FSV Mainz 05 - VfB Stuttgart · 07.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi Mainz 05 chơi trên sân nhà, Mainz 05 đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi Stuttgart thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 30-29 nghiêng về phía Stuttgart.
Trong 38 lần gặp nhau gần đây, Mainz 05 đã thắng 11 trận, có 9 trận hòa trong khi Stuttgart thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 67-52 nghiêng về phía Stuttgart.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của Mainz 05) và 3-3 (sân của Stuttgart).
Bạn có biết rằng Mainz 05 ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Stuttgart ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
FSV Mainz 05
VfB Stuttgart
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
FSV Mainz 05
VfB Stuttgart
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Bundesliga (Đức) sắp tới giữa FSV Mainz 05 và VfB Stuttgart sẽ diễn ra vào 07.03 lúc 09:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết FSV Mainz 05 v VfB Stuttgart và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi FSV Mainz 05 không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Bundesliga FSV Mainz 05 không thua
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng VfB Stuttgart
3 / 10 của trận đấu cuối cùng FSV Mainz 05 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 66:47 |
| 4 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 71:49 |
| 5 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 65:52 |
| 9 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 45:61 |
| 10 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 44:53 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 44:58 |
Thông tin trận đấu
09:30
Thứ Bảy 07 tháng 3 2026Đức, Mainz,
Opel Arena
Sự tham dự
33305Đội hình
FSV Mainz 05
-
Fischer U.
-
Hoeness S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
8.3 | 89 | - | 0.25 | - | 0.95 | 2 | 23/30(77%) | - | - |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
8.1 | 89 | 1 | 0.68 | 1 | 0.41 | 2 | 33/41(80%) | - | - |
|
Becker S.
Phía trước
|
7.8 | 74 | - | 0.25 | - | 0.88 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
7.7 | 84 | 1 | 0.57 | 1 | 0.11 | 3 | 16/21(76%) | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 30/36(83%) | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
7.5 | 15 | - | 0.06 | 1 | 0.21 | 1 | 5/5(100%) | 1 | - |
|
Lee J.
Tiền vệ
|
7.3 | 89 | 1 | 0.61 | - | 0.05 | 3 | 20/25(80%) | - | - |
|
Tietz P.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.54 | - | 0.23 | 5 | 12/29(41%) | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.39 | - | 61/70(87%) | - | - |
|
Kohr D.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 33/43(77%) | - | - |
|
Jaquez L.
Hậu vệ
|
6.8 | 75 | - | - | - | 0.03 | - | 57/65(88%) | - | - |
|
Mwene P.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.36 | - | 0.04 | 2 | 21/29(72%) | - | - |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 69/75(92%) | 1 | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.11 | - | 0.12 | 1 | 28/38(74%) | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
6.7 | 25 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 13/13(100%) | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
6.6 | 75 | - | 0.02 | - | 0.27 | 1 | 37/40(93%) | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
6.6 | 15 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
6.6 | 84 | - | 0.04 | - | 0.17 | 1 | 47/58(81%) | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 14/19(74%) | - | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
6.6 | 65 | - | - | - | 0.03 | - | 27/30(90%) | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
6.6 | 90 | 1 | 0.11 | - | 0.08 | 2 | 11/17(65%) | - | - |
|
Posch S.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.3 | - | 25/35(71%) | - | - |
|
Katompa Mvumpa S.
Phía trước
|
6.3 | 16 | - | - | - | 0.07 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Widmer S.
Hậu vệ
|
6.2 | 85 | - | - | - | 0.15 | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/31(71%) | - | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 41/54(76%) | - | - |
|
Arevalo J.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | 0.01 | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Boving W.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.09 | - | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | 0.02 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sieb A.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veratschnig N.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Weiper N.
Phía trước
|
- | 5 | - | 0.13 | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tietz P.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.21 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 |
|
Lee J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.87 | 2 | - | 2 | 3 | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.52 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.92 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.5 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Mwene P.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Weiper N.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Becker S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | - | 1 | - |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | - | 1 |
|
Tomas T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Arevalo J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boving W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaquez L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Katompa Mvumpa S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kohr D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Posch S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sieb A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veratschnig N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Widmer S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tietz P.
Phía trước
|
8 | 12/29(41%) | - | 2 | - | 0.23 | 4/13(31%) | 49 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
7 | 23/30(77%) | 2 | - | - | 0.95 | 10/15(67%) | 50 | - | 3/5(60%) | - | - | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
7 | 16/21(76%) | - | - | 1 | 0.11 | 8/11(73%) | 34 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Becker S.
Phía trước
|
6 | 6/8(75%) | 3 | 1 | - | 0.88 | 3/5(60%) | 21 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | - | 1 |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
5 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.08 | 7/13(54%) | 31 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
5 | 28/38(74%) | - | - | - | 0.12 | 11/18(61%) | 61 | 3/4(75%) | 1/6(17%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Lee J.
Tiền vệ
|
4 | 20/25(80%) | - | 1 | - | 0.05 | 7/8(88%) | 45 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Posch S.
Hậu vệ
|
4 | 25/35(71%) | - | - | - | 0.3 | 5/9(56%) | 50 | 3/9(33%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Weiper N.
Phía trước
|
4 | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
3 | 61/70(87%) | - | - | - | 0.39 | 20/23(87%) | 81 | 3/6(50%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Widmer S.
Hậu vệ
|
3 | 15/21(71%) | - | - | - | 0.15 | 8/11(73%) | 42 | 1/1(33%) | - | - | 1 | - |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
2 | 33/41(80%) | 1 | - | 1 | 0.41 | 9/14(64%) | 59 | 2/6(33%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
2 | 37/40(93%) | - | - | - | 0.27 | 13/16(81%) | 52 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Kohr D.
Tiền vệ
|
2 | 33/43(77%) | - | - | - | 0.13 | 5/9(56%) | 55 | 7/13(54%) | - | - | 2 | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
2 | 47/58(81%) | - | - | - | 0.17 | 10/15(67%) | 87 | 2/8(25%) | 1/4(25%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Mwene P.
Hậu vệ
|
2 | 21/29(72%) | - | 1 | - | 0.04 | 5/6(83%) | 50 | 3/7(43%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
2 | 13/13(100%) | - | - | - | 0.04 | 3/3(100%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
2 | 5/5(100%) | 1 | - | 1 | 0.21 | 4/4(100%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
1 | 41/54(76%) | - | - | - | 0.08 | 8/13(62%) | 61 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Katompa Mvumpa S.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.07 | 3/3(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Arevalo J.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 10 | - | - | 1/1(50%) | 1 | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
- | 27/30(90%) | - | - | - | 0.03 | 8/9(89%) | 45 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Boving W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 0.09 | - | 2 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
- | 69/75(92%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 95 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
- | 22/31(71%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 41 | 13/22(59%) | - | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.02 | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Jaquez L.
Hậu vệ
|
- | 57/65(88%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 75 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | 30/36(83%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 51 | 5/10(50%) | - | - | 2 | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 35 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Sieb A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Veratschnig N.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tietz P.
Phía trước
|
22 | 9/16(56%) | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
19 | 6/14(43%) | 2/5(40%) | 3 | - | 2 | 11 | - | - | - |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
16 | 2/3(67%) | 5/13(38%) | 2 | 4/5(80%) | - | - | - | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
14 | 1/2(50%) | 3/12(25%) | 4 | 1/1(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
13 | 1/5(20%) | 6/8(75%) | - | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Posch S.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 3/7(43%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kohr D.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | - | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
7 | 4/4(100%) | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Mwene P.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Widmer S.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Arevalo J.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Lee J.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Jaquez L.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 6 | - | 1 | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Weiper N.
Phía trước
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Becker S.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Boving W.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Katompa Mvumpa S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sieb A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veratschnig N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nubel A.
Thủ môn
|
0.41 | 3 | 2.41 | 2 | 1 | 7 | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
-0.77 | 2 | 1.23 | 2 | 1 | 5 | - |