Paris Saint-Germain - Metz · 21.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Paris St.Germain và Metz khi Paris St.Germain chơi trên sân nhà là 3-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi Paris St.Germain chơi trên sân nhà, Paris St.Germain đã thắng 16 trận, có 3 trận hòa trong khi Metz thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 48-10 nghiêng về phía Paris St.Germain.
Trong 41 lần gặp nhau gần đây, Paris St.Germain đã thắng 30 trận, có 5 trận hòa trong khi Metz thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 86-30 nghiêng về phía Paris St.Germain.
Trận thắng gần đây nhất của Metz trên sân của Paris St.Germain là ở năm 1996.
Ở Giải Ligue 1, Paris St.Germain đã có 6 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Paris Saint-Germain
Metz
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Paris Saint-Germain
Metz
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ligue 1 (Pháp) sắp tới giữa Paris Saint-Germain và Metz sẽ diễn ra vào 21.02 lúc 15:05. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Paris Saint-Germain v Metz và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris Saint-Germain trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris Saint-Germain trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Metz trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Metz in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Paris Saint-Germain không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 76 | 24 | 4 | 6 | 74:29 |
| 2 |
|
34 | 70 | 22 | 4 | 8 | 66:35 |
| 3 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 52:37 |
| 16 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 37:60 |
| 17 |
|
34 | 24 | 5 | 9 | 20 | 29:52 |
| 18 |
|
34 | 17 | 3 | 8 | 23 | 32:76 |
Thông tin trận đấu
15:05
Thứ Bảy 21 tháng 2 2026Pháp, Paris,
Parc Des Princes
Sự tham dự
46841Đội hình
Paris Saint-Germain
-
Luis Enrique
-
Tavenot B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zaire-Emery W.
Tiền vệ
|
9.1 | 90 | - | 0.09 | 1 | 0.24 | 1 | 93/98(95%) | - | - |
|
Ramos G.
Phía trước
|
8.8 | 90 | 1 | 0.25 | 1 | 0.77 | 3 | 29/31(94%) | - | - |
|
Barcola B.
Phía trước
|
8.2 | 64 | 1 | 0.91 | - | 0.31 | 3 | 23/27(85%) | - | - |
|
Doue D.
Phía trước
|
8.1 | 45 | 1 | 0.59 | - | 0.06 | 1 | 30/33(91%) | - | - |
|
Hernandez L.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.13 | 1 | 0.03 | 2 | 63/67(94%) | - | - |
|
Hakimi A.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.09 | - | 0.09 | 3 | 66/75(88%) | - | - |
|
Lee K.
Tiền vệ
|
7.8 | 63 | - | - | - | 0.11 | - | 44/50(88%) | - | - |
|
Safonov M.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 23/26(88%) | - | - |
|
Neves J.
Tiền vệ
|
7.3 | 27 | - | - | - | 0.43 | - | 21/22(95%) | - | - |
|
Zabarnyi I.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 71/72(99%) | - | - |
|
Mbaye I.
Phía trước
|
7.1 | 45 | - | 0.12 | - | 0.04 | 2 | 22/25(88%) | - | - |
|
Fischer J.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 26/40(65%) | - | - |
|
Vitinha
Tiền vệ
|
6.9 | 27 | - | 0.03 | - | 0.08 | 1 | 40/40(100%) | - | - |
|
Kvaratskhelia K.
Phía trước
|
6.7 | 26 | - | - | - | 0.13 | - | 20/20(100%) | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
6.5 | 24 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 14/16(88%) | - | - |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 28/29(97%) | 1 | - |
|
Beraldo
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 63/68(93%) | - | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
6.3 | 88 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 15/17(88%) | - | - |
|
Yegbe T.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 26/29(90%) | - | - |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
6.1 | 66 | - | - | - | 0.05 | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Kvilitaia G.
Phía trước
|
6.1 | 12 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 41/46(89%) | - | - |
|
Abuashvili G.
Tiền vệ
|
5.9 | 24 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Diallo H.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 5/12(42%) | - | - |
|
Fernandez D.
Tiền vệ
|
5.8 | 63 | - | 0.2 | - | 0.02 | 1 | 39/41(95%) | - | - |
|
Toure F.
Hậu vệ
|
5.8 | 66 | - | - | - | - | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 30/38(79%) | 1 | 1 |
|
Sarr B.
Hậu vệ
|
5.7 | 24 | - | - | - | - | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Michal L.
Phía trước
|
5.4 | 66 | - | - | - | 0.02 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
5.3 | 78 | - | - | - | 0.03 | - | 25/28(89%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barcola B.
Phía trước
|
3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Hakimi A.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | - | 3 |
|
Ramos G.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.67 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Hernandez L.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.11 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Mbaye I.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Doue D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.52 | - | - | - | 1 | - |
|
Fernandez D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Vitinha
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Zaire-Emery W.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
Abuashvili G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beraldo
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diallo H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fischer J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kvaratskhelia K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kvilitaia G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lee K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Michal L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neves J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Safonov M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sarr B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yegbe T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zabarnyi I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ramos G.
Phía trước
|
12 | 29/31(94%) | 1 | - | 1 | 0.77 | 10/12(83%) | 50 | - | - | 3/7(43%) | 2 | 1 |
|
Barcola B.
Phía trước
|
7 | 23/27(85%) | 1 | - | - | 0.31 | 10/12(83%) | 48 | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Hernandez L.
Hậu vệ
|
5 | 63/67(94%) | - | - | 1 | 0.03 | 14/16(88%) | 89 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Kvaratskhelia K.
Phía trước
|
4 | 20/20(100%) | - | - | - | 0.13 | 8/8(100%) | 26 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | 2 |
|
Doue D.
Phía trước
|
2 | 30/33(91%) | - | - | - | 0.06 | 10/12(83%) | 39 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Fernandez D.
Tiền vệ
|
2 | 39/41(95%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/7(86%) | 53 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Lee K.
Tiền vệ
|
2 | 44/50(88%) | - | - | - | 0.11 | 19/24(79%) | 59 | 8/11(73%) | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Mbaye I.
Phía trước
|
2 | 22/25(88%) | - | - | - | 0.04 | 14/17(82%) | 37 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Neves J.
Tiền vệ
|
2 | 21/22(95%) | 1 | - | - | 0.43 | 7/8(88%) | 28 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Vitinha
Tiền vệ
|
2 | 40/40(100%) | - | - | - | 0.08 | 10/10(100%) | 43 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Zaire-Emery W.
Tiền vệ
|
2 | 93/98(95%) | 1 | 1 | 1 | 0.24 | 30/35(86%) | 115 | 5/5(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Diallo H.
Phía trước
|
1 | 5/12(42%) | - | - | - | - | - | 23 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Hakimi A.
Hậu vệ
|
1 | 66/75(88%) | - | - | - | 0.09 | 21/26(81%) | 91 | 6/7(86%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Sarr B.
Hậu vệ
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 18 | - | - | 1/3(100%) | 1 | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
1 | 25/28(89%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 37 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
1 | 15/17(88%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 33 | - | 1/7(14%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Abuashvili G.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Beraldo
Hậu vệ
|
- | 63/68(93%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 73 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 18 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Fischer J.
Thủ môn
|
- | 26/40(65%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 47 | 13/27(48%) | - | - | - | - |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
- | 30/38(79%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 46 | 2/7(29%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
- | 22/26(85%) | - | - | - | 0.05 | - | 43 | - | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Kvilitaia G.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Michal L.
Phía trước
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 25 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Safonov M.
Thủ môn
|
- | 23/26(88%) | - | - | - | - | - | 33 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
- | 41/46(89%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 58 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Toure F.
Hậu vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | - | 5/6(83%) | 27 | 1/1(100%) | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
- | 28/29(97%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 46 | 2/2(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Yegbe T.
Hậu vệ
|
- | 26/29(90%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 39 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Zabarnyi I.
Hậu vệ
|
- | 71/72(99%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 77 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diallo H.
Phía trước
|
14 | 5/8(63%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
14 | - | 8/14(57%) | 3 | 2/5(40%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ramos G.
Phía trước
|
12 | - | 6/11(55%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fernandez D.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 4/10(40%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(50%) | 2/10(20%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Zaire-Emery W.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 6/8(75%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Beraldo
Hậu vệ
|
8 | 1/4(50%) | - | 4 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Doue D.
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Hernandez L.
Hậu vệ
|
7 | 4/5(80%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Mbaye I.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barcola B.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Michal L.
Phía trước
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Lee K.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure F.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Yegbe T.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | 1/3(33%) | - | 5 | - | - | - |
|
Hakimi A.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Kvilitaia G.
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neves J.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sarr B.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Zabarnyi I.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kvaratskhelia K.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Vitinha
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Abuashvili G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fischer J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Safonov M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Safonov M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 3 | 2 |
|
Fischer J.
Thủ môn
|
-0.13 | 4 | 2.87 | 3 | 1 | 3 | 1 |