Chennaiyin - Goa · 22.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Sự kiện trận đấu
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Chennaiyin FC chơi trên sân nhà, Chennaiyin FC đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Goa thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-20 nghiêng về phía FC Goa.
Trong 30 lần gặp nhau gần đây, Chennaiyin FC đã thắng 9 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Goa thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 64-45 nghiêng về phía FC Goa.
Trận thắng gần đây nhất của Chennaiyin FC trước FC Goa trên sân nhà là ở năm 2020.
FC Goa đã bất bại 5 trận gần đây nhất.
Khi chơi trên sân khách, FC Goa đã giữ sạch lưới cho đến thời điểm này của mùa giải.
Cho xem nhiều hơn
Chennaiyin
Goa
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Chennaiyin
Goa
Phỏng đoán
Giải đấu Ấn Độ Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ sắp tới bao gồm trận đấu giữa Chennaiyin và Goa sẽ diễn ra vào 22.03 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 8 của trận đấu cuối cùng Chennaiyin trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 4 của trận đấu cuối cùng Chennaiyin trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Goa trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 7 của trận đấu cuối cùng Goa trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 8 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Chennaiyin trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 18:12 |
| 7 |
|
13 | 20 | 5 | 5 | 3 | 15:11 |
| 8 |
|
13 | 17 | 5 | 2 | 6 | 15:17 |
| 12 |
|
13 | 11 | 2 | 5 | 6 | 13:17 |
| 13 |
|
13 | 9 | 2 | 3 | 8 | 9:21 |
| 14 |
|
13 | 3 | 0 | 3 | 10 | 7:32 |
Thông tin trận đấu
07:30
Chủ Nhật 22 tháng 3 2026Ấn Độ, Chennai,
Jawaharlal Nehru Stadium
Đội hình
Chennaiyin
-
Miranda C.
-
Marquez M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Drazic D.
Phía trước
|
7.7 | 90 | - | 0.13 | 1 | 0.22 | 2 | 28/35(80%) | - | - |
|
Jhingan S.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 49/57(86%) | - | - |
|
Singh U.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.17 | - | 0.08 | 2 | 40/42(95%) | - | - |
|
Harsch S.
Tiền vệ
|
7.1 | 32 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 22/24(92%) | - | - |
|
Thangjam B.
Hậu vệ
|
6.9 | 74 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 38/44(86%) | - | - |
|
Tiwari H.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 12/16(75%) | - | - |
|
Fernandes R.
Tiền vệ
|
6.5 | 32 | - | - | - | 0.02 | - | 24/26(92%) | - | - |
|
Lalhlimpuia D.
Phía trước
|
6.4 | 16 | - | 0.23 | - | 0.05 | 2 | 3/3(100%) | - | - |
|
Rabeeh A.
Phía trước
|
6.4 | 32 | - | 0.19 | - | 0.05 | 3 | 11/13(85%) | 1 | - |
|
Fernandes B.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.24 | - | 0.03 | 2 | 11/15(73%) | - | - |
|
Yasir M.
Hậu vệ
|
6.3 | 58 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 16/23(70%) | - | - |
|
Moreno P.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 58/62(94%) | - | - |
|
Chhetri A.
Tiền vệ
|
6.2 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 19/21(90%) | 1 | - |
|
Akash S.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 31/39(79%) | - | - |
|
Tavora S.
Tiền vệ
|
5.3 | 58 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 18/25(72%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rabeeh A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.14 | - | 2 | - | 3 | - |
|
Akash S.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Drazic D.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.2 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Fernandes B.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.19 | - | - | - | 2 | - |
|
Lalhlimpuia D.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Singh U.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Harsch S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Jhingan S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Tavora S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Thangjam B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Yasir M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Chhetri A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandes R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tiwari H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandes B.
Tiền vệ
|
5 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 26 | - | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Lalhlimpuia D.
Phía trước
|
4 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.05 | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Drazic D.
Phía trước
|
3 | 28/35(80%) | 1 | - | 1 | 0.22 | 16/21(76%) | 55 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2/4(50%) | 2 | 1 |
|
Rabeeh A.
Phía trước
|
3 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.05 | 3/4(75%) | 26 | - | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Singh U.
Phía trước
|
3 | 40/42(95%) | - | - | - | 0.08 | 11/11(100%) | 64 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | 3 | - |
|
Akash S.
Hậu vệ
|
2 | 31/39(79%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 60 | - | - | - | - | - |
|
Moreno P.
Hậu vệ
|
2 | 58/62(94%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 68 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Jhingan S.
Hậu vệ
|
1 | 49/57(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 64 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Tavora S.
Tiền vệ
|
1 | 18/25(72%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Thangjam B.
Hậu vệ
|
1 | 38/44(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 71 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Chhetri A.
Tiền vệ
|
- | 19/21(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Fernandes R.
Tiền vệ
|
- | 24/26(92%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Harsch S.
Tiền vệ
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 30 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tiwari H.
Thủ môn
|
- | 12/16(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 26 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Yasir M.
Hậu vệ
|
- | 16/23(70%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 32 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chhetri A.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Drazic D.
Phía trước
|
9 | - | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Singh U.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | - | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Fernandes B.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Rabeeh A.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Jhingan S.
Hậu vệ
|
6 | 5/5(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Akash S.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Harsch S.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Thangjam B.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Moreno P.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Tavora S.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 3 | - | - | - | 1 | - | - |
|
Yasir M.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandes R.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lalhlimpuia D.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tiwari H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tiwari H.
Thủ môn
|
-0.39 | 2 | 0.61 | 1 | - | 7 | - |