/12(17%) | - | - |
|
Millar L.
Tiền vệ
|
6.3 | 39 | - | 0.03 | - | - | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Slater R.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Crooks M.
Tiền vệ
|
6.2 | 75 | - | 0.03 | - | - | 1 | 12/18(67%) | 1 | - |
|
Joseph K.
Phía trước
|
6.2 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Hadziahmetovic A.
Tiền vệ
|
5.9 | 46 | - | - | - | 0.07 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
McBurnie O.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.22 | - | 0.01 | 2 | 15/21(71%) | 1 | - |
|
Koumas L.
Tiền vệ
|
5.8 | 75 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Gelhardt J.
Phía trước
|
5.5 | 75 | - | - | - | - | - | 9/16(56%) | 1 | - |
|
Hughes C.
Hậu vệ
|
4.5 | 36 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | - | 1 |
|
Dike D.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Mowatt A.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | 0.03 | - | - | 1 | 17/18(94%) | - | - |
|
Whitwell H.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Price I.
Tiền vệ
|
7 | 3 | 0.55 | 1 | 3 | - | 6 | 1 |
|
Maja J.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.91 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 |
|
Heggebo A.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.59 | - | - | - | 2 | - |
|
Imray D.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.11 | 1 | - | - | 2 | - |
|
McBurnie O.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.24 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Ajayi S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Crooks M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Egan J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Jimoh J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Koumas L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Millar L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mowatt A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Belloumi M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coyle L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dike D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Drameh C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gelhardt J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Griffiths J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hadziahmetovic A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hughes C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joseph K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lundstram J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pandur I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Phillips N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Slater R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Whitwell H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Price I.
Tiền vệ
|
10 | 45/52(87%) | 1 | - | - | 0.27 | 25/28(89%) | 75 | 4/9(44%) | 2/5(40%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Imray D.
Hậu vệ
|
8 | 41/50(82%) | 1 | - | 1 | 0.3 | 15/19(79%) | 79 | 2/4(50%) | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Heggebo A.
Phía trước
|
7 | 9/10(90%) | - | 1 | - | 0.05 | 8/8(100%) | 26 | - | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Maja J.
Phía trước
|
6 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.12 | 10/11(91%) | 40 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Phillips N.
Hậu vệ
|
4 | 40/46(87%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 54 | 6/8(75%) | - | - | - | - |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
3 | 35/40(88%) | - | - | - | 0.05 | 12/14(86%) | 50 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Egan J.
Hậu vệ
|
3 | 14/22(64%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 42 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Jimoh J.
Tiền vệ
|
3 | 12/13(92%) | 1 | - | 1 | 0.6 | 5/6(83%) | 19 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
2 | 37/43(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 54 | 3/7(43%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Koumas L.
Tiền vệ
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Ajayi S.
Hậu vệ
|
1 | 12/16(75%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 38 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Crooks M.
Tiền vệ
|
1 | 12/18(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 28 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Gelhardt J.
Phía trước
|
1 | 9/16(56%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 31 | - | - | 1/3(33%) | 2 | 1 |
|
McBurnie O.
Phía trước
|
1 | 15/21(71%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 35 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Millar L.
Tiền vệ
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
1 | 86/92(93%) | - | - | - | 0.13 | 33/37(89%) | 105 | 7/8(88%) | - | - | 3 | - |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
1 | 46/55(84%) | - | - | - | 0.29 | 18/21(86%) | 88 | 2/6(33%) | 2/13(15%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Belloumi M.
Phía trước
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 11 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Coyle L.
Hậu vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Dike D.
Phía trước
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Drameh C.
Hậu vệ
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 33 | 2/3(67%) | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Griffiths J.
Thủ môn
|
- | 2/12(17%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | - | - |
|
Hadziahmetovic A.
Tiền vệ
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | 0.07 | 5/7(71%) | 30 | 1/2(33%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Hughes C.
Hậu vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 22 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Joseph K.
Phía trước
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Lundstram J.
Tiền vệ
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 19 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Mowatt A.
Tiền vệ
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
- | 4/8(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 15 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Pandur I.
Thủ môn
|
- | 10/24(42%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 37 | 8/21(38%) | - | - | - | - |
|
Slater R.
Tiền vệ
|
- | 12/17(71%) | - | - | - | 0.05 | 4/8(50%) | 38 | 1/5(20%) | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Whitwell H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maja J.
Phía trước
|
16 | 3/8(38%) | 4/8(67%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Egan J.
Hậu vệ
|
15 | 6/7(86%) | 5/8(63%) | 2 | 4/4(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Heggebo A.
Phía trước
|
13 | - | 2/10(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
McBurnie O.
Phía trước
|
13 | 4/9(44%) | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
12 | 2/4(50%) | 5/8(63%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gelhardt J.
Phía trước
|
11 | - | 5/10(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ajayi S.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 12 | - | - | - |
|
Crooks M.
Tiền vệ
|
9 | 3/5(60%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Imray D.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Price I.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
8 | 4/6(67%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Drameh C.
Hậu vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | - | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Slater R.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/3(100%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Jimoh J.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Phillips N.
Hậu vệ
|
6 | 4/5(80%) | - | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Hadziahmetovic A.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hughes C.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Lundstram J.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mowatt A.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Coyle L.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Koumas L.
Tiền vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Millar L.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Belloumi M.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joseph K.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dike D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | 1 | - |
|
Pandur I.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Whitwell H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Griffiths J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
0.24 | 1 | 0.24 | - | 1 | 2 | 2 |
|
Pandur I.
Thủ môn
|
0.15 | 5 | 3.15 | 3 | 2 | 1 | 2 |
|
Griffiths J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 1 | 1 |