Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Paris Saint-Germain - Metz · 21.02.2026

Giải Ligue 1

Giải Ligue 1

Vòng 23
Th 7 21 thg 2 2026 - 15:05
Hoàn thành
3
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
88’
3 : 1
goals-icon
Mbala N. (Tsitaishvili H.)
78’
3 : 1
goals-icon
Kvilitaia G. (Toure A.)
(Hernandez L.) Ramos G.
goals-icon
77’
3 : 0
66’
2 : 1
goals-icon
Sarr B. (Michal L.)
66’
2 : 1
goals-icon
Deminguet J. (Toure F.)
66’
2 : 1
goals-icon
Abuashvili G. (Kouao K.)
(Barcola B.) Kvaratskhelia K.
change-icon
64’
3 : 0
(Lee K.) Vitinha
change-icon
63’
3 : 0
(Fernandez P.) Neves J.
change-icon
63’
3 : 0
2 : 0
(Doue D.) Mbaye I.
change-icon
46’
3 : 0
Hiệp 1
(Ramos G.) Barcola B.
goals-icon
45+3’
2 : 0
45’
1 : 1
31’
1 : 1
(Zaire-Emery W.) Doue D.
goals-icon
3’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.41
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.09
67%
Sở hữu bóng
33%
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain
Metz Metz
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain
Metz Metz
#
Bàn thắng
  • 29 Barcola B. Barcola B.
    11
  • 10 Dembele O. Dembele O.
    10
  • 7 Kvaratskhelia K. Kvaratskhelia K.
    8
  • 14 Doue D. Doue D.
    7
  • 9 Ramos G. Ramos G.
    6
#
Bàn thắng
  • 10 Hein G. Hein G.
    8
  • 30 Diallo H. Diallo H.
    4
  • 7 Tsitaishvili H. Tsitaishvili H.
    3
  • 38 Sane S. Sane S.
    2
  • 9 Abuashvili G. Abuashvili G.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Paris St.Germain và Metz khi Paris St.Germain chơi trên sân nhà là 3-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi Paris St.Germain chơi trên sân nhà, Paris St.Germain đã thắng 16 trận, có 3 trận hòa trong khi Metz thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 48-10 nghiêng về phía Paris St.Germain.

Trong 41 lần gặp nhau gần đây, Paris St.Germain đã thắng 30 trận, có 5 trận hòa trong khi Metz thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 86-30 nghiêng về phía Paris St.Germain.

Trận thắng gần đây nhất của Metz trên sân của Paris St.Germain là ở năm 1996.

Ở Giải Ligue 1, Paris St.Germain đã có 6 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải Ligue 1 (Pháp) sắp tới giữa Paris Saint-Germain và Metz sẽ diễn ra vào 21.02 lúc 15:05. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Paris Saint-Germain v Metz và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Paris Saint-Germain

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris Saint-Germain trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Paris Saint-Germain

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris Saint-Germain trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Paris Saint-Germain

9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1

Metz

7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Metz trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Metz

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Metz in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại

Paris Saint-Germain

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Paris Saint-Germain không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 1 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain 34 76 24 4 6 74:29
2
RC Lens RC Lens 34 70 22 4 8 66:35
3
Lille OSC Lille OSC 34 61 18 7 9 52:37
16
Nice Nice 34 32 7 11 16 37:60
17
Nantes Nantes 34 24 5 9 20 29:52
18
Metz Metz 34 17 3 8 23 32:76
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:05

Thứ Bảy 21 tháng 2 2026
Pháp

Pháp, Paris,

Parc Des Princes

Trọng tài
Kherradji Abdelatif Pháp

Sự tham dự

46841

Đội hình

Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain
Metz Metz
Thống Kê Chính
2.41
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.09
67%
Sở hữu bóng
33%
17
Tổng số cú sút
3
7
Những cú sút vào khung thành
0
93% 647/695
Đường chuyền
276/333 83%
4
Đá phạt góc
1
0
Thẻ vàng
2
Cú sút
17
Tổng số cú sút
3
7
Những cú sút vào khung thành
0
2.87
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
5
Sút xa khung thành
2
11
Cú sút trong Vùng
0
6
Cú sút ngoài Vùng
3
5
Các cú đánh bị chặn
1
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
93% 647/695
Đường chuyền
276/333 83%
80% 39/49
Đường Chuyền Dài
28/55 51%
85% 164/194
Đường chuyền ở phần ba cuối
33/53 62%
2.33
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.18
36% 4/11
Chuyền bóng
2/11 18%
Tấn công
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
43
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
4
3
Ngoại vi
2
15
Đá phạt
9
4
Đá phạt góc
1
13
Ném biên
11
Phòng thủ
9
Fouls
15
0
Thẻ vàng
2
47
Trận đấu tay đôi thắng
41
64% 7/11
Tranh bóng
5/16 31%
10
Phá bóng
17
8
Cắt bóng
4
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
0
Thủ môn cứu thua
4
0
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.87
0
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.13

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain
Metz Metz
#
Bàn thắng
  • 29 Barcola B. Barcola B.
    11
  • 10 Dembele O. Dembele O.
    10
  • 7 Kvaratskhelia K. Kvaratskhelia K.
    8
  • 14 Doue D. Doue D.
    7
  • 9 Ramos G. Ramos G.
    6
  • 87 Neves J. Neves J.
    5
  • 25 Mendes N. Mendes N.
    4
  • 24 Mayulu S. Mayulu S.
    4
  • 33 Zaire-Emery W. Zaire-Emery W.
    3
  • 19 Lee K. Lee K.
    3
#
Bàn thắng
  • 10 Hein G. Hein G.
    8
  • 30 Diallo H. Diallo H.
    4
  • 7 Tsitaishvili H. Tsitaishvili H.
    3
  • 38 Sane S. Sane S.
    2
  • 9 Abuashvili G. Abuashvili G.
    2
  • 20 Deminguet J. Deminguet J.
    2
  • 39 Kouao K. Kouao K.
    2
  • 34 Mbala N. Mbala N.
    2
  • 11 Kvilitaia G. Kvilitaia G.
    2
  • 8 Traore B. Traore B.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Zaire-Emery W.
Tiền vệ player-stats-team-img
9.1 90 - 0.09 1 0.24 1 93/98(95%) - -
player-stats-img
Ramos G.
Phía trước player-stats-team-img
8.8 90 1 0.25 1 0.77 3 29/31(94%) - -
player-stats-img
Barcola B.
Phía trước player-stats-team-img
8.2 64 1 0.91 - 0.31 3 23/27(85%) - -
player-stats-img
Doue D.
Phía trước player-stats-team-img
8.1 45 1 0.59 - 0.06 1 30/33(91%) - -
player-stats-img
Hernandez L.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 90 - 0.13 1 0.03 2 63/67(94%) - -
player-stats-img
Hakimi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.9 90 - 0.09 - 0.09 3 66/75(88%) - -
player-stats-img
Lee K.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.8 63 - - - 0.11 - 44/50(88%) - -
player-stats-img
Safonov M.
Thủ môn player-stats-team-img
7.4 90 - - - - - 23/26(88%) - -
player-stats-img
Neves J.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.3 27 - - - 0.43 - 21/22(95%) - -
player-stats-img
Zabarnyi I.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.2 90 - - - 0.01 - 71/72(99%) - -
player-stats-img
Mbaye I.
Phía trước player-stats-team-img
7.1 45 - 0.12 - 0.04 2 22/25(88%) - -
player-stats-img
Fischer J.
Thủ môn player-stats-team-img
7 90 - - - - - 26/40(65%) - -
player-stats-img
Vitinha
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 27 - 0.03 - 0.08 1 40/40(100%) - -
player-stats-img
Kvaratskhelia K.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 26 - - - 0.13 - 20/20(100%) - -
player-stats-img
Deminguet J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 24 - 0.04 - 0.04 1 14/16(88%) - -
player-stats-img
Traore B.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 90 - 0.02 - 0.01 1 28/29(97%) 1 -
player-stats-img
Beraldo
Hậu vệ player-stats-team-img
6.4 90 - - - - - 63/68(93%) - -
player-stats-img
Tsitaishvili H.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 88 - 0.02 - 0.02 1 15/17(88%) - -
player-stats-img
Yegbe T.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.2 90 - - - - - 26/29(90%) - -
player-stats-img
Kouao K.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.1 66 - - - 0.05 - 22/26(85%) - -
player-stats-img
Kvilitaia G.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 12 - - - - - 3/5(60%) - -
player-stats-img
Sane S.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 90 - - - - - 41/46(89%) - -
player-stats-img
Abuashvili G.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.9 24 - - - - - 6/6(100%) - -
player-stats-img
Diallo H.
Phía trước player-stats-team-img
5.8 90 - - - - - 5/12(42%) - -
player-stats-img
Fernandez D.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.8 63 - 0.2 - 0.02 1 39/41(95%) - -
player-stats-img
Toure F.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.8 66 - - - - - 13/15(87%) - -
player-stats-img
Gbamin J.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.7 90 - - - - - 30/38(79%) 1 1
player-stats-img
Sarr B.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.7 24 - - - - - 8/10(80%) - -
player-stats-img
Michal L.
Phía trước player-stats-team-img
5.4 66 - - - 0.02 - 14/16(88%) - -
player-stats-img
Toure A.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.3 78 - - - 0.03 - 25/28(89%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Barcola B.
Phía trước player-stats-team-img
3 1 1 1 1 1 2 1
player-stats-img
Hakimi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - - 2 1 - - 3
player-stats-img
Ramos G.
Phía trước player-stats-team-img
3 1 0.67 - 2 - 2 1
player-stats-img
Hernandez L.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1 0.11 1 - 2 2 -
player-stats-img
Mbaye I.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 1 1
player-stats-img
Deminguet J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Doue D.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.52 - - - 1 -
player-stats-img
Fernandez D.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.19 - - - 1 -
player-stats-img
Traore B.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Tsitaishvili H.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Vitinha
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.21 - - - 1 -
player-stats-img
Zaire-Emery W.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.18 - - - 1 -
player-stats-img
Abuashvili G.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Beraldo
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Diallo H.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Fischer J.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Gbamin J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kouao K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kvaratskhelia K.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kvilitaia G.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lee K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Michal L.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Neves J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Safonov M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sane S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sarr B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Toure A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Toure F.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Yegbe T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Zabarnyi I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Ramos G.
Phía trước player-stats-team-img
12 29/31(94%) 1 - 1 0.77 10/12(83%) 50 - - 3/7(43%) 2 1
player-stats-img
Barcola B.
Phía trước player-stats-team-img
7 23/27(85%) 1 - - 0.31 10/12(83%) 48 - - 2/5(40%) - -
player-stats-img
Hernandez L.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 63/67(94%) - - 1 0.03 14/16(88%) 89 2/4(50%) 1/4(25%) - 2 -
player-stats-img
Kvaratskhelia K.
Phía trước player-stats-team-img
4 20/20(100%) - - - 0.13 8/8(100%) 26 1/1(100%) 1/2(50%) - 1 2
player-stats-img
Doue D.
Phía trước player-stats-team-img
2 30/33(91%) - - - 0.06 10/12(83%) 39 1/1(100%) - 2/3(67%) 1 -
player-stats-img
Fernandez D.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 39/41(95%) - 1 - 0.02 6/7(86%) 53 - - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Lee K.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 44/50(88%) - - - 0.11 19/24(79%) 59 8/11(73%) 1/3(33%) 2/3(67%) 1 -
player-stats-img
Mbaye I.
Phía trước player-stats-team-img
2 22/25(88%) - - - 0.04 14/17(82%) 37 - - 1/3(33%) 2 -
player-stats-img
Neves J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 21/22(95%) 1 - - 0.43 7/8(88%) 28 1/1(100%) - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Vitinha
Tiền vệ player-stats-team-img
2 40/40(100%) - - - 0.08 10/10(100%) 43 3/3(100%) - - 1 -
player-stats-img
Zaire-Emery W.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 93/98(95%) 1 1 1 0.24 30/35(86%) 115 5/5(100%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Diallo H.
Phía trước player-stats-team-img
1 5/12(42%) - - - - - 23 - - - 3 1
player-stats-img
Hakimi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 66/75(88%) - - - 0.09 21/26(81%) 91 6/7(86%) 1/1(100%) 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Sarr B.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 8/10(80%) - - - - 1/2(50%) 18 - - 1/3(100%) 1 -
player-stats-img
Toure A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 25/28(89%) - - - 0.03 6/7(86%) 37 1/1(100%) - 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Tsitaishvili H.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 15/17(88%) - - - 0.02 4/5(80%) 33 - 1/7(14%) 1/1(100%) - -
player-stats-img
Abuashvili G.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 6/6(100%) - - - - 1/1(100%) 8 - - - - -
player-stats-img
Beraldo
Hậu vệ player-stats-team-img
- 63/68(93%) - - - - 2/4(50%) 73 4/5(80%) - - - -
player-stats-img
Deminguet J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 14/16(88%) - - - 0.04 4/6(67%) 18 2/2(100%) - - - -
player-stats-img
Fischer J.
Thủ môn player-stats-team-img
- 26/40(65%) - - - - 1/4(25%) 47 13/27(48%) - - - -
player-stats-img
Gbamin J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 30/38(79%) - - - - 1/5(20%) 46 2/7(29%) - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Kouao K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 22/26(85%) - - - 0.05 - 43 - 1/4(25%) 1/1(100%) - -
player-stats-img
Kvilitaia G.
Phía trước player-stats-team-img
- 3/5(60%) - - - - 2/3(67%) 7 - - - 1 -
player-stats-img
Michal L.
Phía trước player-stats-team-img
- 14/16(88%) - - - 0.02 4/5(80%) 25 - - 1/2(50%) 1 1
player-stats-img
Safonov M.
Thủ môn player-stats-team-img
- 23/26(88%) - - - - - 33 5/8(63%) - - - -
player-stats-img
Sane S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 41/46(89%) - - - - 1/3(33%) 58 4/7(57%) - - - -
player-stats-img
Toure F.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 13/15(87%) - - - - 5/6(83%) 27 1/1(100%) - 3/3(100%) - -
player-stats-img
Traore B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 28/29(97%) - - - 0.01 2/2(100%) 46 2/2(100%) - 2/3(67%) 1 -
player-stats-img
Yegbe T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 26/29(90%) - - - - 1/2(50%) 39 3/5(60%) - - - -
player-stats-img
Zabarnyi I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 71/72(99%) - - - 0.01 3/3(100%) 77 3/3(100%) - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Diallo H.
Phía trước player-stats-team-img
14 5/8(63%) 3/6(50%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Traore B.
Tiền vệ player-stats-team-img
14 - 8/14(57%) 3 2/5(40%) 1 1 - - -
player-stats-img
Ramos G.
Phía trước player-stats-team-img
12 - 6/11(55%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Fernandez D.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 1/1(100%) 4/10(40%) 3 - - - - - -
player-stats-img
Toure A.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 1/1(50%) 2/10(20%) 3 - - - - - -
player-stats-img
Zaire-Emery W.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 2/2(100%) 6/8(75%) 1 2/4(50%) 1 1 - - -
player-stats-img
Beraldo
Hậu vệ player-stats-team-img
8 1/4(50%) - 4 - 2 1 - - -
player-stats-img
Doue D.
Phía trước player-stats-team-img
7 - 4/7(57%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Gbamin J.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 4/6(67%) 1 1/3(33%) - - - - -
player-stats-img
Hernandez L.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 4/5(80%) 2/2(100%) - 1/1(100%) - 3 - - -
player-stats-img
Mbaye I.
Phía trước player-stats-team-img
7 - 3/7(43%) - - - - - - -
player-stats-img
Barcola B.
Phía trước player-stats-team-img
6 - 3/6(50%) - 1/1(100%) 2 1 - - -
player-stats-img
Michal L.
Phía trước player-stats-team-img
6 - 2/4(50%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Sane S.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 - 2/6(33%) 1 1/2(50%) 2 4 - - -
player-stats-img
Kouao K.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - 2/5(40%) - - - 2 - - -
player-stats-img
Lee K.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 4/5(80%) - - - - - - -
player-stats-img
Toure F.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - 3/5(60%) 1 - - 3 - - -
player-stats-img
Yegbe T.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - 3/5(60%) 2 1/3(33%) - 5 - - -
player-stats-img
Hakimi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 - 2/4(50%) - 1/1(100%) 2 - - - -
player-stats-img
Kvilitaia G.
Phía trước player-stats-team-img
4 2/3(67%) 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Neves J.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 2/4(50%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Sarr B.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 - 2/4(50%) - - - - 1 - -
player-stats-img
Tsitaishvili H.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 2/3(67%) 2 1/1(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Zabarnyi I.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 2/3(67%) - - - - 2 - - -
player-stats-img
Deminguet J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Kvaratskhelia K.
Phía trước player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Vitinha
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Abuashvili G.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Fischer J.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Safonov M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 2 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Safonov M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - 3 2
player-stats-img
Fischer J.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.13 4 2.87 3 1 3 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close