Stoke City - Watford · 14.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Stoke City chơi trên sân nhà, Stoke City đã thắng 6 trận, có 3 trận hòa trong khi Watford FC thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-13 nghiêng về phía Watford FC.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây, Stoke City đã thắng 14 trận, có 6 trận hòa trong khi Watford FC thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 34-32 nghiêng về phía Watford FC.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Stoke City) và 3-0 (sân của Watford FC).
Bạn có biết rằng Stoke City ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Bạn có biết rằng Watford FC ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Stoke City
Watford
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Stoke City
Watford
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Stoke City và Watford, là một phần của Giải vô địch (Anh), được lên lịch vào 14.03 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Stoke City trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Stoke City in Giải vô địch kết thúc trong thất bại
6 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Stoke City
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Watford không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Watford không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Stoke City không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 |
|
46 | 58 | 16 | 10 | 20 | 61:73 |
| 14 |
|
46 | 60 | 15 | 15 | 16 | 55:62 |
| 16 |
|
46 | 57 | 14 | 15 | 17 | 53:65 |
| 17 |
|
46 | 55 | 15 | 10 | 21 | 51:56 |
| 18 |
|
46 | 55 | 14 | 13 | 19 | 49:64 |
| 19 |
|
46 | 53 | 13 | 14 | 19 | 44:58 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Anh, Stoke,
Bet365 Stadium
Đội hình
Stoke City
-
Robins M.
-
Still E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Manhoef M.
Phía trước
|
9 | 79 | 2 | 0.55 | - | 0.18 | 6 | 9/15(60%) | - | - |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | - | - | 1 | 0.62 | - | 24/29(83%) | 1 | - |
|
Gallagher S.
Phía trước
|
7.8 | 19 | 1 | 0.26 | - | 0.02 | 2 | 5/9(56%) | - | - |
|
Chakvetadze G.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.31 | 2 | 42/48(88%) | - | - |
|
Selvik E.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 16/27(59%) | - | - |
|
Talovierov M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.29 | - | - | 1 | 28/35(80%) | 1 | - |
|
Rigo T.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.16 | - | 0.31 | 4 | 22/26(85%) | 1 | - |
|
Bola M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.01 | - | 0.24 | 1 | 35/42(83%) | - | - |
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
7.1 | 70 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 32/41(78%) | - | - |
|
Irankunda N.
Phía trước
|
7.1 | 28 | 1 | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 8/9(89%) | 1 | - |
|
Mendy N.
Tiền vệ
|
7 | 71 | - | - | - | 0.02 | - | 26/30(87%) | 1 | - |
|
Nzonzi S.
Tiền vệ
|
7 | 83 | - | 0.08 | - | 0.13 | 2 | 21/30(70%) | - | - |
|
Simkin T.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 18/37(49%) | 1 | - |
|
Ekwah P.
Tiền vệ
|
6.8 | 19 | - | - | - | 0.02 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Smit M.
Phía trước
|
6.8 | 71 | - | 0.16 | 1 | 0.16 | 1 | 4/9(44%) | - | - |
|
Louza I.
Tiền vệ
|
6.7 | 86 | - | 0.72 | - | 0.05 | 3 | 42/51(82%) | - | - |
|
Mfuni S.
Hậu vệ
|
6.5 | 86 | - | 0.37 | - | 0.06 | 2 | 24/36(67%) | - | - |
|
Pearson B.
Tiền vệ
|
6.5 | 11 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tchamadeu J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 12/19(63%) | - | - |
|
Gibson B.
Hậu vệ
|
6.4 | 20 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
6.4 | 79 | - | 0.02 | - | 0.24 | 1 | 15/18(83%) | - | - |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
6.4 | 11 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Abankwah J.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 26/38(68%) | - | - |
|
Kayembe E.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.13 | - | 0.05 | 3 | 20/27(74%) | - | - |
|
Goglichidze S.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.13 | - | 0.02 | 1 | 30/35(86%) | - | - |
|
Vivaldo
Phía trước
|
6.1 | 62 | - | - | - | 0.09 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Phillips A.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.14 | - | - | 1 | 35/43(81%) | - | - |
|
Ince T.
Tiền vệ
|
4.8 | 71 | - | 0.39 | - | 0.03 | 2 | 15/20(75%) | - | - |
|
Bove E.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Kjerrumgaard L.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Seko T.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Manhoef M.
Phía trước
|
6 | 5 | 2.11 | - | 1 | - | 5 | 1 |
|
Rigo T.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 0.87 | - | 1 | 1 | 1 | 3 |
|
Kayembe E.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.12 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Louza I.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Chakvetadze G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Gallagher S.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.61 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Ince T.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.09 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Mfuni S.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Nzonzi S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bola M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Goglichidze S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Irankunda N.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | - | 1 |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Phillips A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Smit M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Talovierov M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Abankwah J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bove E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ekwah P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gibson B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kjerrumgaard L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pearson B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seko T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Selvik E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simkin T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tchamadeu J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vivaldo
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Manhoef M.
Phía trước
|
8 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.18 | 4/6(67%) | 35 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Smit M.
Phía trước
|
6 | 4/9(44%) | - | - | 1 | 0.16 | 3/6(50%) | 17 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
5 | 15/18(83%) | - | - | - | 0.24 | 6/8(75%) | 29 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Kayembe E.
Tiền vệ
|
5 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.05 | 11/16(69%) | 48 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Bola M.
Hậu vệ
|
4 | 35/42(83%) | 1 | - | - | 0.24 | 16/20(80%) | 74 | 3/5(60%) | 2/11(18%) | - | - | - |
|
Gallagher S.
Phía trước
|
4 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 14 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Chakvetadze G.
Tiền vệ
|
3 | 42/48(88%) | 1 | - | 1 | 0.31 | 30/36(83%) | 66 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Phillips A.
Hậu vệ
|
3 | 35/43(81%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 50 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
3 | 24/29(83%) | 1 | - | 1 | 0.62 | 10/13(77%) | 61 | 2/3(67%) | 5/14(36%) | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Ince T.
Tiền vệ
|
2 | 15/20(75%) | - | 2 | - | 0.03 | 9/11(82%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Irankunda N.
Phía trước
|
2 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Louza I.
Tiền vệ
|
2 | 42/51(82%) | - | 1 | - | 0.05 | 19/23(83%) | 72 | 2/6(33%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Mfuni S.
Hậu vệ
|
2 | 24/36(67%) | - | 1 | - | 0.06 | 7/13(54%) | 53 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Nzonzi S.
Tiền vệ
|
2 | 21/30(70%) | - | - | - | 0.13 | 3/8(38%) | 40 | - | - | - | - | - |
|
Abankwah J.
Hậu vệ
|
1 | 26/38(68%) | 1 | - | - | 0.17 | 13/18(72%) | 59 | 2/6(33%) | - | - | 2 | - |
|
Bove E.
Tiền vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Ekwah P.
Tiền vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Goglichidze S.
Hậu vệ
|
1 | 30/35(86%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 46 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Rigo T.
Tiền vệ
|
1 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.31 | 8/8(100%) | 52 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Talovierov M.
Hậu vệ
|
1 | 28/35(80%) | - | 1 | - | - | 2/2(100%) | 53 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Tchamadeu J.
Hậu vệ
|
1 | 12/19(63%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 37 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | 1 | 1 |
|
Vivaldo
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | 1 | - | - | 0.09 | 1/1(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
- | 32/41(78%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 60 | 2/4(50%) | - | - | 3 | - |
|
Gibson B.
Hậu vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Kjerrumgaard L.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Mendy N.
Tiền vệ
|
- | 26/30(87%) | - | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 39 | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Pearson B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Seko T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Selvik E.
Thủ môn
|
- | 16/27(59%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 43 | 4/15(27%) | - | - | - | - |
|
Simkin T.
Thủ môn
|
- | 18/37(49%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 45 | 7/26(27%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kayembe E.
Tiền vệ
|
18 | 2/9(22%) | 4/9(44%) | 2 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Louza I.
Tiền vệ
|
13 | 1/6(17%) | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
12 | 3/6(50%) | 1/6(17%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Goglichidze S.
Hậu vệ
|
10 | 2/6(33%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Talovierov M.
Hậu vệ
|
10 | 4/4(100%) | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 11 | - | - | - |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/9(67%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Nzonzi S.
Tiền vệ
|
9 | 6/8(75%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Rigo T.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Smit M.
Phía trước
|
9 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Chakvetadze G.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gallagher S.
Phía trước
|
8 | 5/5(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Abankwah J.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Manhoef M.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy N.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Phillips A.
Hậu vệ
|
7 | 3/6(50%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Bola M.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Irankunda N.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mfuni S.
Hậu vệ
|
6 | 5/5(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 12 | - | 1 | - |
|
Vivaldo
Phía trước
|
5 | 1/4(25%) | - | 1 | - | 2 | 3 | - | 1 | - |
|
Ekwah P.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ince T.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - |
|
Gibson B.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simkin T.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Tchamadeu J.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bove E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pearson B.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Selvik E.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kjerrumgaard L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seko T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Selvik E.
Thủ môn
|
0.82 | 9 | 3.82 | 3 | - | 6 | - |
|
Simkin T.
Thủ môn
|
-0.66 | 3 | 0.34 | 1 | 1 | 2 | 1 |