Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Montpellier HSC - Le Havre · 06.04.2025

Giải Ligue 1

Giải Ligue 1

Vòng 28
CN 6 thg 4 2025 - 11:15
Hoàn thành
0
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+1’
1 : 2
90+6’
1 : 2
90+1’
0 : 3
(Sagnan M.) Cara S.
change-icon
88’
1 : 2
85’
0 : 3
goals-icon
Ndiaye R. (Hassan A.)
85’
0 : 3
goals-icon
Youte Kinkoue E. (Sangante A.)
74’
0 : 3
goals-icon
Ayew A. (Joujou A.)
(Delort A.) Khazri W.
change-icon
64’
1 : 2
64’
0 : 3
goals-icon
Soumare I. (Kechta Y.)
64’
0 : 3
goals-icon
Diawara M. (Casimir J.)
(Coulibaly T.) Maamma O.
change-icon
57’
1 : 2
(Chotard J.) Fayad K.
change-icon
56’
1 : 2
56’
1 : 2
0 : 2
Hiệp 1
33’
0 : 2
goals-icon
Toure A. (Casimir J.)
3’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

0.92
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.4
54%
Sở hữu bóng
46%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Montpellier HSC Montpellier HSC
Le Havre Le Havre
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Montpellier HSC Montpellier HSC
Le Havre Le Havre
#
Bàn thắng
  • 70 Nordin A. Nordin A.
    4
  • 9 Adams A. Adams A.
    3
  • 70 Coulibaly T. Coulibaly T.
    3
  • 11 Savanier T. Savanier T.
    2
  • 27 Sagnan M. Sagnan M.
    2
#
Bàn thắng
  • 17 Toure A. Toure A.
    10
  • 45 Soumare I. Soumare I.
    5
  • 7 Casimir J. Casimir J.
    4
  • 24 Ayew A. Ayew A.
    4
  • 93 Sangante A. Sangante A.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Ligue 1

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Montpellier và Le Havre khi Montpellier chơi trên sân nhà là 2-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Montpellier chơi trên sân nhà, Montpellier đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi Le Havre thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-8 nghiêng về phía Montpellier.

Trong 27 lần gặp nhau gần đây, Montpellier đã thắng 11 trận, có 10 trận hòa trong khi Le Havre thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 29-24 nghiêng về phía Montpellier.

Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của Montpellier) và 0-2 (sân của Le Havre).

Montpellier đã có 7 trận thua liên tiếp ở Ligue 1.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Montpellier HSC vs Le Havre trong Pháp Giải Ligue 1 sẽ bắt đầu vào 06.04 lúc 11:15. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Montpellier HSC Le Havre bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Montpellier HSC

8 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Montpellier HSC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Montpellier HSC

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Montpellier HSC in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại

Le Havre

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Le Havre trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Le Havre

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Le Havre trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Le Havre

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1

Le Havre

5 / 10 trận đấu cuối cùng Le Havre trong Giải Ligue 1 kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 1
# Đội T Dim T V Đ B
14
Angers SCO Angers SCO 34 36 10 6 18 32:53
15
Le Havre Le Havre 34 34 10 4 20 40:71
16
Stade de Reims Stade de Reims 34 33 8 9 17 33:47
17
AS Saint-Etienne AS Saint-Etienne 34 30 8 6 20 39:77
18
Montpellier HSC Montpellier HSC 34 16 4 4 26 23:79
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:15

Chủ Nhật 06 tháng 4 2025
Pháp

Pháp, Montpellier,

Stade de La Mosson

Trọng tài
Bastien Benoit Pháp

Sự tham dự

10146
Montpellier HSC Montpellier HSC
Le Havre Le Havre
Thống Kê Chính
0.92
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.4
54%
Sở hữu bóng
46%
14
Tổng số cú sút
13
6
Những cú sút vào khung thành
4
90% 438/489
Đường chuyền
348/415 84%
5
Đá phạt góc
2
1
Thẻ vàng
1
Cú sút
14
Tổng số cú sút
13
6
Những cú sút vào khung thành
4
1.45
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.67
4
Sút xa khung thành
5
9
Cú sút trong Vùng
7
5
Cú sút ngoài Vùng
6
4
Các cú đánh bị chặn
4
0
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
90% 438/489
Đường chuyền
348/415 84%
69% 37/54
Đường Chuyền Dài
19/52 37%
80% 119/148
Đường chuyền ở phần ba cuối
51/75 68%
0.74
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.65
22% 6/27
Chuyền bóng
3/16 19%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
18
3
Ngoại vi
1
7
Đá phạt
15
5
Đá phạt góc
2
Phòng thủ
15
Fouls
7
1
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0
44
Trận đấu tay đôi thắng
63
60% 12/20
Tranh bóng
18/28 64%
16
Phá bóng
33
6
Cắt bóng
6
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
6
0.67
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.45
-1.33
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.45

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Montpellier HSC Montpellier HSC
Le Havre Le Havre
#
Bàn thắng
  • 70 Nordin A. Nordin A.
    4
  • 9 Adams A. Adams A.
    3
  • 70 Coulibaly T. Coulibaly T.
    3
  • 11 Savanier T. Savanier T.
    2
  • 27 Sagnan M. Sagnan M.
    2
  • 22 Nzingoula R. Nzingoula R.
    1
  • 10 Khazri W. Khazri W.
    1
  • 4 Sylla I. Sylla I.
    1
  • 17 Sainte-Luce T. Sainte-Luce T.
    1
  • 13 Chotard J. Chotard J.
    1
#
Bàn thắng
  • 17 Toure A. Toure A.
    10
  • 45 Soumare I. Soumare I.
    5
  • 7 Casimir J. Casimir J.
    4
  • 24 Ayew A. Ayew A.
    4
  • 93 Sangante A. Sangante A.
    3
  • 19 Hassan A. Hassan A.
    3
  • 4 Lloris G. Lloris G.
    2
  • 8 Kechta Y. Kechta Y.
    2
  • 14 Ndiaye R. Ndiaye R.
    1
  • 14 Kuzyaev D. Kuzyaev D.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Ligue 1

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close