Union Berlin - Werder Bremen · 08.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Union Berlin chơi trên sân nhà, Union Berlin đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Werder Bremen thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-11 nghiêng về phía Werder Bremen.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Union Berlin đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi Werder Bremen thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 21-18 nghiêng về phía Werder Bremen.
Trận thắng gần đây nhất của Werder Bremen trên sân của Union Berlin là ở năm 2019.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của Union Berlin) và 4-1 (sân của Werder Bremen).
Ở Giải Bundesliga, Werder Bremen đã thua 4 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Union Berlin
Werder Bremen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Union Berlin
Werder Bremen
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Union Berlin và Werder Bremen, là một phần của Giải Bundesliga (Đức), được lên lịch vào 08.03 lúc 12:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Union Berlin trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Union Berlin trong Giải Bundesliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Bundesliga
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Werder Bremen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Werder Bremen in Giải Bundesliga kết thúc trong thất bại
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Union Berlin không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 44:53 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 44:58 |
| 12 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 42:53 |
| 14 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 49:63 |
| 15 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 37:60 |
| 16 |
|
34 | 29 | 7 | 8 | 19 | 45:69 |
Thông tin trận đấu
12:30
Chủ Nhật 08 tháng 3 2026Đức, Berlin,
An der Alten Forsterei
Sự tham dự
22012Đội hình
Union Berlin
-
Baumgart S.
-
Thioune D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Deman O.
Tiền vệ
|
9.2 | 90 | 1 | 0.04 | - | 0.28 | 1 | 46/52(88%) | - | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
8.4 | 89 | - | 0.19 | 1 | 0.85 | 2 | 49/56(88%) | - | - |
|
Stage J.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | 1 | 0.34 | 1 | 0.18 | 3 | 48/55(87%) | - | - |
|
Friedl M.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 95/105(90%) | - | - |
|
Bittencourt L.
Tiền vệ
|
7.7 | 45 | - | 0.05 | 1 | 0.47 | 1 | 65/72(90%) | - | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 77/81(95%) | - | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.08 | 1 | 0.11 | 3 | 62/70(89%) | - | - |
|
Stark N.
Hậu vệ
|
7.2 | 45 | - | - | - | 0.17 | - | 45/47(96%) | 1 | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
6.9 | 82 | 1 | 0.88 | - | 0.03 | 2 | 29/34(85%) | - | - |
|
Malatini J.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 44/46(96%) | 1 | - |
|
Kohn D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | 1 | 0.89 | - | 0.04 | 3 | 17/22(77%) | - | - |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
6.8 | 89 | - | 0.14 | - | 0.18 | 1 | 47/52(90%) | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Nsoki S.
Hậu vệ
|
6.7 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 16/28(57%) | - | - |
|
Topp K.
Phía trước
|
6.7 | 45 | - | 0.08 | - | - | 1 | 7/11(64%) | 1 | - |
|
Haberer J.
Tiền vệ
|
6.4 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 12/19(63%) | - | - |
|
Skarke T.
Tiền vệ
|
6.4 | 20 | - | 0.04 | - | - | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Jeong W.
Tiền vệ
|
6.3 | 27 | - | 0.11 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Ilic A.
Phía trước
|
6 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 10/19(53%) | - | - |
|
Kemlein A.
Tiền vệ
|
5.7 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 14/23(61%) | - | - |
|
Querfeld L.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.08 | - | - | 2 | 12/16(75%) | 1 | - |
|
Ansah I.
Phía trước
|
5.5 | 70 | - | - | - | 0.01 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Doekhi D.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 10/18(56%) | - | - |
|
Khedira R.
Tiền vệ
|
5.4 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 11/18(61%) | - | - |
|
Ronnow F.
Thủ môn
|
5.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 24/45(53%) | - | - |
|
Schafer A.
Tiền vệ
|
4.7 | 19 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Burke O.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Covic P.
Tiền vệ
|
- | 1 | 1 | 0.33 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Schmidt I.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Trimmel C.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.02 | - | 7/8(88%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kohn D.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.64 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Stage J.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.35 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.99 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Khedira R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.02 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Querfeld L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Bittencourt L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Covic P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.54 | - | - | - | 1 | - |
|
Deman O.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.85 | - | - | - | - | 1 |
|
Jeong W.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Skarke T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Topp K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ansah I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burke O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doekhi D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Friedl M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haberer J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ilic A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kemlein A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 |
|
Malatini J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nsoki S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ronnow F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schafer A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmidt I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stark N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trimmel C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stage J.
Tiền vệ
|
7 | 48/55(87%) | - | - | 1 | 0.18 | 13/17(76%) | 73 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
4 | 29/34(85%) | - | - | - | 0.03 | 10/13(77%) | 52 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Topp K.
Phía trước
|
4 | 7/11(64%) | - | - | - | - | 4/7(57%) | 25 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Kohn D.
Hậu vệ
|
3 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.04 | 4/7(57%) | 45 | 2/6(33%) | 2/7(29%) | - | 2 | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
3 | 62/70(89%) | 1 | - | 1 | 0.11 | 12/18(67%) | 86 | 5/5(100%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Querfeld L.
Hậu vệ
|
3 | 12/16(75%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 41 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Deman O.
Tiền vệ
|
2 | 46/52(88%) | - | - | - | 0.28 | 13/16(81%) | 80 | 2/6(33%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Doekhi D.
Hậu vệ
|
2 | 10/18(56%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 25 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Jeong W.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
2 | 49/56(88%) | 1 | - | 1 | 0.85 | 20/23(87%) | 70 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ansah I.
Phía trước
|
1 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Bittencourt L.
Tiền vệ
|
1 | 65/72(90%) | 1 | - | 1 | 0.47 | 11/13(85%) | 78 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Covic P.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Schafer A.
Tiền vệ
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | 2 | - |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
1 | 47/52(90%) | - | - | - | 0.18 | 14/17(82%) | 67 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | - | - | 38 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Burke O.
Phía trước
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 7 | - | - | - | - | 1 |
|
Friedl M.
Hậu vệ
|
- | 95/105(90%) | - | - | - | 0.04 | 16/20(80%) | 117 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Haberer J.
Tiền vệ
|
- | 12/19(63%) | - | - | - | 0.01 | 2/8(25%) | 34 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Ilic A.
Phía trước
|
- | 10/19(53%) | - | - | - | 0.08 | 6/14(43%) | 26 | - | - | - | - | 1 |
|
Kemlein A.
Tiền vệ
|
- | 14/23(61%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 25 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Khedira R.
Tiền vệ
|
- | 11/18(61%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 30 | - | - | - | 2 | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
- | 77/81(95%) | - | - | - | 0.04 | 11/13(85%) | 97 | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Malatini J.
Hậu vệ
|
- | 44/46(96%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 52 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | 1 |
|
Nsoki S.
Hậu vệ
|
- | 16/28(57%) | - | - | - | 0.01 | 3/11(27%) | 42 | 5/13(38%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Ronnow F.
Thủ môn
|
- | 24/45(53%) | - | - | - | 0.02 | 8/20(40%) | 50 | 15/36(42%) | - | - | - | - |
|
Schmidt I.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Skarke T.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Stark N.
Hậu vệ
|
- | 45/47(96%) | - | - | - | 0.17 | 10/11(91%) | 55 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Trimmel C.
Hậu vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 10 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Querfeld L.
Hậu vệ
|
23 | 4/13(31%) | 4/10(40%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 9 | - | 1 | - |
|
Ilic A.
Phía trước
|
17 | 10/16(63%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Friedl M.
Hậu vệ
|
14 | 5/12(42%) | 2/2(67%) | - | 1/2(33%) | - | 4 | - | - | - |
|
Stage J.
Tiền vệ
|
12 | 3/3(100%) | 3/9(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Khedira R.
Tiền vệ
|
11 | 3/6(50%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Topp K.
Phía trước
|
11 | 2/4(50%) | 4/7(57%) | 3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Nsoki S.
Hậu vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | - | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Deman O.
Tiền vệ
|
8 | 4/5(80%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Ansah I.
Phía trước
|
7 | - | 1/5(20%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Malatini J.
Hậu vệ
|
6 | 1/5(20%) | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Stark N.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Doekhi D.
Hậu vệ
|
5 | 2/5(40%) | - | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bittencourt L.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kohn D.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Burke O.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haberer J.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Schafer A.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jeong W.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Kemlein A.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Skarke T.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Covic P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ronnow F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Schmidt I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trimmel C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
-0.34 | 1 | 0.66 | 1 | - | 6 | 1 |
|
Ronnow F.
Thủ môn
|
-1.27 | 1 | 2.73 | 4 | - | 1 | 4 |