Angers SCO - Lille OSC · 22.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Angers SCO và Lille OSC là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Angers SCO chơi trên sân nhà, Angers SCO đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Lille OSC thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-10 nghiêng về phía Lille OSC.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây, Angers SCO đã thắng 7 trận, có 6 trận hòa trong khi Lille OSC thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-19 nghiêng về phía Lille OSC.
Mùa trước Lille OSC thắng cả hai trận gặp Angers SCO (2-0 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Angers SCO ghi 41% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Angers SCO
Lille OSC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Angers SCO
Lille OSC
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Giải Ligue 1 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Angers SCO và Lille OSC sẽ diễn ra vào 22.02 lúc 11:15. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Angers SCO trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Angers SCO trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Lille OSC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Lille OSC trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Angers SCO không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 70 | 22 | 4 | 8 | 66:35 |
| 3 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 52:37 |
| 4 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53:40 |
| 12 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 43:55 |
| 13 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 29:48 |
| 14 |
|
34 | 35 | 7 | 14 | 13 | 32:44 |
Thông tin trận đấu
11:15
Chủ Nhật 22 tháng 2 2026Pháp, Angers,
Stade Raymond Kopa
Đội hình
Angers SCO
-
Dujeux A.
-
Genesio B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 88/93(95%) | - | - |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.14 | 1 | 45/52(87%) | - | - |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 28/37(76%) | 1 | - |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
7.7 | 73 | - | - | - | 1.11 | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 37/42(88%) | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 29/31(94%) | - | - |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.05 | - | 0.05 | 2 | 30/37(81%) | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
7.1 | 79 | 1 | 0.83 | - | 0.1 | 2 | 17/21(81%) | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
7 | 84 | - | - | - | 0.1 | - | 53/63(84%) | - | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 64/68(94%) | - | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
6.7 | 17 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.25 | - | 56/62(90%) | 1 | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
6.6 | 79 | - | 0.73 | - | 0.04 | 3 | 39/45(87%) | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.57 | - | 0.23 | 3 | 26/32(81%) | - | - |
|
Hanin F.
Hậu vệ
|
6.5 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/38(74%) | - | - |
|
Bentaleb N.
Tiền vệ
|
6.4 | 11 | - | - | - | 0.02 | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.3 | - | 19/26(73%) | - | - |
|
Djibirin H.
Phía trước
|
6.4 | 23 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Peter T.
Phía trước
|
6.4 | 12 | - | - | - | - | - | 3/8(38%) | - | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
6.3 | 11 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
6.2 | 67 | - | - | - | - | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
6.1 | 78 | - | - | - | - | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
6 | 78 | - | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 24/31(77%) | - | - |
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.21 | - | 0.02 | 2 | 12/14(86%) | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 70/77(91%) | 1 | - |
|
Belkhdim Y.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 21/26(81%) | 1 | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 64/76(84%) | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Correia F.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 3 | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.12 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Giroud O.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.4 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.22 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.13 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | 1 | - | - | 2 |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Belkhdim Y.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | - |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bentaleb N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djibirin H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hanin F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peter T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Correia F.
Phía trước
|
8 | 39/45(87%) | - | 1 | - | 0.04 | 11/15(73%) | 69 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
7 | 17/21(81%) | 1 | - | - | 0.1 | 5/6(83%) | 27 | - | - | - | 2 | - |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
6 | 19/26(73%) | - | - | - | 0.3 | 8/11(73%) | 45 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 2 | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
5 | 26/32(81%) | - | 2 | - | 0.23 | 14/17(82%) | 44 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
5 | 30/37(81%) | - | - | - | 0.05 | 6/9(67%) | 66 | 1/4(25%) | - | - | 3 | - |
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
4 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
3 | 21/25(84%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 51 | 1/2(50%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
3 | 19/21(90%) | 1 | - | - | 1.11 | 10/11(91%) | 37 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
2 | 45/52(87%) | - | - | - | 0.14 | 13/19(68%) | 72 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Belkhdim Y.
Tiền vệ
|
2 | 21/26(81%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 31 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
2 | 88/93(95%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 103 | 7/11(64%) | - | - | - | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 13 | - | - | - | 2 | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
1 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.01 | 9/12(75%) | 39 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
1 | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
1 | 70/77(91%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 86 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Peter T.
Phía trước
|
1 | 3/8(38%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
1 | 56/62(90%) | - | - | - | 0.25 | 9/12(75%) | 72 | 9/10(90%) | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
- | 25/32(78%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 41 | - | - | - | 1 | - |
|
Bentaleb N.
Tiền vệ
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 14 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
- | 29/31(94%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 46 | 1/1(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
- | 64/68(94%) | - | - | - | 0.13 | 1/4(25%) | 82 | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 |
|
Djibirin H.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Hanin F.
Hậu vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 12 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
- | 28/37(76%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 46 | 6/15(40%) | - | - | 1 | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
- | 64/76(84%) | - | - | - | 0.01 | 2/8(25%) | 85 | 1/8(13%) | - | - | 1 | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
- | 37/42(88%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 55 | 5/10(50%) | - | - | 1 | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
- | 28/38(74%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 63 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
- | 53/63(84%) | - | - | - | 0.1 | 11/14(79%) | 79 | 2/6(33%) | 1/4(25%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Santos T.
Hậu vệ
|
16 | 2/3(67%) | 7/13(54%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
14 | - | 6/14(43%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
13 | 3/5(60%) | 5/8(63%) | 1 | 2/3(67%) | 5 | - | - | - | - |
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
11 | 4/8(50%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/10(30%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 6/8(75%) | - | 4/5(80%) | 2 | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
8 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Peter T.
Phía trước
|
7 | 3/3(100%) | 2/4(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Belkhdim Y.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 4 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Djibirin H.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 3 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Hanin F.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bentaleb N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Koffi H.
Thủ môn
|
0.77 | 4 | 1.77 | 1 | - | 3 | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
0.25 | 2 | 0.25 | - | 1 | 7 | - |