Mazatlan - Monterrey · 16.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura
Sự kiện trận đấu
Trong 25 lần gặp nhau gần đây khi Mazatlan FC chơi trên sân nhà, Mazatlan FC đã thắng 5 trận, có 6 trận hòa trong khi CF Monterrey thắng 14 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 37-21 nghiêng về phía CF Monterrey.
Trong 50 lần gặp nhau gần đây, Mazatlan FC đã thắng 9 trận, có 15 trận hòa trong khi CF Monterrey thắng 26 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 74-46 nghiêng về phía CF Monterrey.
Mazatlan FC đã không thể thắng trong 7 trận gần đây nhất.
Mazatlan FC đã bất bại 5 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Mazatlan FC đã để lọt lưới tất cả các trận trong 17 trận gần nhất.
Cho xem nhiều hơn
Mazatlan
Monterrey
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mazatlan
Monterrey
Phỏng đoán
Giải đấu Mexico: Mexico Liga MX, Clausura sắp tới bao gồm trận đấu giữa Mazatlan và Monterrey sẽ diễn ra vào 16.01 lúc 22:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
2 / 10 of last matches in all competitions Mazatlan played with a score of 0:0
3 / 10 of last matches in Liga MX, Clausura Mazatlan played with a score of 0:0
5 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0
5 / 10 of last matches in all competitions Monterrey played with a score of 0:0
5 / 10 of last matches in Liga MX, Clausura Monterrey played with a score of 0:0
3 / 10 trận đấu cuối cùng Mazatlan trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
17 | 19 | 5 | 4 | 8 | 26:32 |
| 13 |
|
17 | 18 | 5 | 3 | 9 | 22:24 |
| 14 |
|
17 | 18 | 5 | 3 | 9 | 24:27 |
| 15 |
|
17 | 18 | 5 | 3 | 9 | 19:25 |
| 16 |
|
17 | 15 | 4 | 3 | 10 | 22:37 |
| 17 |
|
17 | 13 | 3 | 4 | 10 | 13:26 |
Thông tin trận đấu
22:00
Thứ Sáu 16 tháng 1 2026Mexico: Mexico, Mazatlan,
Estadio de Mazatlan
Đội hình
Mazatlan
-
Ramirez Diaz C.
-
Torrent Font D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martial A.
Phía trước
|
8.2 | 90 | 1 | 1.03 | 2 | 0.62 | 3 | 21/27(78%) | - | - |
|
Canales S.
Tiền vệ
|
8 | 59 | - | - | 1 | 0.23 | - | 33/43(77%) | - | - |
|
Berterame G.
Phía trước
|
7.8 | 68 | 1 | 0.21 | - | 0.06 | 2 | 14/16(88%) | - | - |
|
Fimbres I.
Tiền vệ
|
7.5 | 31 | 1 | 0.44 | - | 0.07 | 2 | 16/18(89%) | - | - |
|
Rodriguez J.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 57/60(95%) | 1 | - |
|
Aceves D.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 57/65(88%) | - | - |
|
Aguirre E.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.21 | - | 0.01 | 1 | 53/56(95%) | - | - |
|
Ambriz Gonzalez F.
Tiền vệ
|
7 | 31 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 18/22(82%) | - | - |
|
Arteaga G.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 27/31(87%) | - | - |
|
Torres O.
Tiền vệ
|
7 | 59 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 47/49(96%) | - | - |
|
Cardenas L.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 42/44(95%) | - | - |
|
Medina S.
Hậu vệ
|
6.8 | 38 | - | - | - | 0.01 | - | 37/40(93%) | - | - |
|
Guzman V.
Hậu vệ
|
6.7 | 52 | - | - | - | 0.02 | - | 35/40(88%) | - | - |
|
Rodriguez R.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 11/17(65%) | - | - |
|
Sierra J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | 1 | 0.35 | - | 0.03 | 2 | 31/39(79%) | - | - |
|
Barcenas E.
Tiền vệ
|
6.4 | 83 | - | 0.02 | - | 0.11 | 1 | 30/34(88%) | - | - |
|
Hernandez D.
Phía trước
|
6.4 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Moreno O.
Phía trước
|
6.2 | 71 | - | 0.11 | - | 0.03 | 3 | 11/12(92%) | - | - |
|
Dudu
Phía trước
|
6.1 | 71 | - | 0.06 | - | 0.06 | 1 | 16/18(89%) | - | - |
|
Saavedra A.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 20/22(91%) | - | - |
|
Almada F.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 20/26(77%) | - | - |
|
Zaleta M.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 20/30(67%) | - | - |
|
Diaz J.
Hậu vệ
|
4.5 | 83 | - | - | - | 0.01 | - | 18/20(90%) | 1 | - |
|
Gonzalez I.
Hậu vệ
|
4 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 5/6(83%) | 1 | - |
|
Lopez G.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | 1 | 0.01 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Merolla L.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martial A.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.57 | - | 1 | - | 3 | - |
|
Moreno O.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.24 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Berterame G.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.66 | - | - | - | 2 | - |
|
Fimbres I.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.6 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Rodriguez J.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.18 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Sierra J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.8 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Torres O.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Aguirre E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Almada F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ambriz Gonzalez F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Barcenas E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Dudu
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Aceves D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arteaga G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Canales S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cardenas L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaz J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guzman V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hernandez D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Medina S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Merolla L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saavedra A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zaleta M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martial A.
Phía trước
|
10 | 21/27(78%) | 3 | 1 | 2 | 0.62 | 11/16(69%) | 44 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 4 | 2 |
|
Sierra J.
Tiền vệ
|
8 | 31/39(79%) | - | - | - | 0.03 | 10/15(67%) | 55 | - | - | - | 1 | - |
|
Dudu
Phía trước
|
5 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.06 | 5/6(83%) | 30 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Saavedra A.
Tiền vệ
|
4 | 20/22(91%) | - | - | - | 0.07 | 6/7(86%) | 35 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Ambriz Gonzalez F.
Tiền vệ
|
3 | 18/22(82%) | 1 | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Berterame G.
Phía trước
|
3 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.06 | 6/7(86%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Moreno O.
Phía trước
|
3 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 26 | - | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Arteaga G.
Hậu vệ
|
2 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 54 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Canales S.
Tiền vệ
|
2 | 33/43(77%) | 1 | - | 1 | 0.23 | 8/13(62%) | 60 | - | 4/8(50%) | - | - | - |
|
Fimbres I.
Tiền vệ
|
2 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.07 | 1/1(100%) | 22 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Aguirre E.
Hậu vệ
|
1 | 53/56(95%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 88 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Almada F.
Hậu vệ
|
1 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 44 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Tiền vệ
|
1 | 57/60(95%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 73 | 6/6(100%) | - | - | 1 | - |
|
Torres O.
Tiền vệ
|
1 | 47/49(96%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 59 | 4/4(100%) | - | - | - | - |
|
Zaleta M.
Hậu vệ
|
1 | 20/30(67%) | - | - | - | 0.02 | 8/14(57%) | 47 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Aceves D.
Hậu vệ
|
- | 57/65(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 82 | 3/10(30%) | - | - | 1 | - |
|
Barcenas E.
Tiền vệ
|
- | 30/34(88%) | - | - | - | 0.11 | 11/12(92%) | 49 | 1/3(33%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Cardenas L.
Thủ môn
|
- | 42/44(95%) | - | - | - | - | - | 51 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Diaz J.
Hậu vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 31 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Gonzalez I.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Guzman V.
Hậu vệ
|
- | 35/40(88%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 51 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Hernandez D.
Phía trước
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 15 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Lopez G.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 2/2(100%) | 5 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Medina S.
Hậu vệ
|
- | 37/40(93%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 43 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Merolla L.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez R.
Thủ môn
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | - | - | 26 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martial A.
Phía trước
|
12 | - | 5/10(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Diaz J.
Hậu vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 4 | 3/3(100%) | 1 | 2 | 1 | - | - |
|
Dudu
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez I.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 4 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Aguirre E.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Arteaga G.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sierra J.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Saavedra A.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Aceves D.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 2/3(67%) | - | 8 | - | - | - |
|
Almada F.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 8 | - | 1 | - |
|
Canales S.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno O.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zaleta M.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Barcenas E.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ambriz Gonzalez F.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berterame G.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guzman V.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Medina S.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Torres O.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hernandez D.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Lopez G.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Merolla L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rodriguez R.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cardenas L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fimbres I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cardenas L.
Thủ môn
|
0.07 | 3 | 1.07 | 1 | - | 3 | - |
|
Rodriguez R.
Thủ môn
|
-1.13 | 6 | 3.87 | 5 | - | 2 | - |