Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Mansfield Town - Wrexham · 23.02.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
2 : 2
87’
1 : 3
goals-icon
Marriott J. (Smith S.)
(McLaughlin S.) Waine B.
change-icon
84’
2 : 2
79’
2 : 2
(George Maris) Boateng H.
change-icon
74’
2 : 2
74’
1 : 3
goals-icon
Barnett R. (Longman R.)
74’
1 : 3
goals-icon
Fletcher S. (Rodriguez J.)
68’
2 : 2
(Kilgour A.) Rhodes J.
change-icon
63’
2 : 2
(Baccus K.) Lewis A.
change-icon
63’
2 : 2
58’
1 : 2
56’
2 : 1
(MacDonald C.) Oshilaja A.
change-icon
46’
2 : 1
1 : 1
Hiệp 1
45’
1 : 2
goals-icon
James M. (Cannon A.)
16’
1 : 1
2’
0 : 1
MacDonald C. (Bàn phản lưới nhà)
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
4
Thẻ vàng
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Mansfield Town Mansfield Town
Wrexham Wrexham
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mansfield Town Mansfield Town
Wrexham Wrexham
#
Bàn thắng
  • 11 Evans W. Evans W.
    15
  • 19 Gregory L. Gregory L.
    10
  • 25 Baccus K. Baccus K.
    4
  • 10 George Maris George Maris
    4
  • 14 Dwyer D. Dwyer D.
    4
#
Bàn thắng
  • 28 Smith S. Smith S.
    18
  • 20 Rathbone O. Rathbone O.
    9
  • 26 Fletcher S. Fletcher S.
    8
  • 38 Lee E. Lee E.
    8
  • 4 Cleworth M. Cleworth M.
    7

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mansfield Town và Wrexham là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Mansfield Town chơi trên sân nhà, Mansfield Town đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Wrexham thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-11 nghiêng về phía Mansfield Town.

Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Mansfield Town đã thắng 5 trận, có 5 trận hòa trong khi Wrexham thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-22 nghiêng về phía Wrexham.

Bạn có biết rằng Mansfield Town ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng Mansfield Town ghi 5% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Anh Giải hạng nhì quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Mansfield Town và Wrexham sẽ diễn ra vào 23.02 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Mansfield Town

9 / 10 of last matches Mansfield Town in all competitions had less than 3 goals

Mansfield Town

9 / 10 of last matches Mansfield Town in Giải hạng nhì quốc gia had less than 3 goals

Wrexham

9 / 10 of last matches Wrexham in all competitions had less than 3 goals

Wrexham

10 / 10 of last matches Wrexham in Giải hạng nhì quốc gia had less than 3 goals

Mansfield Town

5 / 10 of last matches Mansfield Town in all competitions scored at least 1 goal

Mansfield Town

6 / 10 of last matches Mansfield Town in Giải hạng nhì quốc gia scored at least 1 goal

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
1
Birmingham City Birmingham City 46 111 34 9 3 84:31
2
Wrexham Wrexham 46 92 27 11 8 67:34
3
Stockport County Stockport County 46 87 25 12 9 72:42
16
Exeter City Exeter City 46 56 15 11 20 49:65
17
Mansfield Town Mansfield Town 46 54 15 9 22 60:73
18
Peterborough United Peterborough United 46 51 13 12 21 68:81
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Chủ Nhật 23 tháng 2 2025
Trọng tài
Corlett Matthew Anh
Kỷ luật
4
Thẻ vàng
0

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mansfield Town Mansfield Town
Wrexham Wrexham
#
Bàn thắng
  • 11 Evans W. Evans W.
    15
  • 19 Gregory L. Gregory L.
    10
  • 25 Baccus K. Baccus K.
    4
  • 10 George Maris George Maris
    4
  • 14 Dwyer D. Dwyer D.
    4
  • 23 Oshilaja A. Oshilaja A.
    3
  • 21 Boateng H. Boateng H.
    2
  • 8 Lewis A. Lewis A.
    2
  • 19 Waine B. Waine B.
    2
  • 3 McLaughlin S. McLaughlin S.
    2
#
Bàn thắng
  • 28 Smith S. Smith S.
    18
  • 20 Rathbone O. Rathbone O.
    9
  • 26 Fletcher S. Fletcher S.
    8
  • 38 Lee E. Lee E.
    8
  • 4 Cleworth M. Cleworth M.
    7
  • 7 Marriott J. Marriott J.
    6
  • 7 McClean J. McClean J.
    4
  • 28 Palmer O. Palmer O.
    3
  • 42 Cannon A. Cannon A.
    2
  • 14 Mullin P. Mullin P.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close