Kerala Blasters - MINERVA FC · 21.03.2026
Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Vòng 6Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây, Kerala Blasters FC đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Punjab FC thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 8-7 nghiêng về phía Kerala Blasters FC.
Kerala Blasters FC đã không thể thắng trong 6 trận gần đây nhất.
Kerala Blasters FC đã thua 3 trận liên tiếp trên sân nhà.
Kerala Blasters FC đã không ghi bàn 2 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Giải Super League Ấn Độ mùa bóng năm nay.
Thành tích sân nhà của Kerala Blasters FC mùa giải này là: 0-0-3.
Cho xem nhiều hơn
Kerala Blasters
MINERVA FC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Kerala Blasters
MINERVA FC
Phỏng đoán
Giải đấu Ấn Độ Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ sắp tới bao gồm trận đấu giữa Kerala Blasters và MINERVA FC sẽ diễn ra vào 21.03 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Kerala Blasters trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 5 của trận đấu cuối cùng Kerala Blasters in Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng MINERVA FC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 4 của trận đấu cuối cùng MINERVA FC trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 6 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Kerala Blasters trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 15:10 |
| 6 |
|
13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 18:12 |
| 7 |
|
13 | 20 | 5 | 5 | 3 | 15:11 |
| 8 |
|
13 | 17 | 5 | 2 | 6 | 15:17 |
| 9 |
|
13 | 16 | 4 | 4 | 5 | 16:21 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 21 tháng 3 2026Ấn Độ, Kochi,
Jawaharlal Nehru Stadium
Đội hình
Kerala Blasters
-
David Catala
-
Dilberis P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zeljkovic S.
Hậu vệ
|
8.5 | 90 | 1 | 0.36 | 1 | 0.2 | 5 | 18/21(86%) | - | - |
|
Osuji B.
Phía trước
|
8.1 | 90 | 1 | 0.35 | - | 0.03 | 3 | 14/23(61%) | - | - |
|
Ramirez D.
Tiền vệ
|
7.7 | 45 | 1 | 0.37 | - | 0.02 | 2 | 10/14(71%) | - | - |
|
Shabong R.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.12 | 1 | 23/32(72%) | - | - |
|
Kipgen M.
Tiền vệ
|
7.3 | 83 | - | 0.04 | - | 0.04 | 2 | 22/30(73%) | - | - |
|
V B.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 19/22(86%) | 1 | - |
|
Singh A.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 12/24(50%) | - | - |
|
Asokan L.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Quitongo J.
Phía trước
|
6.8 | 58 | - | 0.11 | 1 | 0.13 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Singh S.
Tiền vệ
|
6.7 | 30 | - | - | - | 0.01 | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Meitei N.
Hậu vệ
|
6.7 | 20 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Yoke K.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.1 | - | 0.06 | 2 | 28/34(82%) | - | - |
|
Dohling A.
Hậu vệ
|
6.6 | 32 | - | - | - | - | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Singh S.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 23/38(61%) | 1 | - |
|
Uvais Moyikka M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.2 | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Mohanan V.
Tiền vệ
|
6.5 | 32 | - | - | - | - | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Ndiaye F.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | 1 | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 36/46(78%) | - | - |
|
Lhungdim K.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.05 | 1 | - | 1 | 19/27(70%) | - | - |
|
Ajsal M.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Farooq D.
Tiền vệ
|
6.3 | 57 | - | - | - | - | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Singh H.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.08 | - | 0.04 | 3 | 22/32(69%) | 1 | - |
|
Hormipam R.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 75/86(87%) | 1 | - |
|
Shaikh A.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 34/35(97%) | 1 | - |
|
Suhail F M.
Phía trước
|
6 | 60 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Sudeesh N.
Tiền vệ
|
5.9 | 33 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 6/6(100%) | - | - |
|
Yesudasan E.
Tiền vệ
|
5.7 | 82 | - | - | - | 0.06 | - | 37/47(79%) | - | - |
|
Lallawmawma F.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 8/13(62%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zeljkovic S.
Hậu vệ
|
5 | 3 | 1.41 | 1 | 1 | - | 2 | 3 |
|
Osuji B.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.99 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Singh H.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.05 | 2 | - | - | - | 3 |
|
Kipgen M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Ramirez D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.52 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Yoke K.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Lhungdim K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Ndiaye F.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Quitongo J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Shabong R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sudeesh N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Suhail F M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
V B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ajsal M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Asokan L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dohling A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Farooq D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hormipam R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lallawmawma F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meitei N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohanan V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shaikh A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Singh A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Singh S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Singh S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Uvais Moyikka M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yesudasan E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Osuji B.
Phía trước
|
7 | 14/23(61%) | - | - | - | 0.03 | 8/10(80%) | 40 | - | - | - | 1 | - |
|
Ndiaye F.
Hậu vệ
|
5 | 36/46(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 55 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Quitongo J.
Phía trước
|
4 | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 0.13 | 1/3(33%) | 16 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Lhungdim K.
Tiền vệ
|
3 | 19/27(70%) | - | - | 1 | - | 3/6(50%) | 45 | 1/5(20%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Yoke K.
Phía trước
|
3 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.06 | 9/12(75%) | 59 | 1/1(100%) | - | 5/8(63%) | 1 | - |
|
Zeljkovic S.
Hậu vệ
|
3 | 18/21(86%) | - | - | 1 | 0.2 | 10/11(91%) | 38 | - | - | - | 2 | - |
|
Yesudasan E.
Tiền vệ
|
2 | 37/47(79%) | - | - | - | 0.06 | 6/13(46%) | 60 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Ajsal M.
Phía trước
|
1 | 4/8(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 18 | - | - | - | 2 | - |
|
Ramirez D.
Tiền vệ
|
1 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 23 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Shabong R.
Tiền vệ
|
1 | 23/32(72%) | - | - | - | 0.12 | 4/4(100%) | 60 | 3/5(60%) | - | - | 4 | - |
|
Singh H.
Hậu vệ
|
1 | 22/32(69%) | - | - | - | 0.04 | 5/10(50%) | 68 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Suhail F M.
Phía trước
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 20 | - | - | 1/3(33%) | 3 | 1 |
|
Uvais Moyikka M.
Hậu vệ
|
1 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.2 | 3/4(75%) | 42 | - | - | - | - | 1 |
|
V B.
Hậu vệ
|
1 | 19/22(86%) | - | - | - | - | - | 48 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Asokan L.
Phía trước
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 17 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Dohling A.
Hậu vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 19 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Farooq D.
Tiền vệ
|
- | 21/27(78%) | - | - | - | - | - | 35 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Hormipam R.
Hậu vệ
|
- | 75/86(87%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 100 | 6/11(55%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kipgen M.
Tiền vệ
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | 0.04 | 6/11(55%) | 44 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Lallawmawma F.
Tiền vệ
|
- | 8/13(62%) | - | - | - | - | - | 17 | - | - | - | - | - |
|
Meitei N.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Mohanan V.
Tiền vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Shaikh A.
Thủ môn
|
- | 34/35(97%) | - | - | - | - | - | 48 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Singh A.
Thủ môn
|
- | 12/24(50%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 31 | 8/20(40%) | - | - | - | - |
|
Singh S.
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Singh S.
Hậu vệ
|
- | 23/38(61%) | - | - | - | 0.04 | 6/15(40%) | 66 | 1/10(10%) | 1/4(25%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Sudeesh N.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yoke K.
Phía trước
|
17 | 3/5(60%) | 6/12(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lhungdim K.
Tiền vệ
|
14 | 2/4(50%) | 5/10(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Shabong R.
Tiền vệ
|
14 | - | 9/13(69%) | 1 | 4/5(80%) | 5 | 3 | - | - | - |
|
Osuji B.
Phía trước
|
13 | 3/6(50%) | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Singh S.
Hậu vệ
|
13 | 2/3(67%) | 4/10(40%) | 4 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
V B.
Hậu vệ
|
11 | 1/5(20%) | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 15 | - | - | - |
|
Hormipam R.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 3 | 1 | - | - |
|
Ndiaye F.
Hậu vệ
|
9 | 6/6(100%) | - | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Quitongo J.
Phía trước
|
8 | - | 1/7(14%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Suhail F M.
Phía trước
|
8 | - | 5/8(63%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ajsal M.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Singh H.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Zeljkovic S.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Farooq D.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Uvais Moyikka M.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 7 | - | - | - |
|
Singh S.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kipgen M.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ramirez D.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Asokan L.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Dohling A.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lallawmawma F.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Yesudasan E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Meitei N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Mohanan V.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sudeesh N.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Shaikh A.
Thủ môn
|
- | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Singh A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Shaikh A.
Thủ môn
|
-0.09 | 3 | 2.91 | 3 | - | 10 | - |
|
Singh A.
Thủ môn
|
-0.66 | 2 | 0.34 | 1 | 1 | 3 | - |