Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Stade de Reims - Metz · 29.05.2025

Giải Ligue 1

Giải Ligue 1

Cuối cùng
Th 5 29 thg 5 2025 - 14:30
FT (ET)
1
3
Metz
next-round
winner_round_tooltip_text
info-icon Trận thứ 2. Trận đấu đầu tiên Kết quả: 1-1.

Chi tiết trận đấu

Hiệp phụ thứ 2
115’
1 : 4
114’
1 : 3
goals-icon
Hein G. (Diallo P.)
110’
1 : 2
goals-icon
Toure A. (Hein G.)
1 : 1
(Akieme S.) Sangui N.
change-icon
106’
2 : 1
Hiệp phụ thứ 1
103’
1 : 2
goals-icon
Colin M. (Kouao K.)
1 : 1
Hiệp 2
87’
2 : 1
85’
1 : 2
83’
1 : 2
goals-icon
Jallow A. (Sabaly C.)
78’
1 : 1
(Buta A.) Sekine H.
change-icon
77’
2 : 0
(Gbane R.) Finn J.
change-icon
77’
2 : 0
(Diakite O.) Siebatcheu J.
change-icon
72’
2 : 0
71’
1 : 1
goals-icon
Gueye I. (Bokele M.)
(Martial Tia A.) Diakhon M.
change-icon
65’
2 : 0
65’
2 : 0
64’
2 : 0
63’
1 : 1
goals-icon
Diallo P. (Van Den Kerkhof K.)
63’
1 : 1
goals-icon
Toure A. (Deminguet J.)
57’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
38’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.89
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.71
43%
Sở hữu bóng
57%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Stade de Reims Stade de Reims
Metz Metz
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stade de Reims Stade de Reims
Metz Metz
#
Bàn thắng
  • 17 Nakamura K. Nakamura K.
    11
  • 10 Ito J. Ito J.
    4
  • 10 Diakite O. Diakite O.
    4
  • 18 Munetsi M. Munetsi M.
    4
  • 18 Akieme S. Akieme S.
    2
#
Bàn thắng
  • 14 Udol M. Udol M.
    2
  • 10 Hein G. Hein G.
    1
  • 12 Toure A. Toure A.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Ligue 1

Sự kiện trận đấu

Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Stade Reims chơi trên sân nhà, Stade Reims đã thắng 4 trận, có 4 trận hòa trong khi Metz thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-8 nghiêng về phía Stade Reims.

Trong 24 lần gặp nhau gần đây, Stade Reims đã thắng 5 trận, có 12 trận hòa trong khi Metz thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 24-23 nghiêng về phía Metz.

Stade Reims đã thua 3 trận liên tiếp.

Stade Reims đã không thể thắng trong 6 trận gần đây nhất.

Kết quả lượt đi là: Metz - Stade Reims 1-1.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Stade de Reims vs Metz trong Pháp Giải Ligue 1 sẽ bắt đầu vào 29.05 lúc 14:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Stade de Reims Metz bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Stade de Reims

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Stade de Reims trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Stade de Reims

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade de Reims in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại

Metz

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Metz trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Metz

2 / 4 của trận đấu cuối cùng Metz trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Metz

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1

Stade de Reims

2 / 10của trận đấu cuối cùng Stade de Reims trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 1
# Đội T Dim T V Đ B
15
Le Havre Le Havre 34 34 10 4 20 40:71
16
Stade de Reims Stade de Reims 34 33 8 9 17 33:47
17
AS Saint-Etienne AS Saint-Etienne 34 30 8 6 20 39:77
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng
Các trận khác của vòng

Thông tin trận đấu

14:30

Thứ Năm 29 tháng 5 2025
Pháp

Pháp, Reims,

Stade Auguste Delaune

Trọng tài
Wattellier Eric Pháp

Sự tham dự

45599
Stade de Reims Stade de Reims
Metz Metz
Thống Kê Chính
1.89
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.71
43%
Sở hữu bóng
57%
18
Tổng số cú sút
8
3
Những cú sút vào khung thành
4
79% 386/487
Đường chuyền
569/662 86%
4
Đá phạt góc
6
3
Thẻ vàng
2
Cú sút
18
Tổng số cú sút
8
3
Những cú sút vào khung thành
4
1.04
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.32
9
Sút xa khung thành
3
13
Cú sút trong Vùng
6
5
Cú sút ngoài Vùng
2
6
Các cú đánh bị chặn
1
Đường chuyền
79% 386/487
Đường chuyền
569/662 86%
28% 16/58
Đường Chuyền Dài
40/80 50%
65% 95/146
Đường chuyền ở phần ba cuối
98/143 69%
0.88
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.58
33% 7/21
Chuyền bóng
6/22 27%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
35
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
23
2
Ngoại vi
4
12
Đá phạt
16
4
Đá phạt góc
6
22
Ném biên
22
Phòng thủ
16
Fouls
12
3
Thẻ vàng
2
59
Trận đấu tay đôi thắng
82
68% 15/22
Tranh bóng
18/38 47%
10
Cắt bóng
9
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
2
1.32
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.04
-1.68
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.04

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stade de Reims Stade de Reims
Metz Metz
#
Bàn thắng
  • 17 Nakamura K. Nakamura K.
    11
  • 10 Ito J. Ito J.
    4
  • 10 Diakite O. Diakite O.
    4
  • 18 Munetsi M. Munetsi M.
    4
  • 18 Akieme S. Akieme S.
    2
  • 67 Diakhon M. Diakhon M.
    2
  • 8 Fofana Y. Fofana Y.
    1
  • 10 Teuma T. Teuma T.
    1
  • 2 Okumu J. Okumu J.
    1
  • 6 Atangana Edoa V. Atangana Edoa V.
    1
#
Bàn thắng
  • 14 Udol M. Udol M.
    2
  • 10 Hein G. Hein G.
    1
  • 12 Toure A. Toure A.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Ligue 1

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close