Patro Eisden Maasmechelen - KRC Genk · 06.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Patro Eisden Maasmechelen đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Jong KRC Genk thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-4 nghiêng về phía Patro Eisden Maasmechelen.
Mùa trước Patro Eisden Maasmechelen thắng cả hai trận gặp Jong KRC Genk (1-0 trên sân nhà và 3-1 trên sân khách)
Patro Eisden Maasmechelen đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng B.
Bạn có biết rằng Patro Eisden Maasmechelen ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Jong KRC Genk ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Patro Eisden Maasmechelen
KRC Genk
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Patro Eisden Maasmechelen
KRC Genk
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Patro Eisden Maasmechelen và KRC Genk, là một phần của Giải hạng B (Bỉ), được lên lịch vào 06.02 lúc 14:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Patro Eisden Maasmechelen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Patro Eisden Maasmechelen trong Giải hạng B kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng B
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy KRC Genk trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng KRC Genk in Giải hạng B kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Patro Eisden Maasmechelen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
32 | 53 | 15 | 8 | 9 | 59:46 |
| 6 |
|
32 | 51 | 14 | 9 | 9 | 44:40 |
| 7 |
|
32 | 47 | 12 | 11 | 9 | 44:36 |
| 14 |
|
32 | 31 | 7 | 10 | 15 | 46:55 |
| 15 |
|
32 | 31 | 7 | 10 | 15 | 42:59 |
| 16 |
|
32 | 21 | 5 | 6 | 21 | 33:55 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 06 tháng 2 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yokoyama A.
Tiền vệ
|
8.6 | 90 | - | 0.13 | 1 | 1.19 | 4 | 20/28(71%) | - | - |
|
Asante R.
Phía trước
|
7.5 | 60 | 1 | 0.55 | - | - | 3 | 6/11(55%) | - | - |
|
Kiaba Brughmans L.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 26/29(90%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yokoyama A.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.02 | 3 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Asante R.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.91 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Kiaba Brughmans L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Asante R.
Phía trước
|
5 | 6/11(55%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 30 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Yokoyama A.
Tiền vệ
|
5 | 20/28(71%) | 1 | - | 1 | 1.19 | 14/21(67%) | 59 | - | 5/13(38%) | 5/8(63%) | - | 1 |
|
Kiaba Brughmans L.
Thủ môn
|
- | 26/29(90%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 35 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Asante R.
Phía trước
|
10 | 2/3(67%) | 5/7(71%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Yokoyama A.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kiaba Brughmans L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kiaba Brughmans L.
Thủ môn
|
0.44 | 3 | 4.44 | 4 | - | 1 | - |