Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Luton Town - Leyton Orient · 29.12.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+1’
4 : 0
81’
3 : 1
goals-icon
Chinedu P. (Beckles O.)
81’
3 : 1
goals-icon
Mitchell D. (Moorhouse J.)
(Wells N.) Jerry Yates
change-icon
69’
4 : 0
(Lonwijk N.) Walters R.
change-icon
69’
4 : 0
(Fanne Dabo M.) Nelson Z.
change-icon
69’
4 : 0
(Morris S.) Bramall C.
change-icon
56’
4 : 0
52’
4 : 0
(Walsh L.) Saville G.
change-icon
46’
4 : 0
3 : 0
Hiệp 1
44’
3 : 1
goals-icon
Obiero Z. (Wellens C.)
44’
3 : 1
goals-icon
Archibald T. (Koroma J.)
37’
3 : 0
(Hình phạt) Clark J.
goals-icon
19’
2 : 0
8’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.81
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.12
49%
Sở hữu bóng
51%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Luton Town Luton Town
Leyton Orient Leyton Orient
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Luton Town Luton Town
Leyton Orient Leyton Orient
#
Bàn thắng
  • 18 Clark J. Clark J.
    12
  • 30 Kodua G. Kodua G.
    9
  • 54 Palmer K. Palmer K.
    8
  • 21 Wells N. Wells N.
    5
  • 27 Richards J. Richards J.
    5
#
Bàn thắng
  • 32 Ballard D. Ballard D.
    23
  • 10 Connolly A. Connolly A.
    8
  • 8 El Mizouni I. El Mizouni I.
    5
  • 7 O'Neill O. O'Neill O.
    4
  • 17 Koroma J. Koroma J.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Luton Town chơi trên sân nhà, Luton Town đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Leyton Orient London thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 6-5 nghiêng về phía Luton Town.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây, Luton Town đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Leyton Orient London thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-10 nghiêng về phía Luton Town.

Trận thắng gần đây nhất của Leyton Orient London trên sân của Luton Town là ở năm 2008.

Bạn có biết rằng Luton Town ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Luton Town ghi 4% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Luton Town và Leyton Orient, là một phần của Giải hạng nhì quốc gia (Anh), được lên lịch vào 29.12 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Luton Town

5 / 10của trận đấu cuối cùng Luton Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Luton Town

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Luton Town in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong một trận hòa

Luton Town Leyton Orient

3 / 9 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Leyton Orient

2 / 10của trận đấu cuối cùng Leyton Orient trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Leyton Orient

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Leyton Orient in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong một trận hòa

Luton Town Leyton Orient

3 / 9 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League One 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
6
Stevenage Stevenage 46 75 21 12 13 49:46
7
Luton Town Luton Town 46 74 21 11 14 68:56
8
Plymouth Argyle Plymouth Argyle 46 73 22 7 17 75:63
19
Wimbledon Wimbledon 46 53 15 8 23 51:72
20
Leyton Orient Leyton Orient 46 52 14 10 22 59:71
21
Exeter City Exeter City 46 49 12 13 21 52:61
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Hai 29 tháng 12 2026
Trọng tài
Hair Neil Anh
Luton Town Luton Town
Leyton Orient Leyton Orient
Thống Kê Chính
2.81
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.12
49%
Sở hữu bóng
51%
9
Tổng số cú sút
10
4
Những cú sút vào khung thành
3
74% 266/361
Đường chuyền
248/356 70%
2
Đá phạt góc
9
2
Thẻ vàng
0
Cú sút
9
Tổng số cú sút
10
4
Những cú sút vào khung thành
3
2.44
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.21
3
Sút xa khung thành
2
7
Cú sút trong Vùng
5
2
Cú sút ngoài Vùng
5
2
Các cú đánh bị chặn
5
Đường chuyền
74% 266/361
Đường chuyền
248/356 70%
21% 13/61
Đường Chuyền Dài
22/72 31%
56% 49/88
Đường chuyền ở phần ba cuối
59/124 48%
1.04
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.87
45% 5/11
Chuyền bóng
2/25 8%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
22
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
16
2
Ngoại vi
2
15
Đá phạt
11
2
Đá phạt góc
9
40
Ném biên
29
Phòng thủ
11
Fouls
15
2
Thẻ vàng
0
53
Trận đấu tay đôi thắng
58
75% 6/8
Tranh bóng
16/23 70%
58
Phá bóng
25
4
Cắt bóng
7
2
Lỗi dẫn đến cú sút
0
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
1
0.21
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.44
0.21
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.56

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Luton Town Luton Town
Leyton Orient Leyton Orient
#
Bàn thắng
  • 18 Clark J. Clark J.
    12
  • 30 Kodua G. Kodua G.
    9
  • 54 Palmer K. Palmer K.
    8
  • 21 Wells N. Wells N.
    5
  • 27 Richards J. Richards J.
    5
  • 14 Morris S. Morris S.
    5
  • 3 Naismith K. Naismith K.
    3
  • 5 Andersen M. Andersen M.
    2
  • 23 Saville G. Saville G.
    2
  • 12 Jerry Yates Jerry Yates
    2
#
Bàn thắng
  • 32 Ballard D. Ballard D.
    23
  • 10 Connolly A. Connolly A.
    8
  • 8 El Mizouni I. El Mizouni I.
    5
  • 7 O'Neill O. O'Neill O.
    4
  • 17 Koroma J. Koroma J.
    3
  • 25 Wellens C. Wellens C.
    2
  • 4 Simpson J. Simpson J.
    2
  • 15 Bakinson T. Bakinson T.
    2
  • 44 Archibald T. Archibald T.
    2
  • 3 Morris J. Morris J.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close